Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Cơ Sở Pháp Lý Về ESG Tại Việt Nam: Doanh Nghiệp Và Người Làm ESG Cần Biết Gì?

10/08/2026 - 15:42

Tổng hợp cơ sở pháp lý về ESG tại Việt Nam năm 2026: môi trường, khí nhà kính, thị trường carbon, phân loại xanh, tín dụng xanh và các quy định doanh nghiệp cần lưu ý.

1. Cơ sở pháp lý về ESG tại Việt Nam hiện nay gồm những gì?

Việt Nam hiện chưa có một đạo luật riêng mang tên “Luật ESG”. Thay vào đó, cơ sở pháp lý liên quan đến ESG được hình thành từ nhiều nhóm quy định về bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng, tài nguyên nước, giảm phát thải khí nhà kính, thị trường carbon, phân loại xanh, tín dụng và công bố thông tin.

Trong đó, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đóng vai trò quan trọng đối với trụ cột Environmental (E), cùng hệ thống nghị định và quyết định triển khai về kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải và thị trường carbon.

Đến năm 2025–2026, khung này tiếp tục được hoàn thiện với Nghị định 119/2025/NĐ-CP, Nghị định 83/2026/NĐ-CP, Nghị định 29/2026/NĐ-CP, Quyết định 21/2025/QĐ-TTg và Quyết định 263/QĐ-TTg.

Điều doanh nghiệp cần lưu ý là ESG không chỉ là câu chuyện làm báo cáo phát triển bền vững. Các yêu cầu liên quan đang ngày càng đi vào hoạt động thực tế: sử dụng năng lượng, kiểm kê phát thải, hạn ngạch phát thải, giao dịch carbon, quản lý rủi ro môi trường khi cấp tín dụng và xác định dự án thuộc danh mục phân loại xanh.

Đánh giá nhanh cơ sở pháp lý ESG tại Việt Nam

Nhóm pháp lý

Một số văn bản đáng chú ý

Doanh nghiệp cần quan tâm

Môi trường

Luật BVMT 2020, NĐ 08/2022

Tuân thủ môi trường, quản lý tác động

Năng lượng

Luật SDNL TK&HQ và Luật 77/2025/QH15

Quản lý, sử dụng năng lượng hiệu quả

Khí nhà kính

NĐ 06/2022, NĐ 119/2025, NĐ 83/2026

Kiểm kê và giảm phát thải

Thị trường carbon

QĐ 232/QĐ-TTg, NĐ 29/2026

Hạn ngạch, giao dịch carbon

Phân loại xanh

QĐ 21/2025/QĐ-TTg

Tiêu chí môi trường cho dự án xanh

Tín dụng

TT 17/2022/TT-NHNN

Quản lý rủi ro môi trường khi cấp tín dụng


2. Việt Nam đã có Luật ESG chưa?

Đây là câu hỏi cần làm rõ đầu tiên.

Tính đến năm 2026, Việt Nam chưa xây dựng một đạo luật độc lập có tên “Luật ESG”. Do đó, khi nói đến “quy định ESG tại Việt Nam”, cần hiểu đây là một hệ thống các quy định pháp luật có liên quan đến từng cấu phần của ESG, chứ không phải một văn bản duy nhất quy định toàn bộ Environmental – Social – Governance.

Trong thực tế:

  • Trụ cột E – Environmental hiện có hệ thống quy định trực tiếp và dễ nhận diện nhất, đặc biệt về bảo vệ môi trường, tài nguyên, năng lượng, phát thải khí nhà kính và thị trường carbon.
  • Trụ cột S – Social liên quan đến nhiều quy định khác về lao động, an toàn sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng, quyền lợi người lao động và trách nhiệm của doanh nghiệp.
  • Trụ cột G – Governance lại liên quan đến quản trị doanh nghiệp, minh bạch thông tin, kiểm soát nội bộ, phòng chống tham nhũng, quản trị rủi ro và trách nhiệm giải trình.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu “tuân thủ ESG” đơn giản là tìm một bộ luật ESG để áp dụng. Cách tiếp cận phù hợp hơn là xác định các vấn đề ESG trọng yếu của doanh nghiệp, sau đó đối chiếu với hệ thống pháp luật và các chuẩn mực áp dụng tương ứng.

3. Nhóm pháp lý nền tảng cho trụ cột môi trường trong ESG

Luật Bảo vệ môi trường 2020

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 là một trong những nền tảng pháp lý quan trọng nhất khi doanh nghiệp tiếp cận trụ cột Environmental của ESG. Luật quy định về hoạt động bảo vệ môi trường cũng như quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hoạt động bảo vệ môi trường.

Điểm quan trọng dưới góc độ ESG là doanh nghiệp cần nhìn hoạt động môi trường rộng hơn việc “có đủ giấy phép hay chưa”. Các vấn đề về chất thải, tài nguyên, phát thải, trách nhiệm môi trường và quản lý tác động đều có thể trở thành dữ liệu đầu vào cho hệ thống quản trị ESG.

Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi

Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Sau đó, một số nội dung đã tiếp tục được sửa đổi, bổ sung, trong đó Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về phân loại xanh cũng dẫn chiếu Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Nghị định 05/2025/NĐ-CP sửa đổi nghị định này.

Do đó, khi xây dựng hệ thống tuân thủ ESG, doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành và các sửa đổi mới nhất, thay vì chỉ căn cứ vào phiên bản ban đầu.

Luật Tài nguyên nước 2023

Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2024 và là một phần của khung pháp lý liên quan đến quản trị tài nguyên, sử dụng nước và bảo vệ nguồn nước.

Với những ngành sử dụng lượng nước lớn như dệt may, thực phẩm, đồ uống, hóa chất hoặc sản xuất công nghiệp, dữ liệu về khai thác, sử dụng và quản lý nước không chỉ phục vụ tuân thủ pháp luật mà còn có thể trở thành chỉ tiêu quan trọng trong quản trị Environmental.

4. Kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính – nhóm pháp lý ESG doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý

Đây là một trong những nhóm quy định phát triển nhanh nhất trong hệ thống pháp lý liên quan đến ESG tại Việt Nam.

Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các lần sửa đổi

Nghị định 06/2022/NĐ-CP đặt nền tảng pháp lý cho giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

Đến năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định 119/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/8/2025, sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 06.

Đặc biệt, đến ngày 23/3/2026, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định 83/2026/NĐ-CP, sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP. Nghị định 83/2026 có hiệu lực ngay từ ngày 23/3/2026.

Đây là điểm rất quan trọng nếu doanh nghiệp đang sử dụng tài liệu ESG được xây dựng trước tháng 3/2026: không nên chỉ ghi Nghị định 06/2022 và Nghị định 119/2025 mà bỏ qua Nghị định 83/2026.

Doanh nghiệp nào cần đặc biệt quan tâm?

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật).

Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng vì vậy cần xem kiểm kê GHG là một vấn đề compliance, chứ không chỉ là hoạt động ESG tự nguyện.

Ở góc độ quản trị, đây cũng là lý do các khái niệm như Scope 1, Scope 2, Scope 3, CO₂e, hệ số phát thải và dữ liệu hoạt động ngày càng trở nên quan trọng với nhân sự môi trường, EHS/HSE, ESG và Sustainability.

5. Việt Nam đang hình thành thị trường carbon như thế nào?

Một bước chuyển quan trọng trong giai đoạn 2025–2026 là các quy định về thị trường carbon ngày càng cụ thể.

Ngày 24/1/2025, Thủ tướng ban hành Quyết định 232/QĐ-TTg, phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam. Đề án đặt nền tảng cho việc hình thành và vận hành thị trường carbon phù hợp với pháp luật Việt Nam, các cam kết quốc tế về giảm phát thải và xu hướng thị trường carbon toàn cầu.

Tiếp đó, Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước được ban hành ngày 19/1/2026 và có hiệu lực cùng ngày.

Như vậy, carbon đang dần chuyển từ một khái niệm môi trường thành một yếu tố có thể tác động trực tiếp đến hoạt động quản trị và kinh tế của doanh nghiệp.

Thị trường carbon liên quan gì đến ESG?

Có thể hiểu theo chuỗi:

Kiểm kê phát thải → xác định lượng phát thải → thực hiện mục tiêu giảm phát thải → quản lý hạn ngạch/tín chỉ carbon → giao dịch trên thị trường carbon.

Điều này lý giải tại sao dữ liệu carbon ngày càng trở thành một phần quan trọng của trụ cột Environmental.

6. Hạn ngạch phát thải khí nhà kính: Bước chuyển từ kiểm kê sang quản lý phát thải

Một điểm mới rất đáng chú ý trong năm 2026 là Quyết định 263/QĐ-TTg ngày 9/2/2026, phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025–2026.

Theo quyết định, hạn ngạch thí điểm được phân bổ cho 34 nhà máy nhiệt điện, 25 cơ sở sản xuất sắt thép và 51 cơ sở sản xuất xi măng.

Đây là dấu hiệu cho thấy chính sách carbon tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn xây dựng khung sang giai đoạn có các công cụ quản lý cụ thể hơn.

Với doanh nghiệp, thông điệp quan trọng là: dữ liệu phát thải cần được quản trị ngày càng chặt chẽ.

Nếu trước đây doanh nghiệp thu thập dữ liệu carbon chủ yếu để phục vụ báo cáo ESG, yêu cầu khách hàng hoặc cam kết tự nguyện, thì trong một số lĩnh vực, dữ liệu này đã gắn trực tiếp với nghĩa vụ kiểm kê và cơ chế hạn ngạch.

7. Phân loại xanh: Cơ sở xác định dự án “xanh” tại Việt Nam

Một mảnh ghép quan trọng khác của hệ thống pháp lý ESG là Quyết định 21/2025/QĐ-TTg, ban hành ngày 4/7/2025 và có hiệu lực từ 22/8/2025.

Quyết định quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.

Có thể hiểu đơn giản, phân loại xanh giúp hình thành cơ sở để xác định hoạt động/dự án nào đáp ứng tiêu chí môi trường theo quy định, thay vì doanh nghiệp tự gắn nhãn “xanh”.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ESG ngày càng gắn với tài chính.

Một dự án muốn tiếp cận các dòng vốn xanh không chỉ cần truyền thông tốt về môi trường mà còn phải có khả năng chứng minh bằng tiêu chí, dữ liệu và hồ sơ phù hợp.

Đây cũng là một bước quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ greenwashing – truyền thông xanh nhưng thiếu cơ sở chứng minh.

8. ESG và tín dụng xanh: Ngân hàng cũng phải nhìn vào rủi ro môi trường

Thông tư 17/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước có hiệu lực từ ngày 1/6/2023, hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

Điểm đáng chú ý ở đây là ESG không còn chỉ nằm trong phạm vi của bộ phận môi trường hay Sustainability.

Các yếu tố môi trường có thể đi vào quy trình đánh giá rủi ro tín dụng.

Đối với doanh nghiệp, điều này tạo ra một mối liên hệ ngày càng rõ:

Hiệu quả môi trường → mức độ rủi ro → khả năng tiếp cận nguồn vốn → chi phí vốn → năng lực cạnh tranh.

Do đó, xây dựng hệ thống dữ liệu ESG tốt không chỉ phục vụ báo cáo mà còn có thể hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh năng lực quản trị với ngân hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan.

9. Doanh nghiệp cần làm gì trước hệ thống pháp lý ESG ngày càng hoàn thiện?

Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc lập ngay một báo cáo ESG hàng trăm trang. Quan trọng hơn là xác định mình đang ở đâu và những nghĩa vụ nào thực sự áp dụng.

Một lộ trình thực tế có thể gồm:

  • Xác định các quy định áp dụng theo ngành, quy mô, hoạt động và mức phát thải.
  • Rà soát khoảng trống tuân thủ về môi trường, lao động và quản trị.
  • Xác định vấn đề ESG trọng yếu đối với doanh nghiệp và các bên liên quan.
  • Xây dựng hệ thống dữ liệu, đặc biệt là năng lượng, nước, chất thải, phát thải, lao động và chuỗi cung ứng.
  • Phân công trách nhiệm giữa ESG/Sustainability, môi trường, EHS, HR, tài chính, pháp chế, sản xuất và các bộ phận liên quan.
  • Sau khi dữ liệu đủ tin cậy, doanh nghiệp mới tiến tới KPI, mục tiêu giảm phát thải, báo cáo ESG và chiến lược phát triển bền vững.

Đối với doanh nghiệp thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính, việc rà soát Quyết định 13/2024/QĐ-TTg cùng hệ thống Nghị định 06/2022, 119/2025 và 83/2026 nên được ưu tiên.

Cơ sở pháp lý về ESG tại Việt Nam đang được hình thành theo hướng ngày càng cụ thể, nhưng không nằm trong một “Luật ESG” duy nhất. Doanh nghiệp cần nhìn ESG như một hệ thống liên kết giữa pháp luật môi trường, năng lượng, khí nhà kính, thị trường carbon, tài chính xanh, lao động và quản trị.

Với doanh nghiệp Việt Nam, câu hỏi quan trọng vì thế không còn chỉ là “Có nên làm ESG hay không?”, mà là “Những yêu cầu ESG nào đang áp dụng với doanh nghiệp, dữ liệu nào cần chuẩn bị và nên bắt đầu từ đâu?”

 

Khám phá chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp về cơ sở pháp lý ESG tại Việt Nam
  • Việt Nam có Luật ESG riêng chưa?

    Hiện chưa có một đạo luật độc lập mang tên “Luật ESG”. Các yêu cầu liên quan đến ESG được phân bổ trong nhiều luật và văn bản dưới luật về môi trường, khí nhà kính, năng lượng, lao động, quản trị, tín dụng và công bố thông tin.

  • Doanh nghiệp Việt Nam có bắt buộc phải làm ESG không?

    Không nên trả lời đơn giản là “tất cả doanh nghiệp đều bắt buộc làm ESG”. Nghĩa vụ pháp lý phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, ngành nghề, quy mô, hoạt động, mức phát thải và các quy định cụ thể áp dụng.

    Một doanh nghiệp có thể chưa bị bắt buộc phải lập một “báo cáo ESG” theo cách gọi thông thường nhưng vẫn phải thực hiện nhiều nghĩa vụ liên quan đến môi trường, lao động, quản trị hoặc kiểm kê khí nhà kính.

  • Doanh nghiệp nào phải kiểm kê khí nhà kính?

    Danh mục lĩnh vực và cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính được cập nhật tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp danh mục và các tiêu chí áp dụng thay vì suy đoán dựa trên ngành nghề.

  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP còn áp dụng không?

    Có, nhưng khi áp dụng cần đọc cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung, đáng chú ý là Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP.

  • Việt Nam đã có sàn giao dịch carbon chưa?

    Khung pháp lý đã tiến thêm một bước quan trọng với Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước, có hiệu lực từ ngày 19/1/2026.

  • ESG có liên quan đến ngân hàng và tín dụng không?

    Có. Thông tư 17/2022/TT-NHNN quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng đối với phạm vi dự án thuộc đối tượng áp dụng.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.