Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

GRI Là Gì? Tổng Quan Bộ Tiêu Chuẩn Báo Cáo Bền Vững

15/08/2026 - 11:12

GRI là viết tắt của Global Reporting Initiative, một tổ chức quốc tế độc lập, phi lợi nhuận phát triển các tiêu chuẩn báo cáo bền vững được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Bộ GRI Standards giúp doanh nghiệp công bố những tác động đáng kể nhất của mình đối với kinh tế, môi trường và con người, bao gồm quyền con người.

Hệ thống hiện hành gồm ba nhóm: Universal Standards áp dụng cho mọi tổ chức, Sector Standards theo ngành và Topic Standards theo từng chủ đề trọng yếu. Doanh nghiệp không áp dụng toàn bộ tiêu chuẩn theo kiểu checklist; trước hết phải xác định tác động và chủ đề trọng yếu, sau đó lựa chọn các công bố phù hợp. Bài viết dưới đây từ Greentrain sẽ phân tích chi tiết GRI là gì, cấu trúc nền tảng và phương pháp triển khai tiêu chuẩn. 

TÓM TẮT NHANH VỀ GRI

  • GRI là tổ chức quốc tế độc lập, phi lợi nhuận có trụ sở tại Hà Lan; được thành lập tại Boston năm 1997.
  • GRI Standards là bộ tiêu chuẩn báo cáo tác động của tổ chức tới kinh tế, môi trường và con người.
  • Bộ tiêu chuẩn hiện có ba nhóm: Universal Standards, Sector Standards và Topic Standards.
  • Universal Standards hiện hành là GRI 1, GRI 2 và GRI 3, có hiệu lực từ 01/01/2023.
  • GRI tập trung vào các tác động trọng yếu, không yêu cầu mọi doanh nghiệp báo cáo cùng một danh mục KPI.
  • GRI Standards không đặt ra mức “tốt/xấu”, hạn ngạch hay ngưỡng hiệu suất cho doanh nghiệp.
  • Từ 01/01/2026, GRI 101 Biodiversity và GRI 14 Mining Sector đã có hiệu lực; GRI 102 Climate Change và GRI 103 Energy sẽ có hiệu lực từ 01/01/2027.

1. Tiêu Chuẩn GRI Là Gì?

Tiêu chuẩn GRI là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế hướng dẫn tổ chức báo cáo các tác động liên quan đến phát triển bền vững. GRI chuẩn hóa cách xác định chủ đề trọng yếu, thu thập và trình bày thông tin về kinh tế, môi trường và con người, từ đó tăng tính minh bạch, nhất quán, khả năng so sánh và giải trình của báo cáo.

GRI được thành lập tại Boston, Hoa Kỳ, năm 1997, với nguồn gốc từ tổ chức phi lợi nhuận CERES và Tellus Institute cùng sự tham gia của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc. Mục tiêu ban đầu là xây dựng một cơ chế công bố thông tin về trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp, sau đó được mở rộng sang các tác động kinh tế, xã hội và quản trị.

Khái Niệm Tiêu Chuẩn GRI

Khái Niệm Tiêu Chuẩn GRI

Cần phân biệt rõ hai khái niệm. GRI là tổ chức phát triển tiêu chuẩn, còn GRI Standards là bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững do tổ chức này xây dựng và cập nhật.

GRI cũng không phải hệ thống chấm điểm doanh nghiệp ESG “tốt” hay “xấu”. GRI 1 xác định mục tiêu của báo cáo là cung cấp thông tin minh bạch về các tác động và cách tổ chức quản lý các tác động đó. Bộ tiêu chuẩn không tự đặt ra một mức điểm, ngưỡng hay mục tiêu chung để đánh giá hiệu suất bền vững cho mọi doanh nghiệp.

Giá trị cốt lõi của GRI nằm ở khả năng tạo ngôn ngữ chung cho báo cáo tác động. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự lựa chọn cách diễn giải môi trường, lao động, nhân quyền hoặc quản trị, GRI đưa ra một cấu trúc thống nhất để xác định vấn đề trọng yếu và công bố thông tin.

Áp dụng GRI cũng hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Nâng tính minh bạch với nhà đầu tư và tổ chức tài chính: dữ liệu được chuẩn hóa giúp người đọc hiểu rõ hơn tác động, chính sách và cách quản lý của doanh nghiệp. GRI làm việc với doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan chính sách, tổ chức xã hội và các bên liên quan để thúc đẩy minh bạch về tác động.
  • Đáp ứng yêu cầu dữ liệu từ đối tác quốc tế: doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng xuyên biên giới ngày càng nhận nhiều yêu cầu về phát thải, lao động, nguồn nguyên liệu và phát triển bền vững. GRI tạo nền tảng để tổ chức hệ thống hóa những dữ liệu này.
  • Hỗ trợ quá trình tiếp cận vốn và làm việc với đối tác: GRI không đảm bảo doanh nghiệp sẽ huy động được vốn, nhưng báo cáo minh bạch và có khả năng so sánh tạo thêm dữ liệu cho quá trình thẩm định và đánh giá doanh nghiệp.
  • Tăng năng lực quản trị: quá trình báo cáo buộc doanh nghiệp xác định tác động, chủ sở hữu dữ liệu, chính sách, kết quả và các vấn đề cần cải thiện.

Tại Diễn đàn ESG Việt Nam 2025, ông Nguyễn Công Minh Bảo – được Dân trí giới thiệu là Giám đốc quốc gia GRI và The ESG Institute tại Việt Nam – cho biết khoảng 77% trong số 250 doanh nghiệp lớn nhất thế giới báo cáo theo GRI, hệ thống đã được sử dụng tại 128 quốc gia và khoảng 96 doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng GRI để báo cáo. Đây là số liệu được phát biểu tại sự kiện ngày 22/12/2025.

2. Cấu Trúc Bộ Tiêu Chuẩn GRI Hiện Hành Gồm Những Gì?

GRI Standards được tổ chức thành ba nhóm liên kết: Tiêu chuẩn chung áp dụng cho mọi tổ chức; Tiêu chuẩn ngành hỗ trợ xác định các tác động thường trọng yếu theo từng lĩnh vực; Tiêu chuẩn chủ đề cung cấp yêu cầu công bố cho từng vấn đề cụ thể. Doanh nghiệp bắt đầu từ GRI 1–3 rồi đối chiếu ngành và lựa chọn chủ đề phù hợp.

Có thể hình dung cấu trúc GRI theo sơ đồ: GRI 1–3 → Tiêu chuẩn ngành → Xác định chủ đề trọng yếu → Tiêu chuẩn chủ đề → Dữ liệu và công bố.

Cấu Trúc Bộ Tiêu Chuẩn GRI

Cấu Trúc Bộ Tiêu Chuẩn GRI

2.1. Tiêu Chuẩn Chung (Universal Standards) – GRI 1, GRI 2 Và GRI 3

Đây là nền tảng mà mọi tổ chức sử dụng GRI cần bắt đầu.

Tiêu chuẩn

Nội dung chính

GRI 1: Foundation 2021

Giải thích mục đích, hệ thống GRI, yêu cầu và các nguyên tắc báo cáo

GRI 2: General Disclosures 2021

Công bố thông tin chung về tổ chức, hoạt động, người lao động, quản trị, chiến lược, chính sách và thực hành

GRI 3: Material Topics 2021

Hướng dẫn xác định chủ đề trọng yếu và cách báo cáo phương pháp xác định, danh sách và cách quản lý từng chủ đề

Bộ Tiêu chuẩn chung sửa đổi được công bố năm 2021 và bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.

2.2. Tiêu Chuẩn Ngành (Sector Standards)

Tiêu chuẩn ngành hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện những tác động thường có khả năng trọng yếu đối với lĩnh vực mà tổ chức hoạt động. Tại thời điểm tháng 8/2026, GRI đã phát hành bốn tiêu chuẩn ngành:

  • GRI 11: Dầu khí;
  • GRI 12: Than;
  • GRI 13: Nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và đánh bắt;
  • GRI 14: Khai khoáng.

GRI 14 cho ngành khai khoáng có hiệu lực từ tháng 1/2026. GRI cũng đang tiếp tục phát triển tiêu chuẩn dành cho các ngành khác, trong đó có dệt may và da giày.

Tiêu chuẩn ngành không thay thế GRI 1–3. Doanh nghiệp vẫn phải sử dụng Tiêu chuẩn chung, sau đó đối chiếu tiêu chuẩn ngành phù hợp khi xác định chủ đề trọng yếu.

Ví dụ, một doanh nghiệp khai khoáng cần xem xét GRI 14 để nhận diện các vấn đề thường có tác động đáng kể trong ngành. Nếu doanh nghiệp kết luận một chủ đề được GRI 14 đề cập là không trọng yếu với mình, GRI yêu cầu doanh nghiệp giải thích lý do trong Chỉ mục nội dung GRI khi báo cáo theo đầy đủ GRI Standards.

2.3. Tiêu Chuẩn Chủ Đề (Topic Standards)

Tiêu chuẩn chủ đề được sử dụng sau khi doanh nghiệp xác định được các chủ đề trọng yếu. Những chủ đề GRI đang có tiêu chuẩn riêng bao gồm các vấn đề như:

  • vật liệu;
  • nước;
  • chất thải;
  • thuế;
  • chống tham nhũng;
  • sức khỏe và an toàn nghề nghiệp;
  • đa dạng sinh học;
  • biến đổi khí hậu;
  • năng lượng.

Doanh nghiệp không cần lấy toàn bộ Tiêu chuẩn chủ đề rồi báo cáo tất cả chỉ số. GRI yêu cầu tổ chức lựa chọn các công bố phù hợp với tác động liên quan đến chủ đề trọng yếu đã xác định.

Một số cập nhật đáng chú ý:

  • GRI 101: Biodiversity 2024 đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
  • GRI 102: Climate Change 2025 được công bố tháng 6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.
  • GRI 103: Energy 2025 cũng có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Vì vậy, số hiệu 101, 102, 103 hiện đang được GRI tái sử dụng cho các Tiêu chuẩn chủ đề mới. Đây là lý do doanh nghiệp cần kiểm tra cả tên tiêu chuẩn và năm phiên bản, không nên chỉ nhìn số hiệu.

3. GRI Xác Định Chủ Đề Trọng Yếu Như Thế Nào?

GRI không yêu cầu doanh nghiệp báo cáo tất cả vấn đề ESG. Theo GRI 3, chủ đề trọng yếu là những vấn đề phản ánh các tác động đáng kể nhất của tổ chức đối với kinh tế, môi trường và con người, bao gồm quyền con người. Nói đơn giản, doanh nghiệp cần tìm ra những tác động quan trọng nhất do hoạt động và quan hệ kinh doanh của mình tạo ra.

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất có hàng chục vấn đề liên quan đến ESG: điện, nước, phát thải, chất thải, an toàn lao động, tiền lương, nhà cung cấp, dữ liệu khách hàng, tham nhũng, cộng đồng…

GRI không yêu cầu nhà máy mặc định coi tất cả vấn đề trên quan trọng như nhau.

Doanh nghiệp cần xác định: Hoạt động của mình đang tạo ra những tác động nào và tác động nào đáng kể nhất đối với môi trường, nền kinh tế hoặc con người?

Những chủ đề đại diện cho các tác động đáng kể nhất sẽ trở thành chủ đề trọng yếu.

3.1. Trọng Yếu Theo GRI Là Trọng Yếu Về Tác Động

GRI tập trung vào câu hỏi: Doanh nghiệp đang tác động đến kinh tế, môi trường và con người như thế nào?

Ví dụ, một doanh nghiệp dệt may có thể nhận diện:

  • tiêu thụ nước và xả thải;
  • hóa chất;
  • điều kiện lao động;
  • an toàn tại nhà máy;
  • lao động trong chuỗi cung ứng

là những vấn đề cần đánh giá vì hoạt động của doanh nghiệp có khả năng tạo ra tác động đáng kể ở các lĩnh vực này.

Một công ty công nghệ lại có thể xác định các chủ đề khác như quyền riêng tư dữ liệu, nhân tài, an ninh mạng hoặc tiêu thụ năng lượng của hạ tầng số.

GRI gọi trọng yếu theo cách tiếp cận này là tập trung vào tác động của tổ chức, khác với IFRS S1 vốn tập trung vào những thông tin bền vững có khả năng ảnh hưởng đến triển vọng tài chính và quyết định của người cung cấp vốn.

3.2. Quy Trình Xác Định Chủ Đề Trọng Yếu

GRI 3 đưa ra bốn bước hướng dẫn chính. Có thể diễn giải dễ hiểu thành:

Bước 1 – Hiểu bối cảnh hoạt động: Xem xét ngành nghề, địa điểm hoạt động, chuỗi giá trị, nhà cung cấp, sản phẩm, người lao động và các bên bị ảnh hưởng.

Bước 2 – Nhận diện các tác động: Xác định các tác động:

  • tích cực hoặc tiêu cực;
  • đã xảy ra hoặc có khả năng xảy ra;
  • phát sinh từ hoạt động trực tiếp hoặc từ các quan hệ kinh doanh.

Bước 3 – Đánh giá mức độ quan trọng: Với tác động tiêu cực đã xảy ra, doanh nghiệp xem xét mức độ nghiêm trọng. Với tác động tiềm ẩn, cần xem xét cả mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra.

Bước 4 – Ưu tiên và xác định chủ đề trọng yếu: Những tác động có mức độ đáng kể nhất được ưu tiên cho báo cáo và được nhóm thành các chủ đề trọng yếu.

Có thể tóm tắt:  Bối cảnh → Tác động → Đánh giá mức độ → Ưu tiên → Chủ đề trọng yếu

3.3. Doanh Nghiệp Phải Công Bố Gì Về Chủ Đề Trọng Yếu?

GRI 3 yêu cầu ba nhóm công bố chính:

  • 3-1: mô tả quá trình doanh nghiệp xác định chủ đề trọng yếu, gồm cách nhận diện và ưu tiên tác động, cùng các bên liên quan hoặc chuyên gia tham gia quá trình.
  • 3-2: công bố danh sách các chủ đề trọng yếu và thay đổi so với kỳ báo cáo trước.
  • 3-3: giải thích doanh nghiệp quản lý từng chủ đề trọng yếu như thế nào.

Như vậy, GRI không dừng ở câu hỏi “chủ đề nào quan trọng?” mà còn yêu cầu doanh nghiệp cho người đọc biết “doanh nghiệp đang quản lý tác động đó ra sao?”

4. Doanh Nghiệp Áp Dụng GRI Để Lập Báo Cáo Bền Vững Ra Sao?

Doanh nghiệp áp dụng GRI theo trình tự từ nền tảng đến dữ liệu: xác định phạm vi báo cáo, đọc GRI 1, chuẩn bị thông tin chung theo GRI 2, xác định chủ đề trọng yếu theo GRI 3, rà soát tiêu chuẩn ngành, chọn tiêu chuẩn chủ đề, thu thập dữ liệu rồi hoàn thiện chỉ mục nội dung và tuyên bố sử dụng GRI.

Quy trình có thể rút gọn thành 7 bước:

  1. Xác định phạm vi và kỳ báo cáo.
  2. Đọc GRI 1 để hiểu các yêu cầu và nguyên tắc.
  3. Chuẩn bị thông tin chung theo GRI 2.
  4. Xác định chủ đề trọng yếu theo GRI 3.
  5. Đối chiếu tiêu chuẩn ngành nếu ngành đã có tiêu chuẩn GRI.
  6. Chọn tiêu chuẩn chủ đề và thu thập dữ liệu.
  7. Lập chỉ mục nội dung GRI, tuyên bố cách sử dụng và công bố báo cáo.

GRI 1 quy định hai cách sử dụng tiêu chuẩn.

Báo cáo đầy đủ theo GRI Standards

Tổ chức phải đáp ứng đủ chín yêu cầu của GRI 1, bao gồm áp dụng nguyên tắc báo cáo, công bố GRI 2, xác định chủ đề trọng yếu, sử dụng GRI 3 và tiêu chuẩn chủ đề liên quan, giải thích lý do bỏ sót, lập chỉ mục nội dung, đưa tuyên bố sử dụng và thông báo cho GRI.

Báo cáo tham chiếu GRI Standards

Tổ chức chỉ sử dụng một số tiêu chuẩn hoặc một phần nội dung GRI cho một mục đích báo cáo cụ thể và chưa đáp ứng toàn bộ chín yêu cầu nói trên. GRI cho phép hình thức này nhưng đặt ra các yêu cầu riêng về chỉ mục nội dung, tuyên bố sử dụng và thông báo cho GRI.

Một ví dụ thực tế tại Việt Nam là FPT. Báo cáo ESG 2025 của FPT ghi rõ tổ chức sử dụng một số tiêu chuẩn hoặc một phần nội dung của tiêu chuẩn GRI để báo cáo các tác động liên quan đến từng chủ đề kinh tế, xã hội hoặc môi trường.

Điểm này rất quan trọng: một báo cáo có nhắc tới GRI chưa đồng nghĩa báo cáo đó đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu để tuyên bố báo cáo toàn diện theo GRI Standards.

5. GRI Khác ESG, IFRS S1/S2 Và ESRS Như Thế Nào?

GRI, ESG, IFRS S1/S2 và ESRS không phải các khái niệm đồng nghĩa. ESG là nhóm vấn đề Môi trường – Xã hội – Quản trị; GRI tập trung báo cáo tác động; IFRS S1/S2 tập trung thông tin bền vững có khả năng ảnh hưởng đến triển vọng tài chính; ESRS kết hợp cả trọng yếu tác động và trọng yếu tài chính.

Nội dung

GRI

IFRS S1/S2

ESRS

Góc nhìn chính

Tác động của tổ chức

Rủi ro và cơ hội ảnh hưởng triển vọng tài chính

Trọng yếu kép

Người sử dụng trọng tâm

Nhiều nhóm bên liên quan

Nhà đầu tư, bên cho vay và người cung cấp vốn

Theo yêu cầu công bố của EU

Cách tiếp cận trọng yếu

Trọng yếu tác động

Trọng yếu tài chính

Tác động + tài chính

Có khả năng dùng cùng GRI?

IFRS S1 yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin về các rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng ảnh hưởng dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn.

ESRS sử dụng trọng yếu kép, nghĩa là doanh nghiệp vừa xem xét tác động của mình đến con người và môi trường, vừa xem xét các vấn đề bền vững ảnh hưởng trở lại vị thế tài chính, hiệu quả và dòng tiền.

GRI phù hợp khi doanh nghiệp:

  • muốn công bố các tác động kinh tế, môi trường và xã hội một cách toàn diện;
  • có nhiều nhóm bên liên quan cần sử dụng báo cáo;
  • muốn xây dựng báo cáo phát triển bền vững;
  • cần chuẩn hóa dữ liệu và cách giải trình về các chủ đề trọng yếu.

6. Ưu Điểm, Hạn Chế Và Doanh Nghiệp Nào Phù Hợp Với GRI?

GRI có lợi thế ở khả năng báo cáo tác động toàn diện, cấu trúc linh hoạt và phạm vi sử dụng rộng. Điểm khó nằm ở quá trình xác định chủ đề trọng yếu, chuẩn hóa dữ liệu và phối hợp nhiều phòng ban. GRI phù hợp với các tổ chức muốn xây báo cáo bền vững minh bạch, có cấu trúc và có khả năng giải trình.

Ưu Điểm Của GRI

  • Bao quát tác động rộng: không giới hạn ở khí hậu hoặc tài chính.
  • Cấu trúc linh hoạt: doanh nghiệp kết hợp Tiêu chuẩn chung, ngành và chủ đề theo bối cảnh thực tế.
  • Áp dụng cho nhiều tổ chức: GRI cho phép tổ chức sử dụng tiêu chuẩn bất kể quy mô, loại hình, vị trí địa lý hay kinh nghiệm báo cáo.
  • Có quy trình xác định chủ đề trọng yếu rõ: giúp doanh nghiệp tập trung vào các tác động quan trọng thay vì báo cáo dàn trải.
  • Tăng tính nhất quán, so sánh và giải trình của dữ liệu.
  • GRI Standards được cung cấp công khai để tổ chức tiếp cận và sử dụng.

Hạn Chế Và Những Điểm Cần Cân Nhắc

GRI cũng đặt ra yêu cầu đáng kể về năng lực triển khai:

  • dữ liệu thường nằm ở nhiều phòng ban;
  • đánh giá trọng yếu đòi hỏi hiểu sâu hoạt động, chuỗi giá trị và các bên bị tác động;
  • hệ thống Tiêu chuẩn chủ đề tương đối rộng;
  • các tiêu chuẩn được cập nhật định kỳ nên doanh nghiệp phải kiểm tra phiên bản đang có hiệu lực;
  • lập báo cáo theo GRI không tự động chứng minh doanh nghiệp có hiệu suất ESG tốt.

Điểm cuối rất quan trọng. GRI là tiêu chuẩn báo cáo, không phải chứng nhận xếp hạng bền vững. GRI 1 không đưa ra một mức điểm chung hay ngưỡng hiệu suất để tuyên bố tổ chức “tốt” hoặc “xấu”.

7. Doanh Nghiệp Việt Nam Đang Áp Dụng GRI Ra Sao?

Vinamilk là một ví dụ có lịch sử áp dụng GRI tương đối dài. Doanh nghiệp công bố đã bắt đầu báo cáo chương trình phát triển bền vững theo GRI từ năm 2012. Báo cáo phát triển bền vững năm 2023 tiếp tục tham chiếu GRI Standards và xác định 11 khía cạnh trọng yếu, trong đó có 6 khía cạnh ưu tiên. Vinamilk cũng sử dụng các khung ngành liên quan để bổ sung cho quá trình quản trị phát triển bền vững.

FPT sử dụng một cách tiếp cận khác. Báo cáo ESG 2025 của Tập đoàn ghi rõ rằng tổ chức sử dụng một số tiêu chuẩn hoặc một phần nội dung GRI để báo cáo các tác động liên quan đến từng chủ đề kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là ví dụ phù hợp để minh họa cho tổ chức tham chiếu GRI theo phạm vi lựa chọn thay vì mặc định tuyên bố toàn bộ báo cáo phù hợp đầy đủ với GRI Standards.

FPT sử dụng một số tiêu chuẩn hoặc một phần nội dung GRI để báo cáo

FPT sử dụng một số tiêu chuẩn hoặc một phần nội dung GRI để báo cáo

Nghiên cứu mới hơn do GRI công bố tháng 6/2026 sử dụng mẫu gần 15.000 doanh nghiệp niêm yết tại 132 khu vực pháp lý và cho thấy các doanh nghiệp sử dụng GRI chiếm 40% số công ty lớn trong mẫu, tương ứng 62% vốn hóa thị trường toàn cầu, với doanh nghiệp báo cáo theo GRI đặt trụ sở tại 107 khu vực pháp lý.

Hai bộ số liệu sử dụng phạm vi khảo sát khác nhau, vì vậy bài viết chuyên môn nên ghi rõ nguồn và thời điểm thay vì gộp thành một thống kê duy nhất.

Tiêu chuẩn GRI đóng vai trò nền móng định hình ngôn ngữ minh bạch hóa dữ liệu phát triển bền vững toàn cầu. Tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống chỉ tiêu này giúp tổ chức chứng minh năng lực quản trị rủi ro và cam kết bảo vệ môi trường trước các quỹ đầu tư quốc tế. Quá trình thiết lập hệ thống dữ liệu ban đầu đòi hỏi chuyên môn nghiệp vụ cực kỳ vững chắc từ đội ngũ nhân sự nội bộ.

Để trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng lập báo cáo chuẩn quốc tế, tham khảo ngay Khóa học ESG cho người mới. Nhằm tối ưu trải nghiệm học tập thực chiến, GreenTrain trực tiếp triển khai chương trình Khóa học ESG tại Hà NộiKhóa học ESG tại Hồ Chí Minh. Đồng hành cùng chuyên gia Greentrain giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình phát triển bền vững bài bản ngay từ hôm nay.

Khám phá chủ đề khác

Câu Hỏi Thường Gặp Về GRI
  • GRI Standards gồm mấy nhóm?

    GRI Standards gồm ba nhóm: Universal Standards, Sector Standards và Topic Standards. Universal Standards áp dụng cho mọi tổ chức; Sector Standards theo ngành; Topic Standards theo chủ đề trọng yếu.

  • GRI 1, GRI 2 và GRI 3 là gì?

    GRI 1 quy định nền tảng và yêu cầu báo cáo; GRI 2 gồm các công bố chung; GRI 3 hướng dẫn xác định và quản lý chủ đề trọng yếu.

  • Doanh nghiệp có bắt buộc sử dụng GRI không?

    GRI Standards tự thân không tạo nghĩa vụ pháp lý áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Nghĩa vụ công bố phụ thuộc quy định của từng khu vực, thị trường hoặc yêu cầu đối tác. GRI là tiêu chuẩn doanh nghiệp có thể sử dụng để tổ chức và công bố thông tin tác động.

  • GRI có phải tiêu chuẩn ESG không?

    GRI thường được dùng cho báo cáo ESG và phát triển bền vững, nhưng nên gọi chính xác là bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững tập trung vào tác động. ESG là khái niệm rộng hơn gồm Môi trường, Xã hội và Quản trị.

  • Báo cáo GRI có cần báo cáo tất cả Topic Standards không?

    Không. Doanh nghiệp xác định material topics trước, sau đó sử dụng Topic Standards liên quan đến các chủ đề trọng yếu đã xác định.

  • GRI có phiên bản mới nào cần chú ý năm 2026?

    GRI 101 Biodiversity và GRI 14 Mining đã có hiệu lực từ 01/01/2026. GRI 102 Climate Change và GRI 103 Energy đã được phát hành năm 2025, với hiệu lực từ 01/01/2027.

    Tiêu chuẩn GRI đóng vai trò nền móng định hình ngôn ngữ minh bạch hóa dữ liệu phát triển bền vững toàn cầu. Tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống chỉ tiêu này giúp tổ chức chứng minh năng lực quản trị rủi ro và cam kết bảo vệ môi trường trước các quỹ đầu tư quốc tế. Quá trình thiết lập hệ thống dữ liệu ban đầu đòi hỏi chuyên môn nghiệp vụ cực kỳ vững chắc từ đội ngũ nhân sự nội bộ.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.