Hotline: 0903295522

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Dữ Liệu Tối Thiểu Cần Có Để Bắt Đầu Kiểm Kê Khí Nhà Kính - Doanh Nghiệp Cần Biết

16/03/2026 - 15:10

Dữ liệu tối thiểu cần có để bắt đầu kiểm kê khí nhà kính gồm những gì? Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu phát thải phục vụ đo lường và báo cáo khí nhà kính chi tiết qua bài viết dưới đây của Greentrain.

1. Từ kiểm kê tự nguyện đến nghĩa vụ pháp lý bắt buộc

Trong hơn một thập kỷ qua, kiểm kê khí nhà kính (KNK) tại Việt Nam đã trải qua một sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt. Nếu như giai đoạn trước năm 2020, hoạt động kiểm kê chủ yếu gắn với các dự án tự nguyện, báo cáo phát triển bền vững hoặc yêu cầu từ đối tác quốc tế, thì từ sau năm 2022, kiểm kê KNK đã chính thức trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp.

  • Động lực của sự chuyển dịch này đến từ ba yếu tố chính:

√ Cam kết quốc tế của Việt Nam tại COP26 về mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050

√ Áp lực từ các rào cản thương mại xanh, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu

√ Yêu cầu hiện đại hóa hệ thống quản lý môi trường, hướng tới thị trường carbon trong nước

⇥ Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt nền móng pháp lý cao nhất, xác lập rõ trách nhiệm của các cơ sở phát thải lớn trong việc tổ chức kiểm kê và báo cáo định kỳ lượng phát thải khí nhà kính. Trên cơ sở đó, hàng loạt nghị định, quyết định và thông tư kỹ thuật đã được ban hành để cụ thể hóa lộ trình thực hiện.

Dữ Liệu Tối Thiểu Cần Có Để Bắt Đầu Kiểm Kê Khí Nhà Kính

- Trong bối cảnh này, khái niệm “dữ liệu tối thiểu” trở thành vấn đề cốt lõi. Đối với doanh nghiệp, dữ liệu không còn chỉ để “báo cáo cho xong”, mà là bằng chứng pháp lý – kỹ thuật quyết định:

∗ Báo cáo có được chấp nhận hay bị yêu cầu làm lại

∗ Kết quả kiểm kê có đủ điều kiện để thẩm tra độc lập

∗ Quyền lợi của doanh nghiệp khi tham gia phân bổ, giao dịch hạn ngạch phát thải trong giai đoạn tới

2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam

2.1. Nghị định 06/2022/NĐ-CP – nền tảng điều hành kiểm kê KNK

Nghị định 06/2022/NĐ-CP là văn bản trung tâm điều chỉnh hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Nghị định này quy định rõ:

  • Đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở
  • Chu kỳ kiểm kê và thời hạn nộp báo cáo (02 năm/lần)
  • Cấu trúc và biểu mẫu báo cáo kiểm kê (Mẫu số 06, Phụ lục II)

⇥ Đặc biệt, nghị định xác lập nguyên tắc: kiểm kê KNK phải dựa trên số liệu đo đạc, hồ sơ hợp pháp và phương pháp tính thống nhất trên toàn quốc.

2.2. Nghị định 119/2025/NĐ-CP – bước ngoặt về quản trị dữ liệu phát thải

Có hiệu lực từ ngày 01/08/2025, Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số nội dung quan trọng của Nghị định 06/2022/NĐ-CP. 

- Điểm nổi bật của nghị định này là:

  • Làm rõ vai trò của Hệ thống quốc gia về đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV)
  • Chuẩn hóa việc quản lý dữ liệu kiểm kê trên nền tảng số
  • Gắn dữ liệu phát thải trực tiếp với cơ chế phân bổ, vay mượn và nộp trả hạn ngạch phát thải

⇢ Từ đây, dữ liệu kiểm kê không chỉ phục vụ quản lý môi trường, mà còn mang giá trị tài chính, bởi mỗi hạn ngạch phát thải tương ứng với 01 tấn CO₂ tương đương.

2.3. Quyết định 13/2024/QĐ-TTg – xác định đối tượng bắt buộc

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục 2.166 cơ sở phải thực hiện kiểm kê KNK cấp cơ sở, thay thế Quyết định 01/2022/QĐ-TTg.

- Việc có tên trong danh mục này đồng nghĩa với nghĩa vụ:

  • Tổ chức kiểm kê khí nhà kính cho năm 2024
  • Hoàn thành và nộp báo cáo trước ngày 31/03/2025
  • Chuẩn bị dữ liệu làm căn cứ cho phân bổ hạn ngạch giai đoạn tiếp theo

- Ngoài ra, các cơ sở chưa nằm trong danh mục nhưng có phát thải lớn vẫn được khuyến khích kiểm kê tự nguyện, đặc biệt để phục vụ xuất khẩu và báo cáo ESG.

3. Xác định ranh giới phát thải – bước đầu tiên quyết định chất lượng dữ liệu

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp khi bắt đầu kiểm kê là thu thập dữ liệu trước khi xác định ranh giới phát thải. Điều này dễ dẫn đến thiếu nguồn, trùng lặp hoặc sai phạm vi trách nhiệm.

3.1. Ranh giới tổ chức

- Ranh giới tổ chức xác định đơn vị nào, địa điểm nào được đưa vào báo cáo kiểm kê. Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, kiểm kê thường được thực hiện theo cấp cơ sở, tức là một địa điểm hoạt động cụ thể có định danh rõ ràng.

- Doanh nghiệp thường áp dụng cách tiếp cận “quyền kiểm soát”, bao gồm toàn bộ các hoạt động mà doanh nghiệp kiểm soát về mặt tài chính hoặc vận hành.

3.2. Ranh giới vận hành và phân loại nguồn phát thải

- Sau khi xác định ranh giới tổ chức, doanh nghiệp cần phân loại nguồn phát thải theo ba phạm vi:

∇ Phạm vi 1 (Scope 1): phát thải trực tiếp tại cơ sở

∇ Phạm vi 2 (Scope 2): phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào

∇ Phạm vi 3 (Scope 3): phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị

⇢ Trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam hiện nay, trọng tâm bắt buộc là Scope 1 và Scope 2, trong khi Scope 3 chủ yếu mang tính tự nguyện hoặc phục vụ báo cáo ESG.

hệ thống dữ liệu tối thiểu của báo cáo kiểm kê KNK

4. Hệ thống dữ liệu tối thiểu của báo cáo kiểm kê Khí nhà kính

4.1. Số liệu hoạt động – nền tảng không thể thay thế

- Số liệu hoạt động (Activity Data – AD) là dữ liệu định lượng phản ánh mức độ của các hoạt động gây phát thải. Đây là loại dữ liệu mà doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về độ chính xác và tính minh bạch.

- Dữ liệu phải được tổng hợp theo tháng và theo năm dương lịch, phù hợp với kỳ báo cáo kiểm kê.

BẢNG DỮ LIỆU TỐI THIỂU VỀ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG

Loại hoạt động

Đơn vị tính

Hồ sơ minh chứng tối thiểu

Tiêu thụ điện lưới

kWh / MWh

Hóa đơn tiền điện hàng tháng, báo cáo chốt chỉ số công tơ tổng

Đốt dầu Diesel (DO)

Lít / m³

Hóa đơn mua dầu, phiếu xuất kho, sổ nhật ký vận hành thiết bị

Đốt than đá / than cốc

Tấn

Hóa đơn, phiếu cân, báo cáo kiểm kê kho nhiên liệu

Sử dụng khí LPG / Gas

kg

Hóa đơn mua gas, biên bản giao nhận vỏ bình

Tiêu thụ xăng (E5 / A95)

Lít

Hóa đơn, định mức tiêu hao nhiên liệu trên km hành trình

4.2. Dữ liệu quá trình công nghiệp và môi chất lạnh

Đây là nhóm dữ liệu thường bị bỏ sót nhưng có tác động lớn đến tổng phát thải:

  • Khối lượng nguyên liệu có chứa carbon trong quá trình sản xuất
  • Lượng môi chất lạnh nạp bổ sung cho hệ thống điều hòa, chiller
  • Lượng khí chữa cháy CO₂ nạp lại sau sử dụng
  • Các hóa đơn dịch vụ, biên bản bảo trì, nhật ký kỹ thuật chính là bằng chứng bắt buộc để xác nhận các số liệu này.

4.3. Dữ liệu quản lý chất thải

Đối với các cơ sở có hệ thống xử lý chất thải nội bộ, dữ liệu tối thiểu bao gồm:

  • Tổng lượng nước thải phát sinh và kết quả quan trắc định kỳ
  • Khối lượng chất thải rắn, phân loại theo phương thức xử lý
  • Hồ sơ hợp đồng với đơn vị xử lý bên ngoài (nếu có)

5. Hệ số phát thải và phương pháp tính toán khi kiểm kê khí nhà kính

Sau khi có số liệu hoạt động, doanh nghiệp cần áp dụng hệ số phát thải (Emission Factor – EF) phù hợp. Pháp luật Việt Nam quy định thứ tự ưu tiên rõ ràng:

  • Hệ số phát thải do cơ quan nhà nước công bố
  • Hệ số đặc thù của công nghệ (có kiểm chứng)
  • Hệ số mặc định theo hướng dẫn IPCC

- Đối với điện năng tiêu thụ, hệ số phát thải lưới điện quốc gia là biến số quan trọng, được cập nhật định kỳ và bắt buộc sử dụng theo công bố chính thức.

Công thức tổng quát để tính phát thải KNK:

Tổng phát thải = Σ (Số liệu hoạt động × Hệ số phát thải × Hệ số quy đổi CO₂ tương đương)

6. Quy trình triển khai kiểm kê khí nhà kính tại doanh nghiệp

Một quy trình kiểm kê chuẩn thường gồm 8 bước:

  • Xác định ranh giới và phạm vi kiểm kê
  • Nhận diện nguồn phát thải
  • Thu thập số liệu hoạt động
  • Lựa chọn hệ số phát thải
  • Tính toán lượng phát thải
  • Kiểm soát chất lượng nội bộ
  • Hoàn thiện báo cáo theo mẫu quy định
  • Nộp báo cáo và chuẩn bị cho thẩm tra

7. QA/QC – yếu tố quyết định báo cáo có được chấp nhận hay không

Dữ liệu đầy đủ nhưng thiếu hệ thống kiểm soát chất lượng sẽ rất dễ bị bác bỏ khi thẩm tra. Một hệ thống QA/QC tối thiểu cần:

  • Phân công rõ trách nhiệm thu thập – kiểm tra – phê duyệt
  • Đào tạo nhân sự liên quan
  • Kiểm định thiết bị đo lường
  • Lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5–10 năm
  • Thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ

8. Lời khuyên chiến lược cho doanh nghiệp mới bắt đầu kiểm kê Khí nhà kính

Từ kinh nghiệm thực tiễn, doanh nghiệp nên:

  • Lựa chọn năm cơ sở có hoạt động ổn định
  • Số hóa dữ liệu năng lượng càng sớm càng tốt
  • Đặc biệt chú trọng hồ sơ môi chất lạnh
  • Chủ động trao đổi sớm với đơn vị thẩm tra
  • Tận dụng kết quả kiểm kê cho báo cáo ESG và tiếp cận tài chính xanh

Kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam đã bước sang giai đoạn chuẩn hóa, minh bạch và gắn chặt với lợi ích kinh tế. “Dữ liệu tối thiểu” không chỉ là các con số tiêu thụ điện, nhiên liệu hay chất thải, mà là một hệ thống bằng chứng pháp lý – kỹ thuật có khả năng chịu được thẩm tra độc lập.

Doanh nghiệp cần nhìn nhận kiểm kê khí nhà kính như một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp liên bộ phận và đầu tư nghiêm túc vào quản trị dữ liệu. Việc chuẩn bị tốt ngay từ hôm nay không chỉ giúp tuân thủ pháp luật, mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp tham gia hiệu quả vào thị trường carbon và chiến lược phát triển bền vững trong tương lai.
 

Khám phá chủ đề khác

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.