Hotline: 0903295522

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Lĩnh Vực Nào Cần Kiểm Kê Khí Nhà Kính? Quy Định Mới Nhất

30/03/2026 - 14:29

Lĩnh vực nào cần kiếm kê khí nhà kính? "Doanh nghiệp tôi có bắt buộc phải làm báo cáo kiểm kê khí nhà kính không?" – Đây là câu hỏi "nóng" nhất tại phòng tư vấn của GreenTrain trong suốt hai năm qua. Sự mơ hồ về đối tượng áp dụng không chỉ gây lúng túng cho cán bộ môi trường mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý và mất lợi thế cạnh tranh khi bước vào thị trường carbon.

- Tính đến năm 2024, theo danh mục mới nhất, Việt Nam có 2.166 cơ sở phát thải khí nhà kính bắt buộc phải thực hiện kiểm kê, tăng thêm 254 cơ sở so với giai đoạn 2022. Con số này chiếm khoảng 30% tổng phát thải KNK quốc gia. Nếu doanh nghiệp bạn nằm trong danh sách này mà vẫn chưa bắt tay vào thực hiện, bạn đang đứng trước nguy cơ bị xử phạt hành chính và bị "gạch tên" khỏi các chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

⇥ Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 6 lĩnh vực trọng yếu, ngưỡng áp dụng, lộ trình thực hiện và những cơ hội kinh tế mới từ việc kiểm kê KNK theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và Nghị định 119/2025/NĐ-CP.

1. Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Trước khi đi sâu vào các lĩnh vực, chúng ta cần thống nhất về khái niệm. Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP:

"Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập thông tin, số liệu về các nguồn phát thải, tính toán lượng phát thải và hấp thụ khí nhà kính trong phạm vi xác định và khoảng thời gian cụ thể theo phương pháp do cơ quan có thẩm quyền ban hành."

  • 6 loại khí "đích danh" trong báo cáo kiểm kê

Dựa trên Nghị định thư Kyoto và hướng dẫn của IPCC, báo cáo của bạn phải bao quát 6 nhóm khí chính:

+ CO2 (Cacbon dioxit): Phát sinh chủ yếu từ đốt nhiên liệu hóa thạch và các quá trình công nghiệp.

+ CH4 (Metan): "Đặc sản" của ngành chăn nuôi, trồng lúa, quản lý chất thải và khai thác dầu khí.

+ N2O (Oxit nitơ): Phát sinh từ hoạt động nông nghiệp (phân bón) và đốt nhiên liệu.

+ HFCs (Hydrofluorocarbon): Thường thấy trong các thiết bị điều hòa, làm lạnh.

+ PFCs (Perfluorocarbon): Xuất hiện trong quá trình luyện nhôm và sản xuất điện tử.

+ SF6 (Lưu huỳnh hexafluoride): Sử dụng trong các thiết bị điện cao áp.

  • Phân biệt 2 cấp độ kiểm kê

+ Kiểm kê cấp cơ sở: Đây là nhiệm vụ của chính doanh nghiệp. Bạn tự thực hiện (hoặc thuê đơn vị tư vấn) để lập báo cáo cho riêng cơ sở mình.

+ Kiểm kê cấp quốc gia/ngành: Do các Bộ chủ quản (Bộ Công Thương, Bộ Giao thông vận tải...) tổng hợp từ dữ liệu của các cơ sở và số liệu thống kê chung.

Lĩnh Vực Nào Cần Kiểm Kê Khí Nhà Kính?

 

2. Căn cứ pháp lý Kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp

Hệ thống văn bản pháp luật về biến đổi khí hậu tại Việt Nam đã hoàn thiện rất nhanh. Dưới đây là các văn bản mà mọi quản lý doanh nghiệp cần nằm lòng:

STT

Văn bản

Nội dung chính

Hiệu lực

1

Luật BVMT 2020

Quy định khung về giảm phát thải KNK

01/01/2022

2

Nghị định 06/2022/NĐ-CP

Cơ chế kiểm kê, giảm nhẹ phát thải, bảo vệ tầng ozon

07/01/2022

3

Thông tư 20/2023/TT-BTNMT

Kỹ thuật kiểm kê cấp quốc gia và cơ sở

2023

4

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg

Danh mục 6 lĩnh vực + 2.166 cơ sở bắt buộc

01/10/2024

5

Nghị định 119/2025/NĐ-CP

Sửa đổi NĐ 06: Quy định về hạn ngạch và thị trường carbon

01/08/2025


Lưu ý cực kỳ quan trọng: Quyết định 13/2024/QĐ-TTg đã thay thế hoàn toàn Quyết định 01/2022/QĐ-TTg. Nếu doanh nghiệp bạn từng thuộc diện kiểm kê theo danh mục cũ nhưng không có tên trong danh mục mới, bạn sẽ không còn nghĩa vụ nộp báo cáo năm 2025. Hãy đối chiếu ngay!

3. Chi tiết 6 lĩnh vực bắt buộc kiểm kê khí nhà kính

Dựa trên Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, dưới đây là phân tích chuyên sâu cho từng nhóm ngành:

1. Lĩnh vực Năng lượng

√ Đây là "nguồn phát thải khổng lồ" nhất, với 1.805 cơ sở thuộc diện kiểm kê (do Bộ Công Thương quản lý).

√ Phạm vi: Sản xuất năng lượng; tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ; khai thác than, dầu và khí tự nhiên.

√ Đối tượng điển hình: Nhà máy nhiệt điện, nhà máy lọc dầu, các khu công nghiệp có trạm biến áp lớn, doanh nghiệp khai khoáng.

√ Nguồn phát thải chính: Phát thải trực tiếp (Scope 1) từ việc đốt than, dầu, khí và phát thải gián tiếp (Scope 2) từ lượng điện lưới tiêu thụ.

2. Lĩnh vực Giao thông Vận tải

Lĩnh vực này chịu sự quản lý của Bộ Giao thông Vận tải, tập trung vào các đơn vị vận hành đội xe hoặc hạ tầng lớn.

√ Phạm vi: Tiêu thụ năng lượng trong hoạt động vận tải hàng hóa và hành khách.

√ Đối tượng điển hình: Hãng hàng không, doanh nghiệp vận tải đường bộ/đường thủy quy mô lớn, cảng biển, bến xe trung tâm.

√ Thực tế: Các doanh nghiệp Logistics hiện nay đang chịu áp lực kép: vừa phải tuân thủ quy định trong nước, vừa phải đáp ứng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU nếu có khách hàng xuất khẩu sang châu Âu.

3. Lĩnh vực Xây dựng

Bộ Xây dựng quản lý nhóm ngành này, nơi quy trình sản xuất vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng phát thải rất cao.

√ Phạm vi: Tiêu thụ năng lượng trong thi công; các quá trình hóa học trong sản xuất vật liệu.

√ Đối tượng điển hình: Nhà máy xi măng, nhà máy gạch, ngói, kính xây dựng, các tập đoàn xây dựng hạ tầng lớn.

√ Điểm mới 2025: Ngành xi măng cùng với nhiệt điện và thép là 3 nhóm đầu tiên được phân bổ hạn ngạch phát thải theo Nghị định 119/2025. Bạn không chỉ kiểm kê mà còn phải chuẩn bị cho việc mua bán tín chỉ carbon.

4. Lĩnh vực Các Quá trình Công nghiệp

Đây là lĩnh vực khó tính toán nhất vì phát thải không chỉ đến từ việc đốt nhiên liệu mà từ chính các phản ứng hóa học trong dây chuyền sản xuất (Process Emissions).

√ Phạm vi: Sản xuất hóa chất, luyện kim, công nghiệp điện tử, sử dụng các chất thay thế chất làm suy giảm tầng ozon.

√ Đối tượng điển hình: Nhà máy thép, nhà máy phân bón, cơ sở luyện nhôm, các khu chế xuất linh kiện điện tử.

√ Lời khuyên chuyên gia: Đối với lĩnh vực này, doanh nghiệp cần chú trọng vào hệ số phát thải đặc thù của công nghệ sản xuất để tránh tính toán sai lệch so với thực tế.

5. Lĩnh vực Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Sử dụng đất (AFOLU)

Lĩnh vực này có tính đặc thù cao vì nó vừa là nguồn phát thải nhưng cũng là nguồn hấp thụ (bể chứa carbon).

√ Phạm vi: Chăn nuôi, trồng trọt, lâm nghiệp, tiêu thụ năng lượng trong nông nghiệp/thủy sản.

√ Đối tượng điển hình: Trang trại chăn nuôi công nghiệp (heo, bò sữa), doanh nghiệp chế biến gạo, cà phê quy mô lớn, công ty lâm nghiệp.

√ Cơ hội: Các doanh nghiệp lâm nghiệp có thể chuyển mình từ "người nộp báo cáo" thành "người bán hàng" bằng cách tạo ra các tín chỉ carbon từ việc bảo vệ rừng bền vững.

6. Lĩnh vực Chất thải

Quản lý bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường. Dù số lượng cơ sở ít hơn năng lượng nhưng tiềm năng gây nóng lên toàn cầu rất cao do khí Metan (CH4).

√ Phạm vi: Xử lý chất thải rắn (bãi chôn lấp, lò đốt rác), xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt tập trung. Đối tượng điển hình: Khu liên hợp xử lý rác thải thành phố, nhà máy điện rác, trạm xử lý nước thải tập trung của các khu công nghiệp.

4. Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?

Việc xác định đối tượng không dựa trên doanh thu hay số lượng nhân viên, mà dựa trên khả năng phát thải thực tế qua 2 tiêu chí chính:

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

  • Tiêu chí tiêu thụ năng lượng (TOE/năm):

– Thường áp dụng cho ngành Năng lượng, Giao thông, Xây dựng.

– Ngưỡng phổ biến: Từ 1.000 TOE/năm trở lên (tổng lượng điện, dầu, than quy đổi ra tấn dầu tương đương).

– Tiêu chí phát thải trực tiếp (tCO2e/năm):

– Áp dụng cho các quá trình công nghiệp và chất thải.Cơ sở có mức phát thải ước tính trên ngưỡng quy định của Bộ quản lý ngành.

Cách tự xác định nhanh cho doanh nghiệp:

∇ Bước 1: Tra cứu tên doanh nghiệp trong Phụ lục II, III, IV của Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Nếu có tên, bạn bắt buộc phải làm.

∇ Bước 2: Nếu chưa có tên nhưng bạn là cơ sở tiêu thụ năng lượng trọng điểm (theo danh sách của Bộ Công Thương), hãy đối chiếu với ngưỡng 1.000 TOE.

∇ Bước 3: Nếu vẫn chưa chắc chắn, hãy liên hệ với Sở Tài nguyên và Môi trường địa phương hoặc các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để được hỗ trợ kỹ thuật.

5. Lộ trình thực hiện và các mốc thời gian về kiểm kê khí nhà kính

Năm 2025 và 2026 là giai đoạn chuyển đổi quan trọng nhất của thị trường carbon Việt Nam. Đừng bỏ lỡ các mốc sau:

∗ 31/03/2025: Hạn chót nộp báo cáo kiểm kê KNK cấp cơ sở cho năm 2024 (Kỳ báo cáo đầu tiên theo quy định mới).

∗ 01/08/2025: Nghị định 119/2025 chính thức có hiệu lực, bắt đầu lộ trình phân bổ hạn ngạch phát thải.

∗ 31/12/2025: Các doanh nghiệp bắt buộc phải nộp Kế hoạch giảm nhẹ phát thải KNK giai đoạn 2026-2030.

∠ Chu kỳ báo cáo: Định kỳ 2 năm một lần (2024, 2026, 2028...).

6. Hệ quả pháp lý khi chậm trễ kiểm kê khí nhà kính

Nhiều doanh nghiệp vẫn giữ tư duy "đợi phạt rồi tính". Tuy nhiên, thiệt hại thực tế có thể lớn hơn nhiều so với số tiền phạt hành chính:

+ Phạt hành chính: Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, mức phạt từ 30 - 50 triệu đồng cho hành vi không thực hiện kiểm kê hoặc không nộp báo cáo đúng hạn. Nếu vi phạm nghiêm trọng có thể bị đình chỉ hoạt động 3-6 tháng.

+ Rào cản xuất khẩu: EU đã bắt đầu áp dụng CBAM. Nếu không có dữ liệu kiểm kê chuẩn xác, hàng hóa Việt Nam (sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón...) sẽ bị đánh thuế carbon cực cao khi vào thị trường này.

+ Mất uy tín ESG: Các nhà đầu tư và đối tác chuỗi cung ứng hiện nay đều yêu cầu báo cáo phát thải minh bạch. Không có báo cáo đồng nghĩa với việc bạn tự loại mình khỏi các dự án triệu USD.

Tại GreenTrain, chúng tôi không coi kiểm kê KNK là gánh nặng. Đây thực chất là "tấm hộ chiếu" để doanh nghiệp:

Tham gia thị trường carbon: Khi bạn kiểm kê và giảm được phát thải sâu hơn mức hạn ngạch được cấp, bạn có thể bán phần dư thừa này trên sàn giao dịch tín chỉ carbon để thu về lợi nhuận.

Tối ưu hóa vận hành: Quá trình kiểm kê giúp bạn nhìn rõ "lỗ hổng" gây lãng phí năng lượng, từ đó cải tiến quy trình, tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền điện, xăng dầu mỗi năm.

Kiểm kê khí nhà kính không còn là một lựa chọn "làm cho đẹp hồ sơ", mà là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc và là điều kiện sinh tồn của doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế xanh.

Với 6 lĩnh vực đã nêu, hãy chủ động đối chiếu ngay với Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Nếu doanh nghiệp bạn thuộc diện bắt buộc nhưng đang gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu hay áp dụng hệ số phát thải, hãy để các chuyên gia của GreenTrain đồng hành cùng bạn.

7. FAQ - Những câu hỏi thường gặp về lĩnh vực kiểm kê KNK

1. Có bao nhiêu lĩnh vực phải kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

"Ngưỡng nào doanh nghiệp "phải" thực hiện kiểm kê khí nhà kính?"

 

Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, có 6 lĩnh vực bắt buộc bao gồm: Năng lượng; Giao thông vận tải; Xây dựng; Các quá trình công nghiệp; Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất; và Chất thải. Tổng cộng có 2.166 cơ sở phát thải lớn được liệt kê đích danh trong danh mục cần thực hiện kiểm kê.

2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có phải kiểm kê khí nhà kính không?

Nghĩa vụ kiểm kê không phụ thuộc vào quy mô vốn hay nhân sự mà phụ thuộc vào mức độ tiêu thụ năng lượng hoặc phát thải. Nếu một doanh nghiệp SME vận hành trong 6 lĩnh vực nêu trên và có mức tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE/năm trở lên hoặc có tên trong danh sách của Thủ tướng, họ vẫn phải thực hiện kiểm kê đúng quy định.

3. Không thực hiện kiểm kê KNK bị phạt bao nhiêu tiền?

Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng nếu không thực hiện kiểm kê KNK hoặc không nộp báo cáo đúng hạn. Ngoài ra, doanh nghiệp còn đối mặt với rủi ro bị đình chỉ hoạt động và mất uy tín với đối tác quốc tế.

4. Hạn nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính là ngày nào?

Hạn chót nộp báo cáo kiểm kê KNK cấp cơ sở cho kỳ đầu tiên (số liệu năm 2024) là ngày 31/03/2025. Các báo cáo này sẽ được thực hiện định kỳ 2 năm một lần. Sau đó, đến ngày 31/12/2025, doanh nghiệp cần hoàn thành Kế hoạch giảm nhẹ phát thải cho giai đoạn tiếp theo.

5. Quyết định 13/2024/QĐ-TTg thay đổi gì so với Quyết định 01/2022?

Quyết định 13/2024 đã cập nhật danh sách mới nhất với 2.166 cơ sở (tăng hơn 250 cơ sở so với QĐ 01/2022). Điểm quan trọng là danh sách này đã loại bỏ một số cơ sở không còn đạt ngưỡng phát thải và bổ sung nhiều cơ sở mới phát sinh, đặc biệt là trong lĩnh vực công thương và xây dựng, để phù hợp với thực tế tăng trưởng kinh tế.
 

Khám phá chủ đề khác

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.