Tổng hợp những thuật ngữ kiểm kê khí nhà kính quan trọng cho người mới bắt đầu, kèm cách giải thích đơn giản và ví dụ gần với hoạt động thực tế tại doanh nghiệp. Cùng Greentrain điểm lại những thuật ngữ phổ biến nhất.
Nếu mới tiếp cận kiểm kê khí nhà kính, bạn có thể gặp hàng loạt thuật ngữ như GHG, CO₂e, GWP, Scope 1, Scope 2, Scope 3, Activity Data, Emission Factor, Organizational Boundary... Chỉ riêng việc hiểu đúng các khái niệm này đã là một bước quan trọng trước khi đi vào thu thập dữ liệu và tính toán phát thải.
Tuy nhiên, người mới không cần học thuộc từng thuật ngữ một cách rời rạc. Cách dễ hiểu hơn là đặt chúng vào đúng quy trình: xác định phạm vi kiểm kê → nhận diện nguồn phát thải → thu thập dữ liệu → lựa chọn hệ số → tính toán → quy đổi CO₂e → lập báo cáo.
Các Thuật Ngữ Kiểm Kê Khí Nhà Kính Cho Người Mới
|
1. Các Thuật Ngữ Kiểm Kê Khí Nhà Kính Nền Tảng Người Mới Cần Biết
- GHG – Greenhouse Gas là gì?
GHG là viết tắt của Greenhouse Gas – khí nhà kính.
Đây là thuật ngữ nền tảng bạn sẽ gặp xuyên suốt khi học kiểm kê khí nhà kính, ESG, quản trị carbon hay phát triển bền vững.
Một sai lầm khá phổ biến của người mới là nghĩ kiểm kê khí nhà kính đồng nghĩa với “tính lượng CO₂”. Thực tế, hoạt động của doanh nghiệp có thể liên quan đến nhiều loại khí nhà kính khác nhau.

Ví dụ: một nhà máy có thể phát sinh CO₂ từ hoạt động đốt nhiên liệu, trong khi hệ thống điều hòa và làm lạnh lại có thể liên quan đến phát thải môi chất lạnh.
- GHG Inventory – Kiểm kê khí nhà kính
GHG Inventory có thể hiểu là kiểm kê khí nhà kính, trong đó doanh nghiệp xác định, định lượng và tổng hợp các nguồn phát thải, hấp thụ khí nhà kính thuộc phạm vi đã xác định.
Hiểu đơn giản, doanh nghiệp cần lần lượt trả lời:
Phát thải ở đâu? → Phát thải từ hoạt động nào? → Có dữ liệu gì? → Tính như thế nào? → Tổng phát thải là bao nhiêu?
Ví dụ: một nhà máy sản xuất có thể phải thu thập dữ liệu về điện tiêu thụ, dầu diesel cho máy phát điện, xăng dầu cho phương tiện, môi chất lạnh và nhiều hoạt động khác.
- GHG Protocol là gì?
GHG Protocol là hệ thống tiêu chuẩn và hướng dẫn về đo lường, quản lý và báo cáo phát thải khí nhà kính được sử dụng rộng rãi.
Một trong những cách phân loại quen thuộc nhất của GHG Protocol là chia phát thải của doanh nghiệp thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3. GHG Protocol xác định Scope 1 là phát thải trực tiếp, còn Scope 2 và Scope 3 thuộc nhóm phát thải gián tiếp.
Người mới nên nắm chắc ba Scope này trước khi đi sâu vào tính toán.
- ISO 14064-1 là gì?
Bên cạnh GHG Protocol, người học kiểm kê khí nhà kính thường gặp ISO 14064-1.
ISO 14064-1:2018 quy định các nguyên tắc và yêu cầu ở cấp tổ chức đối với định lượng và báo cáo phát thải, hấp thụ khí nhà kính; tiêu chuẩn cũng đề cập đến thiết kế, phát triển, quản lý, báo cáo và xác minh kiểm kê KNK. Phiên bản 2018 hiện vẫn là bản tiêu chuẩn đã công bố, dù ISO đang phát triển phiên bản kế tiếp.
Một điểm người mới cần chú ý là không nên đồng nhất hoàn toàn cách phân nhóm của ISO 14064-1 với Scope 1, 2, 3 của GHG Protocol. Hướng dẫn ISO/TS 14064-4:2025 nêu sáu nhóm kiểm kê theo ISO 14064-1, trong khi GHG Protocol sử dụng cấu trúc ba Scope.
2. Scope 1, Scope 2, Scope 3 Là Gì? Cách Phân Biệt Dễ Nhớ
Đây có lẽ là ba thuật ngữ được tìm kiếm nhiều nhất khi người mới bắt đầu học kiểm kê khí nhà kính.
Thay vì cố ghi nhớ định nghĩa, bạn có thể đặt câu hỏi:
Nguồn phát thải này nằm ở đâu và ai sở hữu hoặc kiểm soát nó?
- Scope 1 – Phát thải trực tiếp
Scope 1 là phát thải trực tiếp từ những hoạt động hoặc nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp.
Ví dụ tại một nhà máy:
- Đốt dầu DO trong lò hơi;
- Dầu diesel sử dụng cho máy phát điện;
- Nhiên liệu sử dụng cho phương tiện thuộc doanh nghiệp;
- Một số phát thải từ quá trình sản xuất;
- Rò rỉ môi chất lạnh từ thiết bị thuộc phạm vi kiểm soát.
Ví dụ; doanh nghiệp sở hữu một máy phát điện dự phòng và sử dụng 5.000 lít dầu diesel trong năm. Phát thải do đốt lượng nhiên liệu này có thể được nhận diện trong Scope 1 theo GHG Protocol.
Cách nhớ nhanh:
Scope 1 = Doanh nghiệp trực tiếp sở hữu/kiểm soát nguồn gây phát thải.
- Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào
Scope 2 liên quan đến phát thải từ năng lượng mà doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận và sử dụng, điển hình là điện. Hướng dẫn Scope 2 của GHG Protocol bao gồm điện, hơi, nhiệt và làm mát mua hoặc tiếp nhận.
Ví dụ:
Một nhà máy sử dụng 1 triệu kWh điện lưới trong năm.
Khí nhà kính không phát sinh trực tiếp từ ổ cắm điện tại nhà máy. Tuy nhiên, quá trình sản xuất lượng điện mà nhà máy sử dụng đã tạo ra phát thải.
Do đó, điện mua vào là ví dụ điển hình để người mới hình dung Scope 2.
Cách nhớ nhanh:
Scope 2 = Năng lượng mua vào.
- Scope 3 – Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị
Scope 3 rộng và phức tạp hơn. Đây là những phát thải gián tiếp khác phát sinh do hoạt động của doanh nghiệp nhưng xảy ra tại các nguồn không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp.
Một số ví dụ thường gặp:
- Nguyên vật liệu doanh nghiệp mua;
- Vận chuyển thuê ngoài;
- Chuyến công tác của nhân viên;
- Nhân viên di chuyển từ nhà đến nơi làm việc;
- Xử lý chất thải bên ngoài doanh nghiệp;
- Hoạt động liên quan đến sản phẩm sau khi bán.
Với người mới, chưa cần cố nhớ tất cả các trường hợp ngay. Trước tiên hãy hiểu logic:
Scope 3 = Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, ngoài Scope 2.
Bảng phân biệt Scope 1, 2, 3
Phạm vi | Hiểu đơn giản | Ví dụ |
Scope 1 | Phát thải trực tiếp | Đốt dầu tại máy phát điện của DN |
Scope 2 | Năng lượng mua vào | Điện lưới doanh nghiệp sử dụng |
Scope 3 | Các phát thải gián tiếp khác | Vận chuyển hàng hóa thuê ngoài |
Khi làm thực tế, cần xem xét đầy đủ bối cảnh, quyền sở hữu/kiểm soát và khuôn khổ kiểm kê đang áp dụng trước khi kết luận một nguồn thuộc Scope nào.
3. Activity Data, Emission Factor, GWP Và CO₂e – Nhóm Thuật Ngữ Dùng Khi Tính Phát Thải
Sau khi xác định được nguồn phát thải, bước tiếp theo là định lượng.
Đây là lúc người học bắt đầu gặp các thuật ngữ như Activity Data, Emission Factor, GWP và CO₂e.

- Activity Data – Dữ liệu hoạt động
Activity Data – dữ liệu hoạt động phản ánh quy mô của một hoạt động có liên quan đến phát thải.
Ví dụ:
- Điện: kWh; Dầu diesel: lít hoặc kg;
- Khí đốt: m³; Vận chuyển: km hoặc tấn.km;
- Nguyên vật liệu: kg hoặc tấn;
- Môi chất lạnh: kg.
Ví dụ doanh nghiệp có hóa đơn điện tháng 1 ghi 50.000 kWh.
Con số 50.000 kWh chính là dữ liệu hoạt động cần được xử lý trong quá trình tính toán phát thải liên quan.
Có thể nhớ đơn giản:
Activity Data trả lời câu hỏi: Doanh nghiệp đã sử dụng hoặc thực hiện bao nhiêu?
- Emission Factor – Hệ số phát thải
Emission Factor – hệ số phát thải là một yếu tố dùng để chuyển đổi dữ liệu hoạt động thành lượng phát thải tương ứng.
Công thức cơ bản thường được người mới tiếp cận dưới dạng:
Lượng phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Giả sử doanh nghiệp có dữ liệu:
10.000 lít dầu diesel
Sau khi xác định hệ số phát thải phù hợp với nhiên liệu và phương pháp tính, người thực hiện kiểm kê sử dụng dữ liệu này để định lượng phát thải.
Người làm kiểm kê cần kiểm tra nguồn hệ số, đơn vị, phạm vi áp dụng, năm dữ liệu và sự phù hợp với phương pháp đang sử dụng.
- GWP – Global Warming Potential
Các khí nhà kính không có tác động làm nóng lên toàn cầu giống nhau.
GWP – Global Warming Potential, hay tiềm năng làm nóng lên toàn cầu, được sử dụng để so sánh tác động của một loại khí nhà kính với CO₂ trong một khoảng thời gian xác định.
CO₂ được sử dụng làm khí tham chiếu.
Khái niệm GWP giúp giải quyết một vấn đề quan trọng: doanh nghiệp có thể phát thải nhiều loại khí khác nhau, nhưng cuối cùng cần một đơn vị chung để tổng hợp.
- CO₂e – Carbon Dioxide Equivalent
Đơn vị chung đó chính là CO₂e – carbon dioxide equivalent, hay CO₂ tương đương.
CO₂e cho phép biểu diễn tác động của các khí nhà kính khác nhau trên cùng một cơ sở.
Hiểu đơn giản:
Lượng khí phát thải × GWP tương ứng → CO₂e
ISO/TS 14064-4:2025 cũng mô tả kiểm kê KNK của tổ chức được biểu diễn theo tiềm năng làm nóng lên toàn cầu ròng bằng CO₂ tương đương.
Đây là lý do bạn thường thấy báo cáo phát thải sử dụng các đơn vị như kgCO₂e hoặc tCO₂e.
4. Ranh Giới Tổ Chức, Ranh Giới Báo Cáo Và Năm Cơ Sở Là Gì?
Một lỗi người mới dễ mắc là bắt đầu thu thập hóa đơn điện, nhiên liệu ngay khi nhận nhiệm vụ kiểm kê.
Nhưng trước khi tính toán, cần xác định:
Chúng ta đang kiểm kê cho đơn vị nào, những hoạt động nào và trong khoảng thời gian nào?
Organizational Boundary – Ranh giới tổ chức
Ranh giới tổ chức giúp xác định những cơ sở, đơn vị hoặc hoạt động kinh doanh nào của tổ chức được đưa vào phạm vi kiểm kê.
Giả sử Công ty A có:
- Trụ sở tại Hà Nội;
- Nhà máy tại Bắc Ninh;
- Nhà máy tại Bình Dương;
- Một công ty liên doanh.
Người thực hiện kiểm kê không thể tự động cộng toàn bộ dữ liệu của bốn đơn vị.
Trước tiên phải xác định ranh giới tổ chức theo phương pháp phù hợp.
ISO/TS 14064-4:2025 hướng dẫn xác lập ranh giới tổ chức theo cách tiếp cận kiểm soát tài chính, kiểm soát hoạt động hoặc tỷ lệ sở hữu.
- Reporting Boundary – Ranh giới báo cáo
Sau khi xác định đơn vị nào được đưa vào, doanh nghiệp tiếp tục xác định những phát thải trực tiếp và gián tiếp nào cần định lượng và báo cáo.
ISO/TS 14064-4:2025 phân biệt bước xác lập ranh giới tổ chức với bước xác lập ranh giới báo cáo, trong đó ranh giới báo cáo liên quan đến nhận diện các phát thải trực tiếp và gián tiếp cần định lượng, báo cáo.
- Reporting Period – Kỳ báo cáo
Reporting Period – kỳ báo cáo là khoảng thời gian mà dữ liệu được thu thập để lập báo cáo.
Ví dụ doanh nghiệp thực hiện kiểm kê cho năm 2026 thì dữ liệu điện, nhiên liệu và các nguồn liên quan cần được thu thập nhất quán theo kỳ báo cáo đã xác định.
Nếu dữ liệu điện tính đủ 12 tháng nhưng nhiên liệu chỉ lấy 9 tháng mà không được xử lý hoặc giải trình phù hợp, kết quả kiểm kê có thể thiếu tính nhất quán.
- Base Year – Năm cơ sở
Base Year – năm cơ sở là mốc được doanh nghiệp sử dụng để so sánh phát thải qua thời gian.
Ví dụ:
Năm cơ sở 2025: 15.000 tCO₂e
Năm 2026: 14.000 tCO₂e
Khi có một mốc so sánh nhất quán, doanh nghiệp mới có cơ sở đánh giá xu hướng phát thải và kết quả của các hoạt động giảm phát thải.
Tham khảo: Khóa học ESG cho người mới bắt đầu
5. Những Thuật Ngữ Carbon Người Mới Thường Nhầm Lẫn
Khi tìm hiểu sâu hơn, người học bắt đầu gặp thêm các thuật ngữ như Carbon Footprint, Carbon Neutral, Net Zero hay Carbon Credit.
Những khái niệm này có liên quan đến quản trị carbon nhưng không đồng nghĩa với kiểm kê khí nhà kính.
- Carbon Footprint – Dấu chân carbon
Carbon Footprint – dấu chân carbon phản ánh lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến một đối tượng hoặc phạm vi xác định.
Đối tượng đó có thể là:
Một tổ chức; Một sản phẩm; Một dịch vụ; Một hoạt động.
Bởi vậy, khi nghe cụm từ “dấu chân carbon”, câu hỏi tiếp theo nên là:
Dấu chân carbon của đối tượng nào và trong phạm vi nào?
- Product Carbon Footprint – Dấu chân carbon sản phẩm
Dấu chân carbon sản phẩm tập trung vào lượng phát thải gắn với một sản phẩm trong phạm vi vòng đời được xác định.
- Carbon Neutral – Trung hòa carbon
Carbon Neutral – trung hòa carbon thường được sử dụng khi nói đến trạng thái cân bằng phát thải theo một phạm vi và tiêu chí xác định, gắn với các hoạt động giảm phát thải và xử lý lượng phát thải còn lại theo khuôn khổ áp dụng.
Do thuật ngữ này có thể gắn với các tiêu chuẩn, chương trình hoặc tuyên bố cụ thể, doanh nghiệp không nên sử dụng tùy tiện trong truyền thông.
- Net Zero – Phát thải ròng bằng 0
Net Zero thường gắn với một lộ trình giảm phát thải sâu, sau đó xử lý lượng phát thải còn lại theo tiêu chí của khuôn khổ được áp dụng.
Người mới cần nhớ:
- Carbon Neutral và Net Zero có liên quan nhưng không phải hai cách gọi hoàn toàn giống nhau.
- Carbon Credit – Tín chỉ carbon
- Carbon Credit – tín chỉ carbon là thuật ngữ xuất hiện ngày càng nhiều khi doanh nghiệp tìm hiểu thị trường carbon.
Một tín chỉ được hình thành và công nhận theo những tiêu chuẩn, chương trình hoặc cơ chế cụ thể. Vì thế, không nên gọi mọi đơn vị carbon đều là “tín chỉ carbon”.
Đặc biệt, tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải không phải một khái niệm.
- Verification – Xác minh/Thẩm tra
Khi một tổ chức hoàn thành kiểm kê, thông tin KNK có thể được một bên có năng lực đánh giá theo tiêu chí và phạm vi cụ thể.
ISO 14064-1 bao gồm các yêu cầu liên quan đến quản lý, báo cáo và xác minh kiểm kê KNK ở cấp tổ chức.
Mục tiêu của quá trình này là tăng mức độ tin cậy đối với thông tin được báo cáo.
Xem thêm: Khóa học kiểm kê khí nhà kính tại Hồ Chí Minh
7. Bảng Tổng Hợp Thuật Ngữ Kiểm Kê Khí Nhà Kính Cho Người Mới
Dưới đây là bảng có thể sử dụng như một “cheat sheet” khi mới học:
Thuật ngữ | Tiếng Việt | Hiểu nhanh |
GHG | Khí nhà kính | Nhóm khí gây hiệu ứng nhà kính |
GHG Inventory | Kiểm kê KNK | Xác định và định lượng phát thải/hấp thụ |
GHG Protocol | Giao thức KNK | Bộ tiêu chuẩn/hướng dẫn về kế toán KNK |
ISO 14064-1 | Tiêu chuẩn KNK cấp tổ chức | Yêu cầu định lượng và báo cáo KNK |
Scope 1 | Phạm vi 1 | Phát thải trực tiếp |
Scope 2 | Phạm vi 2 | Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào |
Scope 3 | Phạm vi 3 | Các phát thải gián tiếp khác |
Activity Data | Dữ liệu hoạt động | Lượng điện, nhiên liệu, km, tấn... |
Emission Factor | Hệ số phát thải | Hệ số chuyển hoạt động thành phát thải |
GWP | Tiềm năng làm nóng lên toàn cầu | So sánh tác động của khí với CO₂ |
CO₂e | CO₂ tương đương | Đơn vị chung để biểu diễn phát thải |
Organizational Boundary | Ranh giới tổ chức | Xác định đơn vị/cơ sở thuộc kiểm kê |
Reporting Boundary | Ranh giới báo cáo | Xác định phát thải cần báo cáo |
Reporting Period | Kỳ báo cáo | Khoảng thời gian kiểm kê |
Base Year | Năm cơ sở | Mốc so sánh phát thải |
Carbon Footprint | Dấu chân carbon | Phát thải của đối tượng xác định |
Product Carbon Footprint | Dấu chân carbon sản phẩm | Phát thải gắn với sản phẩm |
Carbon Neutral | Trung hòa carbon | Khái niệm cân bằng carbon theo phạm vi |
Net Zero | Phát thải ròng bằng 0 | Lộ trình giảm sâu và xử lý phần còn lại |
Carbon Credit | Tín chỉ carbon | Đơn vị được tạo/công nhận theo cơ chế cụ thể |
Verification | Xác minh/thẩm tra | Đánh giá thông tin KNK |
Hiểu Thuật Ngữ Là Bước Đầu, Quan Trọng Hơn Là Biết Cách Làm Kiểm Kê
Học các thuật ngữ kiểm kê khí nhà kính giúp người mới có “ngôn ngữ chung” để đọc tài liệu và trao đổi công việc. Nhưng thuộc định nghĩa Scope 1, Scope 2, Scope 3, GWP hay CO₂e chưa đồng nghĩa với việc đã có thể tự lập một báo cáo kiểm kê.
Khi làm thực tế, bạn còn phải biết:
- Xác định ranh giới kiểm kê;
- Xây dựng danh mục nguồn phát thải;
- Phân loại nguồn;
- Xác định dữ liệu cần thu thập;
- Kiểm tra chất lượng dữ liệu;
- Lựa chọn hệ số phát thải;
- Thực hiện tính toán;
- Quy đổi CO₂e;
- Kiểm soát kết quả;
- Chuẩn bị báo cáo và hồ sơ dữ liệu.
Đây cũng là khoảng cách lớn nhất giữa “biết thuật ngữ” và “làm được kiểm kê khí nhà kính”.
Nếu bạn là người mới và chưa biết bắt đầu từ đâu, có thể lựa chọn một lộ trình theo hướng:
Hiểu khái niệm → Nhận diện nguồn → Thu thập dữ liệu → Phân loại → Tính toán → Kiểm tra → Lập báo cáo.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp khi tìm hiểu Khóa học Kiểm kê khí nhà kính cho người mới tại Greentrain: không dừng ở việc ghi nhớ khái niệm mà cần đưa thuật ngữ vào tình huống, dữ liệu và bài toán doanh nghiệp thực tế.
Bạn đang bắt đầu tìm hiểu kiểm kê khí nhà kính nhưng chưa biết học từ đâu?
Khóa học Kiểm kê khí nhà kính cho người mới tại Greentrain phù hợp với người muốn xây dựng kiến thức theo lộ trình từ nhận diện nguồn phát thải, phân loại Scope, thu thập dữ liệu, lựa chọn hệ số đến tính toán và lập báo cáo. Từ đó, người học từng bước hiểu cách áp dụng các khái niệm vào công việc thực tế thay vì chỉ ghi nhớ thuật ngữ.
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!