GHG Protocol là gì? Đây là hệ thống tiêu chuẩn và hướng dẫn được sử dụng để đo lường, quản lý và báo cáo lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động của tổ chức, chuỗi giá trị và sản phẩm. GHG Protocol do World Resources Institute và World Business Council for Sustainable Development phối hợp phát triển, hiện được sử dụng rộng rãi làm nền tảng cho hoạt động kế toán carbon và kiểm kê phát thải.
Khung hướng dẫn phân loại phát thải thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp xác định nguồn phát thải, xây dựng năm cơ sở và lập kế hoạch giảm phát thải. Bài viết dưới đây, Greentrain giải thích các khái niệm cốt lõi, bộ tiêu chuẩn và phạm vi của GHG Protocol theo cách dễ hiểu kèm ví dụ thực tế.
Mục lục
1. GHG Protocol Là Gì?
GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol) là khung hướng dẫn quốc tế được sử dụng để đo lường, quản lý và báo cáo phát thải khí nhà kính (GHG) của doanh nghiệp, tổ chức, sản phẩm và chuỗi giá trị. Đây là nền tảng được nhiều tiêu chuẩn, chương trình báo cáo ESG và sáng kiến giảm phát thải trên thế giới tham chiếu khi xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính.
Điểm nổi bật của GHG Protocol nằm ở việc cung cấp phương pháp luận thống nhất để doanh nghiệp xác định nguồn phát thải, phân loại dữ liệu và theo dõi lượng khí nhà kính phát sinh theo thời gian. Nhờ đó, tổ chức có thể xây dựng chiến lược giảm phát thải dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa trên ước tính.
Mục tiêu của GHG Protocol không chỉ dừng lại ở việc tính toán lượng khí nhà kính phát sinh mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý phát thải minh bạch và nhất quán.
Một số ứng dụng phổ biến của GHG Protocol gồm:
- Đo lường và tính toán dấu chân carbon (Carbon Footprint) của doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dự án.
- Thiết lập năm cơ sở (Baseline) và xây dựng mục tiêu giảm phát thải trong ngắn hạn và dài hạn.
- Cung cấp dữ liệu phục vụ báo cáo ESG, báo cáo phát triển bền vững và các chương trình công bố thông tin môi trường.
- Đáp ứng yêu cầu về dữ liệu phát thải từ khách hàng quốc tế, chuỗi cung ứng, nhà đầu tư hoặc các cơ chế như CBAM.
- Bên cạnh đó, dữ liệu được xây dựng theo GHG Protocol còn giúp doanh nghiệp nhận diện các nguồn phát thải trọng yếu, từ đó ưu tiên các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tối ưu quy trình sản xuất và giảm chi phí vận hành.
Tham khảo Doanh Nghiệp Nào Phải Kiểm Kê Khí Nhà Kính?
2. Ba phạm vi của GHG Protocol
Một trong những nội dung quan trọng nhất của GHG Protocol là phân loại phát thải khí nhà kính thành ba phạm vi (Scopes). Cách phân loại này giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguồn phát thải, tránh bỏ sót dữ liệu và xây dựng kế hoạch giảm phát thải hiệu quả.
Thay vì tính toàn bộ lượng khí nhà kính phát sinh như một con số duy nhất, GHG Protocol chia phát thải thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3 dựa trên mức độ kiểm soát của doanh nghiệp đối với từng nguồn phát thải.

Ba phạm vi của GHG Protocol
Scope 1 – Phát thải trực tiếp từ hoạt động của doanh nghiệp
Scope 1 bao gồm các nguồn phát thải mà doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp. Đây thường là nhóm dữ liệu dễ thu thập nhất vì phát sinh ngay trong quá trình vận hành.
Một số ví dụ phổ biến gồm:
- Khí thải từ lò hơi, lò nung hoặc máy phát điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
- Xăng, dầu hoặc khí gas tiêu thụ cho xe thuộc sở hữu doanh nghiệp.
- Rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống điều hòa, kho lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp.
- Khí phát sinh từ các quy trình sản xuất hoặc phản ứng hóa học.
- Do doanh nghiệp có quyền kiểm soát trực tiếp nên Scope 1 thường là nhóm phát thải đầu tiên được ưu tiên quản lý và giảm thiểu.
Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào
Scope 2 phản ánh lượng khí nhà kính phát sinh từ quá trình sản xuất điện, hơi nước, nhiệt hoặc hệ thống làm mát mà doanh nghiệp mua từ đơn vị cung cấp bên ngoài để phục vụ hoạt động.
Nhiều người chỉ nghĩ Scope 2 bao gồm điện lưới, nhưng theo GHG Protocol, phạm vi này còn có thể bao gồm:
- Điện mua từ lưới điện quốc gia.
- Hơi nước phục vụ sản xuất.
- Nhiệt năng hoặc nước lạnh mua từ hệ thống cung cấp tập trung.
- Mặc dù phát thải xảy ra tại đơn vị sản xuất năng lượng, doanh nghiệp vẫn phải ghi nhận vì đây là kết quả từ hoạt động tiêu thụ năng lượng của mình.
Scope 3 – Phát thải gián tiếp trong toàn bộ chuỗi giá trị
Scope 3 là phạm vi rộng và phức tạp nhất. Nhóm này bao gồm toàn bộ các nguồn phát thải gián tiếp phát sinh trong chuỗi giá trị nhưng không thuộc Scope 2.
Theo GHG Protocol, Scope 3 được chia thành 15 danh mục, bao phủ cả hoạt động thượng nguồn (Upstream) và hạ nguồn (Downstream).
- Một số nguồn phát thải thường gặp gồm:
- Mua nguyên vật liệu và dịch vụ.
- Vận chuyển hàng hóa bởi đơn vị thuê ngoài.
- Công tác của nhân viên.
- Rác thải phát sinh trong quá trình hoạt động.
- Sử dụng và xử lý sản phẩm sau khi bán.
- Hoạt động của nhà cung cấp hoặc đối tác logistics.
Đối với nhiều doanh nghiệp, Scope 3 thường chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất nhưng cũng là nhóm khó thu thập dữ liệu nhất vì phụ thuộc vào nhiều bên liên quan.
Bảng phân biệt Scope 1, 2 và 3
3. Ưu Điểm, Hạn Chế Và Đối Tượng Phù Hợp áp dụng GHG Protocol
GHG Protocol có ưu điểm lớn về tính phổ biến, cấu trúc rõ ràng và khả năng áp dụng cho nhiều loại hình tổ chức. Hạn chế chủ yếu nằm ở độ phức tạp của Scope 3, sự phụ thuộc vào dữ liệu chuỗi cung ứng và khả năng xuất hiện khác biệt giữa các phương pháp tính.
3.1. Ưu điểm của GHG Protocol
GHG Protocol được đánh giá cao nhờ tính phổ biến và khả năng chuẩn hóa dữ liệu phát thải trên phạm vi toàn cầu. Bên cạnh đó, GHG Protocol có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như sản xuất, thương mại, logistics, xây dựng, dịch vụ hay khu vực công. Dù quy mô doanh nghiệp lớn hay nhỏ, tổ chức vẫn có thể lựa chọn phạm vi triển khai phù hợp với mục tiêu và khả năng thu thập dữ liệu.

8 ưu điểm của GHG Protocol
Ưu điểm của GHG Protocol
Một số lợi ích nổi bật của GHG Protocol gồm:
- Chuẩn hóa phương pháp đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính.
- Hỗ trợ theo dõi xu hướng phát thải giữa các năm dựa trên cùng một phương pháp tính.
- Giúp doanh nghiệp xác định các nguồn phát thải trọng yếu để ưu tiên cải thiện.
- Cung cấp nền tảng dữ liệu cho báo cáo ESG, CDP, SBTi và chiến lược Net Zero.
- Có hệ thống hướng dẫn riêng cho doanh nghiệp, chuỗi giá trị, sản phẩm và dự án.
- Đi kèm nhiều tài liệu hướng dẫn và công cụ tính toán được công bố công khai, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và triển khai.
3.2. Hạn chế cần lưu ý
Khó khăn phổ biến khi triển khai GHG Protocol nằm ở việc thu thập dữ liệu từ chuỗi cung ứng. Nhiều nguồn phát thải phụ thuộc vào nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển hoặc đối tác nên doanh nghiệp không thể kiểm soát hoàn toàn chất lượng thông tin đầu vào.
Ngoài ra, kết quả kiểm kê có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp nếu phạm vi kiểm kê, phương pháp tính hoặc hệ số phát thải được lựa chọn không giống nhau. Vì vậy, việc so sánh trực tiếp số liệu giữa các tổ chức cần được thực hiện một cách thận trọng.

Hạn chế cần lưu ý của GHG Protocol
Một số hạn chế doanh nghiệp nên lưu ý gồm:
- Scope 3 thường phải sử dụng dữ liệu ước tính khi chưa thu thập được số liệu thực tế.
- Ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kiểm kê.
- Hệ số phát thải có thể thay đổi theo quốc gia, năm công bố và nguồn dữ liệu.
- Phương pháp Market-based của Scope 2 yêu cầu doanh nghiệp hiểu rõ các công cụ mua bán điện hoặc chứng chỉ năng lượng.
- Doanh nghiệp chưa có hệ thống quản lý dữ liệu sẽ cần nhiều thời gian để xây dựng quy trình thu thập và kiểm soát thông tin.
- GHG Protocol là khung hướng dẫn kỹ thuật, không thay thế các yêu cầu pháp lý riêng của từng quốc gia.
Hoàn thành kiểm kê theo GHG Protocol không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã giảm phát thải hay đạt mục tiêu Net Zero.
Do đó, doanh nghiệp nên xem GHG Protocol là nền tảng để xây dựng hệ thống quản lý phát thải lâu dài thay vì chỉ phục vụ một báo cáo ngắn hạn.
3.3. Đối tượng phù hợp
GHG Protocol được thiết kế với phạm vi áp dụng rộng, phù hợp cho nhiều loại hình tổ chức có nhu cầu quản lý và công bố dữ liệu phát thải khí nhà kính.
- Khung hướng dẫn này đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp đang xây dựng báo cáo ESG hoặc báo cáo phát triển bền vững.
- Doanh nghiệp đã xác định mục tiêu Net Zero hoặc giảm phát thải carbon.
- Nhà máy sản xuất cần quản lý tiêu thụ năng lượng và nhiên liệu.
- Doanh nghiệp xuất khẩu phải cung cấp dữ liệu phát thải theo yêu cầu của khách hàng hoặc chuỗi cung ứng.
- Tổ chức muốn đánh giá phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị.
- Trường đại học, tổ chức công và tổ chức phi lợi nhuận có nhu cầu kiểm kê khí nhà kính.
- Doanh nghiệp chuẩn bị xác minh báo cáo phát thải hoặc triển khai ISO 14064.
- Nhóm nghiên cứu, đơn vị tư vấn về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Không nhất thiết phải là doanh nghiệp có quy mô lớn mới có thể áp dụng GHG Protocol. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn triển khai Scope 1 và Scope 2 trước, sau đó từng bước mở rộng sang Scope 3 khi hệ thống dữ liệu đã hoàn thiện.
4. Sai Sót Thường Gặp Khi Áp Dụng GHG Protocol
Sai sót phổ biến khi áp dụng GHG Protocol gồm xác định sai phạm vi phát thải, bỏ sót nguồn, sử dụng hệ số không phù hợp, tính trùng dữ liệu và thiếu hồ sơ chứng minh. Các lỗi này có thể làm sai lệch năm cơ sở và ảnh hưởng đến mục tiêu giảm phát thải.
- Nhầm lẫn giữa Scope 1 và Scope 3
Ví dụ: Xe thuê có thể thuộc Scope 1 hoặc Scope 3 tùy quyền kiểm soát và phương pháp hợp nhất.
Hoạt động vận chuyển thuê ngoài thường thuộc Scope 3.
Nhiên liệu dùng tại cơ sở do doanh nghiệp kiểm soát thường thuộc Scope 1.
- Cho rằng Scope 2 chỉ có điện
Nhiều doanh nghiệp chỉ ghi nhận điện lưới mà bỏ qua các nguồn năng lượng mua ngoài khác.
Theo GHG Protocol, Scope 2 còn bao gồm: Hơi nước mua vào, Nhiệt năng, Nước lạnh hoặc hệ thống làm mát tập trung.
- Tính toàn bộ phát thải nhà cung cấp vào Scope 3
Scope 3 không phải là toàn bộ phát thải của nhà cung cấp mà chỉ bao gồm phần phát thải liên quan đến hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động của doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng ranh giới và phương pháp phân bổ dữ liệu thay vì sử dụng số liệu tổng của đối tác.
- Lựa chọn hệ số thiếu nhất quán
Kết quả kiểm kê có thể bị sai lệch nếu doanh nghiệp: Sử dụng hệ số phát thải của nhiều quốc gia hoặc nhiều năm khác nhau, Nhầm lẫn giữa kg CO₂ và kg CO₂e, Không lưu lại nguồn dữ liệu và thời điểm tra cứu hệ số phát thải.
- Thiếu chính sách tính lại năm cơ sở
Nếu doanh nghiệp thay đổi phạm vi hoạt động, sáp nhập hoặc bán bớt nhà máy nhưng không cập nhật năm cơ sở, kết quả giữa các kỳ sẽ không còn khả năng so sánh. Vì vậy, cần xây dựng chính sách điều chỉnh năm cơ sở ngay từ đầu.
- Dùng dữ liệu chi tiêu làm kết quả cuối cùng
Ở giai đoạn đầu, dữ liệu chi tiêu (Spend-based) có thể hỗ trợ ước tính phát thải. Tuy nhiên, về lâu dài doanh nghiệp nên chuyển sang dữ liệu hoạt động như khối lượng nguyên liệu, lượng nhiên liệu tiêu thụ, khoảng cách vận chuyển hoặc dữ liệu do nhà cung cấp cung cấp để nâng cao độ chính xác.
GHG Protocol đóng vai trò là tiêu chuẩn nền tảng hỗ trợ doanh nghiệp định lượng chính xác các nguồn xả thải, từ đó xây dựng hệ thống kiểm kê minh bạch nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Quy trình phân loại nguồn thải, thu thập chứng từ và áp dụng phương pháp tính toán thường đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhân sự ESG, EHS, kế toán môi trường, chuyên viên xuất nhập khẩu, quản lý nhà máy, chủ doanh nghiệp hoặc những người mới bắt đầu tiếp cận lĩnh vực quản trị carbon.
Nếu đang tìm kiếm một lộ trình học tập bài bản, Khóa học Kiểm kê Khí nhà kính cho người mới bắt đầu (A-Z) tại GreenTrain cung cấp đầy đủ kiến thức cốt lõi về hệ thống GHG Protocol, ISO 14064 và hướng dẫn thực hành xây dựng báo cáo phát thải theo từng bước. Nội dung chương trình được thiết kế trực quan, bám sát các yêu cầu thực tiễn, tạo cơ sở vững chắc để người học tự tin ứng dụng trực tiếp vào công tác quản lý môi trường tại cơ sở.
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!