Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Báo Cáo ESG Là Gì? Doanh Nghiệp Cần Báo Cáo Những Nội Dung Nào?

15/08/2026 - 10:10

Báo cáo ESG là tài liệu công bố thông tin chi tiết về chiến lược, chính sách và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) cùng Quản trị (Governance). Mục đích chính của tài liệu nhằm minh bạch hóa định hướng phát triển bền vững đến nhà đầu tư và đối tác.

Doanh nghiệp bắt buộc trình bày số liệu đo lường tác động sinh thái, chính sách lao động, cùng cấu trúc quản lý rủi ro. Khác với báo cáo tài chính, báo cáo ESG đánh giá trực tiếp năng lực duy trì hoạt động dài hạn. Cùng Greentrain tìm hiểu chi tiết các thành phần cốt lõi của báo cáo ESG ngay dưới đây. 

Tóm tắt nhanh về Báo cáo ESG

Báo cáo ESG là công cụ đánh giá mức độ phát triển bền vững của tổ chức. 3 nhóm nội dung doanh nghiệp cần báo cáo bao gồm:

  • Môi trường (E): Phát thải nhà kính, tiêu thụ năng lượng, xử lý rác thải, bảo tồn nước.
  • Xã hội (S): An toàn lao động, bình đẳng giới, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, đóng góp cộng đồng.
  • Quản trị (G): Đạo đức kinh doanh, cơ cấu hội đồng quản trị, chống tham nhũng, quản lý rủi ro.
 

1. Báo Cáo ESG Là Gì? Ý Nghĩa Đối Với Doanh Nghiệp

Báo cáo ESG là tài liệu công bố cách doanh nghiệp quản lý và thực hiện các vấn đề Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G). Dữ liệu trong báo cáo giúp nhà đầu tư, ngân hàng, khách hàng và ban lãnh đạo đánh giá các tác động, rủi ro, cơ hội bền vững cùng khả năng duy trì giá trị dài hạn của doanh nghiệp. 

ESG không nên được hiểu đơn thuần là tập hợp các hoạt động “xanh” hoặc trách nhiệm xã hội. Khi được đưa vào hệ thống quản trị, ESG liên quan trực tiếp đến phát thải, nguồn tài nguyên, lao động, chuỗi cung ứng, tuân thủ, quản trị rủi ro và chất lượng thông tin doanh nghiệp. 

Định nghĩa Báo cáo ESG

 

Định nghĩa Báo cáo ESG

Ý nghĩa của ESG đối với doanh nghiệp

  • Giá trị đầu tiên của báo cáo ESG nằm ở tính minh bạch. Một doanh nghiệp công bố rõ ràng chính sách, dữ liệu, rủi ro và mục tiêu tạo ra cơ sở tốt hơn để nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác hoặc khách hàng đánh giá năng lực quản trị.
  • Giá trị thứ hai là nhận diện rủi ro sớm hơn. IFRS S1 yêu cầu doanh nghiệp xem xét các rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng tác động đến dòng tiền, khả năng huy động vốn và chi phí vốn ở ngắn, trung và dài hạn. Vì vậy, ESG không nên được xem là một tài liệu truyền thông tách khỏi tài chính.
  • Giá trị thứ ba là tạo nền tảng cho quản trị nội bộ. Khi doanh nghiệp bắt đầu đo lượng điện tiêu thụ, phát thải khí nhà kính, tai nạn lao động, tỷ lệ nghỉ việc, đào tạo, khiếu nại hay các sự kiện tuân thủ, nhiều vấn đề trước đây chỉ được ghi nhận rời rạc sẽ trở thành chỉ số có thể theo dõi theo kỳ.

Báo cáo ESG cũng hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu từ nhà đầu tư, ngân hàng, công ty mẹ, khách hàng quốc tế hoặc các chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn bền vững. Tuy nhiên, lợi ích này phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và mức độ phù hợp của báo cáo; một tài liệu nhiều thông điệp nhưng thiếu bằng chứng không tạo ra giá trị tương đương.

Doanh Nghiệp Nào Nên Bắt Đầu Lập Báo Cáo ESG?

Không phải mọi doanh nghiệp Việt Nam đều bắt buộc phải phát hành một báo cáo riêng mang tên “Báo cáo ESG”. Nghĩa vụ công bố thông tin phụ thuộc vào loại doanh nghiệp, thị trường vốn, quy định chuyên ngành, thị trường xuất khẩu và yêu cầu từ các bên liên quan. Thông tư 96/2020/TT-BTC về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán đã được sửa đổi bởi các văn bản sau đó, trong đó có Thông tư 08/2026/TT-BTC.

Các nhóm doanh nghiệp sau nên sớm xây năng lực báo cáo ESG:

  • Doanh nghiệp niêm yết, đại chúng hoặc chuẩn bị tiếp cận thị trường vốn: cần tăng chất lượng công bố thông tin và quản trị rủi ro bền vững.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng đa quốc gia: thường phải cung cấp dữ liệu về phát thải, lao động, nhân quyền, nguyên liệu và quản trị cho khách hàng hoặc tập đoàn mua hàng.
  • Doanh nghiệp đang gọi vốn hoặc làm việc với tổ chức tài chính: cần chuẩn hóa thông tin ESG để phục vụ quá trình đánh giá rủi ro và ra quyết định.
  • Doanh nghiệp sản xuất có tác động đáng kể đến môi trường và xã hội: năng lượng, nước, phát thải, chất thải và an toàn lao động thường là những nhóm dữ liệu cần được quản lý chặt chẽ.Doanh nghiệp đã nhận bảng hỏi ESG từ khách hàng, ngân hàng hoặc công ty mẹ: nên xây hệ thống dữ liệu dùng chung thay vì xử lý từng yêu cầu riêng lẻ.

>>> Xem thêm: Cơ Sở Pháp Lý Về ESG Tại Việt Nam: Doanh Nghiệp Và Người Làm ESG Cần Biết Gì?

2. Báo Cáo ESG Cần Có Những Nội Dung Nào?

Một báo cáo ESG nên bao gồm thông tin nền về doanh nghiệp và phạm vi báo cáo, các chủ đề trọng yếu, chính sách và trách nhiệm quản lý, hành động đã triển khai, chỉ số đo lường, kết quả trong kỳ và mục tiêu tiếp theo. Các chỉ số Môi trường – Xã hội – Quản trị được lựa chọn theo ngành, tác động, rủi ro và tiêu chuẩn báo cáo áp dụng.

2.1. Thông Tin Chung, Phạm Vi Và Phương Pháp Báo Cáo

Một báo cáo ESG tốt cần cho người đọc biết dữ liệu đang nói về doanh nghiệp nào, kỳ nào và được tính theo phương pháp nào. Doanh nghiệp nên làm rõ:

  • kỳ báo cáo và ngày công bố;
  • công ty mẹ, công ty con, nhà máy hoặc cơ sở được đưa vào phạm vi;
  • phạm vi chuỗi giá trị nếu có;
  • tiêu chuẩn hoặc khung báo cáo sử dụng;
  • phương pháp tính các chỉ số trọng yếu;
  • thay đổi phương pháp hoặc điều chỉnh số liệu so với kỳ trước;
  • phạm vi dữ liệu được xác minh độc lập nếu có.

Các thông tin này thường ít được chú ý nhưng lại quyết định khả năng so sánh và truy xuất của báo cáo.

2.2. Nội Dung Môi Trường của (Environmental)

Trụ cột Môi trường không nên được trình bày bằng những mô tả chung như “doanh nghiệp quan tâm bảo vệ môi trường”. Báo cáo cần chuyển cam kết thành dữ liệu và mục tiêu cụ thể.

Tùy ngành nghề và mức độ trọng yếu, doanh nghiệp nên xem xét các nhóm thông tin:

  • Phát thải khí nhà kính: Scope 1, Scope 2 và Scope 3 nếu thuộc phạm vi báo cáo.
  • Năng lượng: lượng điện, nhiên liệu, cơ cấu nguồn năng lượng, hiệu suất sử dụng và mục tiêu giảm tiêu hao.
  • Nước: lượng khai thác, sử dụng, xả thải và rủi ro tại khu vực thiếu nước nếu có.
  • Chất thải: tổng lượng phát sinh, chất thải nguy hại, tái chế, tái sử dụng và phương pháp xử lý.
  • Nguyên vật liệu: mức sử dụng tài nguyên, tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc nguyên liệu có nguồn gốc bền vững.
  • Ô nhiễm và môi trường địa phương: khí thải, nước thải, hóa chất và các sự cố môi trường đáng kể.
  • Đa dạng sinh học: ảnh hưởng đến hệ sinh thái nếu hoạt động kinh doanh có liên quan.
  • Khí hậu: rủi ro vật lý, rủi ro chuyển đổi, cơ hội khí hậu và mục tiêu giảm phát thải.

IFRS S2 quy định riêng về công bố thông tin liên quan đến khí hậu và được áp dụng cùng IFRS S1. Hệ tiêu chuẩn ISSB tổ chức nội dung quanh bốn nhóm: quản trị, chiến lược, quản trị rủi ro, chỉ số và mục tiêu. 

2.3. Nội Dung Xã Hội (Social) 

Trụ cột Xã hội phản ánh cách doanh nghiệp tác động đến người lao động, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng. Các nội dung thường cần xem xét gồm:

  • số lượng, cơ cấu và biến động lao động;
  • điều kiện làm việc;
  • an toàn và sức khỏe nghề nghiệp;
  • tai nạn lao động và biện pháp phòng ngừa;
  • đào tạo và phát triển năng lực;
  • thu nhập và phúc lợi;
  • đa dạng, bình đẳng và chống phân biệt đối xử;
  • quyền con người;
  • quyền lao động trong chuỗi cung ứng;
  • an toàn sản phẩm và quyền lợi khách hàng;
  • bảo vệ dữ liệu cá nhân nếu trọng yếu;
  • tác động đến cộng đồng địa phương.

GRI xác định doanh nghiệp cần xem xét các tác động thực tế và tiềm ẩn, tích cực và tiêu cực đối với con người, bao gồm tác động đến quyền con người, cả trong hoạt động trực tiếp và các mối quan hệ kinh doanh. Không phải doanh nghiệp nào cũng cần báo cáo tất cả các chỉ số nói trên. Một doanh nghiệp sản xuất có thể xem an toàn lao động là chủ đề trọng yếu, còn doanh nghiệp công nghệ có thể phải dành nhiều chú ý hơn cho dữ liệu, nhân tài và quyền riêng tư.

2.4. Nội Dung Quản Trị (Governance) 

Trụ cột Quản trị cho biết ai chịu trách nhiệm đối với ESG và hệ thống nào bảo đảm các cam kết được thực hiện. Một báo cáo nên xem xét các nội dung:

  • cấu trúc Hội đồng quản trị và Ban điều hành;
  • trách nhiệm giám sát ESG;
  • cơ chế phân quyền và trách nhiệm;
  • đạo đức kinh doanh;
  • chống tham nhũng;
  • tuân thủ pháp luật;
  • quản trị rủi ro;
  • kiểm soát nội bộ;
  • an ninh thông tin và dữ liệu nếu trọng yếu;
  • cơ chế phản ánh và khiếu nại;
  • chính sách với nhà cung cấp;
  • mục tiêu ESG và người chịu trách nhiệm thực hiện.

2.5. Doanh Nghiệp Cần Lấy Dữ Liệu ESG Ở Đâu?

Dữ liệu ESG hiếm khi nằm ở một phòng ban duy nhất.

Nhóm

 

Ví dụ dữ liệu

 

Nguồn nội bộ thường gặp

 

Môi trường

 

điện, nhiên liệu, nước, chất thải, phát thải khí nhà kính

 

nhà máy, kỹ thuật, HSE, kế toán

 

Xã hội

 

lao động, đào tạo, lương, tai nạn, nghỉ việc

 

nhân sự, C&B, HSE

 

Quản trị

 

HĐQT, tuân thủ, rủi ro, khiếu nại, kiểm soát

 

pháp chế, kiểm soát nội bộ, thư ký HĐQT, quản lý rủi ro

 

Điểm khó của báo cáo ESG vì vậy thường không nằm ở phần thiết kế tài liệu mà ở câu hỏi số liệu nằm ở đâu, ai sở hữu, dùng đơn vị nào và bằng chứng nào chứng minh được con số đó.

3. Doanh Nghiệp Nên Lập Báo Cáo ESG Theo Tiêu Chuẩn Nào?

GRI, IFRS S1/S2 và ESRS phục vụ các góc nhìn khác nhau. GRI tập trung vào các tác động đáng kể của doanh nghiệp đối với kinh tế, môi trường và con người; IFRS S1/S2 tập trung thông tin bền vững ảnh hưởng đến triển vọng tài chính; ESRS áp dụng nguyên tắc trọng yếu kép, kết hợp cả tác động và tài chính.

Không nên chọn tiêu chuẩn chỉ vì “đang phổ biến”. Doanh nghiệp cần xác định ai sẽ đọc báo cáo và mục tiêu công bố là gì.

GRI – Phù Hợp Khi Doanh Nghiệp Muốn Báo Cáo Tác Động Rộng

GRI được xây dựng để tổ chức báo cáo các tác động đối với kinh tế, môi trường và con người. Hệ GRI gồm các tiêu chuẩn chung, tiêu chuẩn ngành và tiêu chuẩn theo chủ đề. GRI 3 hướng dẫn doanh nghiệp xác định chủ đề trọng yếu trước khi lựa chọn các tiêu chuẩn theo chủ đề để công bố dữ liệu.

GRI phù hợp khi doanh nghiệp muốn trả lời câu hỏi: Hoạt động của doanh nghiệp đang tác động đến môi trường, người lao động, cộng đồng và nền kinh tế như thế nào?

IFRS S1 Và IFRS S2 – Phù Hợp Với Góc Nhìn Tài Chính Và Nhà Đầu Tư

IFRS S1 yêu cầu công bố các rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn của doanh nghiệp.

IFRS S2 tập trung riêng vào khí hậu và được áp dụng cùng IFRS S1. ISSB tổ chức nội dung theo bốn nhóm: Quản trị → Chiến lược → Quản trị rủi ro → Chỉ số và mục tiêu.

Hai tiêu chuẩn này đặc biệt phù hợp khi mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, bên cho vay và các chủ thể cung cấp vốn.

ESRS – Khi Doanh Nghiệp Thuộc Hoặc Bị Tác Động Bởi Yêu Cầu EU

ESRS sử dụng nguyên tắc trọng yếu kép, gồm hai chiều:

  • Trọng yếu tác động: doanh nghiệp tác động đến con người và môi trường ra sao.
  • Trọng yếu tài chính: các vấn đề bền vững ảnh hưởng đến vị thế tài chính, hiệu quả, dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn hoặc chi phí vốn của doanh nghiệp ra sao.

Hai chiều này có mối liên hệ với nhau và phải được xem xét đồng thời theo ESRS.

4. Quy Trình Lập Báo Cáo ESG Cho Doanh Nghiệp

Quy trình lập báo cáo ESG nên bắt đầu từ mục tiêu và phạm vi, sau đó lựa chọn tiêu chuẩn báo cáo, xác định chủ đề trọng yếu, lập danh mục dữ liệu, phân công phòng ban, kiểm tra số liệu, xây nội dung, phê duyệt và công bố. Khó khăn lớn thường nằm ở dữ liệu và khả năng truy xuất hơn là khâu thiết kế báo cáo.

Quy Trình 4 Bước Lập Báo Cáo ESG Cho Doanh Nghiệp

 

Quy Trình 4 Bước Lập Báo Cáo ESG Cho Doanh Nghiệp

Giai Đoạn 1 – Xác Định Mục Tiêu, Người Đọc Và Phạm Vi

Doanh nghiệp cần trả lời:

  • Báo cáo phục vụ nhà đầu tư, khách hàng, công ty mẹ hay nhiều nhóm cùng lúc?
  • Doanh nghiệp muốn báo cáo tác động hay rủi ro tài chính bền vững?
  • Phạm vi gồm công ty mẹ, công ty con, nhà máy hay toàn tập đoàn?
  • Kỳ báo cáo là năm nào?
  • Báo cáo sử dụng GRI, IFRS S1/S2 hay yêu cầu riêng của đối tác?

Giai Đoạn 2 – Xác Định Chủ Đề Trọng Yếu Và Chỉ Số

Không nên đưa hàng trăm chỉ số ESG vào báo cáo chỉ vì một mẫu tham khảo có sẵn.

Doanh nghiệp nên chuyển từ: Tác động/rủi ro → Chủ đề trọng yếu → Chính sách → Chỉ số → Dữ liệu → Người phụ trách

Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất xác định năng lượng là chủ đề trọng yếu thì chỉ số có thể gồm điện tiêu thụ, nhiên liệu, cường độ năng lượng và mục tiêu giảm tiêu hao. Nếu an toàn lao động là trọng yếu, bộ dữ liệu cần chuyển sang số vụ tai nạn, ngày công mất, nguyên nhân, biện pháp khắc phục và mục tiêu an toàn.

Giai Đoạn 3 – Thu Thập Và Kiểm Soát Dữ Liệu

Ví dụ với điện năng: Hóa đơn/công tơ → kế toán và kỹ thuật → kWh → kỳ báo cáo → kiểm tra chênh lệch → lưu bằng chứng

Với tai nạn lao động: Biên bản sự cố → HSE/nhân sự → số vụ và mức độ → nguyên nhân → biện pháp xử lý → lưu hồ sơ

Mỗi chỉ số ESG nên có tối thiểu:

  • định nghĩa;
  • đơn vị đo;
  • nguồn dữ liệu;
  • người cung cấp;
  • người kiểm tra;
  • tần suất cập nhật;
  • bằng chứng;
  • phương pháp tính.

Giai Đoạn 4 – Viết, Rà Soát Và Công Bố

Bản báo cáo sau khi hoàn thiện dữ liệu cần được rà soát cả số liệu lẫn phần diễn giải. Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • số liệu và phần mô tả có nhất quán hay không;
  • phạm vi và phương pháp được trình bày rõ chưa;
  • thay đổi lớn so với kỳ trước đã được giải thích chưa;
  • mục tiêu có năm cơ sở và thời hạn hay chưa;
  • tuyên bố về giảm phát thải hoặc tác động xã hội có bằng chứng hay không;
  • số liệu có thể truy xuất về nguồn hay không;
  • dữ liệu nào cần xác minh độc lập.

>>> Xem thêm: 10 Lợi Ích Khi Doanh Nghiệp Triển Khai ESG

5. Đánh Giá Thực Trạng Lập Báo Cáo ESG Tại Các Doanh Nghiệp Việt Nam

Các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam bắt buộc công bố thông tin phát triển bền vững hàng năm. Các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ bắt đầu triển khai dưới áp lực từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Rào cản cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt nhân sự chuyên môn chuyên sâu cùng hệ thống công nghệ thu thập dữ liệu tự động.

Bước tiến của các tập đoàn lớn vững mạnh

Nhiều tập đoàn quy mô lớn tại Việt Nam đã tiên phong chuẩn hóa dữ liệu bền vững và đạt nhiều thành tựu vượt trội trên thị trường quốc tế.

  • Trường hợp Vinamilk (Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam): Vinamilk tách riêng báo cáo phát triển bền vững khỏi báo cáo thường niên từ năm 2012. Năm 2023, doanh nghiệp chính thức công bố lộ trình "Vinamilk Pathways to Dairy Net Zero 2050". Theo dữ liệu từ Báo cáo Phát triển Bền vững Vinamilk 2023, công ty xuất sắc đưa Nhà máy sữa Nghệ An và Trang trại bò sữa Nghệ An đạt chứng nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn quốc tế PAS 2060:2014. Thành tích vĩ mô minh chứng cho chiến lược tối ưu hóa năng lượng tái tạo và kiểm soát chặt chẽ lượng phát thải trực tiếp.
  • Trường hợp Tập đoàn FPT: Tập đoàn FPT phát hành Báo cáo ESG năm 2023 với hệ thống chỉ tiêu định lượng bám sát chuẩn mực quốc tế. Theo số liệu công bố, FPT cam kết đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2040. Tập đoàn ứng dụng công nghệ chuyển đổi số nhằm kiểm soát dấu chân carbon trên toàn bộ hệ thống văn phòng toàn cầu. Khả năng số hóa dữ liệu minh bạch giúp FPT liên tục thu hút hàng loạt quỹ đầu tư nước ngoài yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn xanh.

Thách thức lớn của nhóm doanh nghiệp SME

Báo cáo Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022 do PwC công bố chỉ ra hàng loạt rào cản đối với doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME). Áp lực từ các đối tác mua hàng quốc tế ép buộc SME tuân thủ ESG, nhưng quá trình thực thi gặp vô vàn trở ngại thực tiễn.

  • Rào cản về ngân sách và dòng tiền: Triển khai hệ thống ESG đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn cho công nghệ đo lường và quy trình vận hành mới. Các chủ doanh nghiệp SME gặp khó khăn khi cân đối dòng tiền kinh doanh ngắn hạn với mục tiêu phát triển bền vững dài hạn.
  • Rào cản về nhân sự và hệ thống dữ liệu: Bộ phận kế toán nội bộ chưa đủ năng lực nghiệp vụ để bóc tách chi phí môi trường. Sự vắng bóng các phần mềm đo lường tự động khiến quy trình tổng hợp số liệu phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3 chậm trễ và dễ sai sót. Ban lãnh đạo thiếu hụt bộ khung tham chiếu chuẩn mực để thiết lập KPI xanh cho từng phòng ban chuyên môn.

Báo cáo ESG cần sự phối hợp đa phòng ban. HSE và kỹ thuật thường quản lý dữ liệu môi trường; nhân sự giữ dữ liệu lao động; kế toán – tài chính kiểm soát nhiều chứng từ và chi phí; pháp chế, kiểm soát nội bộ và thư ký Hội đồng quản trị cung cấp dữ liệu quản trị. Ban lãnh đạo cần chịu trách nhiệm về định hướng và phê duyệt.

Để triển khai báo cáo ESG đạt chuẩn quốc tế, cá nhân cùng tổ chức cần nắm vững kiến thức nền tảng và kỹ năng thu thập dữ liệu. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình đào tạo bài bản, tham khảo Khóa học ESG được thiết kế chuyên biệt cho người mới tại Greentrain. Đồng thời, ban lãnh đạo muốn nâng cao năng lực giám sát môi trường hãy đăng ký ngay Khóa học kiểm kê khí nhà kính nhằm chuẩn hóa quy trình đo lường phát thải, tối ưu chi phí vận hành và đáp ứng triệt để các yêu cầu pháp lý hiện hành. 

Khám phá chủ đề khác

Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Cáo ESG
  • Báo Cáo ESG Là Gì?

    Báo cáo ESG là tài liệu công bố cách doanh nghiệp quản lý các vấn đề Môi trường, Xã hội và Quản trị, bao gồm tác động, rủi ro, cơ hội, chính sách, hành động, chỉ số, kết quả và mục tiêu.

  • Báo Cáo ESG Gồm Những Nội Dung Nào?

    Một báo cáo thường gồm thông tin doanh nghiệp, phạm vi, phương pháp, chủ đề trọng yếu và ba nhóm Môi trường – Xã hội – Quản trị. Với mỗi chủ đề, doanh nghiệp nên làm rõ chính sách, trách nhiệm, hành động, chỉ số, kết quả và mục tiêu.

  • Doanh Nghiệp Có Bắt Buộc Lập Báo Cáo ESG Không?

    Không phải mọi doanh nghiệp Việt Nam đều bắt buộc phát hành một báo cáo riêng mang tên “Báo cáo ESG”. Nghĩa vụ công bố phụ thuộc loại hình doanh nghiệp và quy định áp dụng. Với thị trường chứng khoán, Thông tư 96/2020/TT-BTC hiện đã được sửa đổi bởi các văn bản sau đó, trong đó có Thông tư 08/2026/TT-BTC.

  • GRI Và IFRS S1/S2 Khác Nhau Thế Nào?

    GRI tập trung vào các tác động đáng kể của tổ chức đối với kinh tế, môi trường và con người. IFRS S1/S2 tập trung vào các rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng ảnh hưởng đến triển vọng tài chính của doanh nghiệp và hữu ích với người cung cấp vốn.

  • Báo Cáo ESG Có Cần Scope 1, Scope 2 Và Scope 3 Không?

    Nếu phát thải khí nhà kính thuộc phạm vi công bố theo tiêu chuẩn doanh nghiệp áp dụng, Scope 1, Scope 2 và Scope 3 là những dữ liệu quan trọng. IFRS S2 là tiêu chuẩn tập trung riêng vào công bố thông tin liên quan đến khí hậu và được áp dụng cùng IFRS S1.

  • Doanh Nghiệp Mới Bắt Đầu Nên Dùng GRI Hay IFRS?

    Hãy chọn dựa trên mục tiêu báo cáo. Nếu cần công bố tác động rộng đến môi trường, xã hội và con người, doanh nghiệp nên nghiên cứu GRI. Nếu trọng tâm là rủi ro và cơ hội bền vững có ảnh hưởng đến triển vọng tài chính, IFRS S1/S2 phù hợp hơn.

  • Báo Cáo ESG Có Cần Xác Minh Độc Lập Không?

    Không có một yêu cầu xác minh độc lập giống nhau cho mọi doanh nghiệp và mọi khung báo cáo. Nghĩa vụ phụ thuộc quy định, tiêu chuẩn và người sử dụng thông tin. Dù chưa thuộc phạm vi bắt buộc xác minh, doanh nghiệp vẫn nên xây hồ sơ dữ liệu có khả năng truy xuất và kiểm tra.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.