Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Scope 2 Là Gì? Cách Tính Phát Thải Từ Điện Năng

06/08/2026 - 14:29

Phát thải Scope 2 (Phát thải gián tiếp từ năng lượng) là toàn bộ lượng khí nhà kính (GHG) Phát thải Scope 2 đại diện cho toàn bộ dấu chân carbon sinh ra từ quá trình sản xuất năng lượng mua ngoài (điện, hơi nước, nhiệt) phục vụ hoạt động của doanh nghiệp. 

Tối ưu hóa dữ liệu này đã trở thành nghĩa vụ bắt buộc đối với 2.166 cơ sở trọng điểm tại Việt Nam (Quyết định 13/2024/QĐ-TTg) và là rào cản sống còn trước thềm áp thuế CBAM của châu Âu vào 01/01/2026. Greentrain sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình đo lường Scope 2 đạt chuẩn, thiết kế cho đội ngũ quản lý môi trường và ban giám đốc các nhà máy sản xuất. 

Định nghĩa Scope 2: Là lượng phát thải gián tiếp sinh ra từ 4 nguồn năng lượng mua ngoài gồm điện lưới, hơi nước, nhiệt và năng lượng làm mát.

Mức độ tác động: Chiếm tỷ trọng đặc biệt lớn, lên tới 70% tổng dấu chân carbon của các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may hoặc điện tử.

Lưu ý thu thập số liệu: Phải thu thập đủ 12 tháng hóa đơn chứng từ và tách bạch điện tự dùng với điện cho bên thứ 3 thuê để tránh lỗi tính đếm kép.

 

1. Phát thải Scope 2 là gì?

Scope 2 là lượng khí nhà kính gián tiếp phát sinh từ quá trình sản xuất các nguồn năng lượng mà doanh nghiệp mua và sử dụng. Nhóm phát thải này thường liên quan đến điện lưới, hơi nước, nhiệt hoặc năng lượng làm mát được cung cấp bởi bên thứ ba.

Lượng khí nhà kính này phát sinh tại cơ sở nơi năng lượng được sản xuất (ví dụ: nhà máy nhiệt điện than của EVN), nhưng được tính toán vào hồ sơ kiểm kê của doanh nghiệp bạn vì doanh nghiệp bạn là người dùng cuối tiêu thụ dòng năng lượng đó. Trong ngành công nghiệp nhẹ như Dệt may hay Điện tử, Scope 2 chiếm tới 70% tổng lượng dấu chân carbon của toàn bộ nhà máy (Nguồn: Báo cáo Phát triển Bền vững, IFC).

Theo GHG Protocol Corporate Standard do World Resources Institute (WRI) và World Business Council for Sustainable Development (WBCSD) phát triển, phát thải của doanh nghiệp được chia thành ba nhóm chính:

  • Scope 1: Phát thải trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát.
  • Scope 2: Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài.
  • Scope 3: Các phát thải gián tiếp khác phát sinh từ chuỗi giá trị.

Ví dụ, một nhà máy may không trực tiếp vận hành nhà máy điện nhưng sử dụng điện từ lưới điện quốc gia để chạy máy may, hệ thống chiếu sáng và điều hòa. Lượng khí nhà kính phát sinh từ quá trình sản xuất lượng điện đó được tính vào Scope 2 của nhà máy.

Khác với Scope 1, doanh nghiệp không trực tiếp kiểm soát nguồn phát thải Scope 2 tại nơi sản xuất năng lượng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có khả năng tác động thông qua các giải pháp như tiết kiệm điện, sử dụng năng lượng tái tạo hoặc lựa chọn nhà cung cấp năng lượng phù hợp.

scope 2 là gì

Scope 2 là gì

Scope 2 là lượng khí nhà kính gián tiếp phát sinh từ quá trình sản xuất các nguồn năng lượng mà doanh nghiệp mua và sử dụng

Dữ liệu Scope 2 thường được sử dụng để:

  • Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính.
  • Xây dựng báo cáo ESG.
  • Theo dõi hiệu quả sử dụng năng lượng.
  • Đáp ứng yêu cầu giảm phát thải từ khách hàng quốc tế.
  • Xây dựng lộ trình Net Zero.

Xem Thêm GHG Protocol Là Gì? Cần lưu ý gì khi áp dụng

2. 4 Nguồn phát thải Scope 2 tại doanh nghiệp

Scope 2 phát sinh từ bốn nhóm năng lượng mua ngoài gồm điện, hơi nước, nhiệt và năng lượng làm mát. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hợp đồng mua năng lượng, hóa đơn và dữ liệu tiêu thụ để xác định đầy đủ nguồn phát thải gián tiếp liên quan đến hoạt động vận hành.

Mỗi ngành nghề sẽ có cơ cấu Scope 2 khác nhau. Nhà máy sản xuất thường có lượng điện tiêu thụ lớn từ dây chuyền máy móc, trong khi các tòa nhà thương mại có thể phát sinh nhiều Scope 2 từ hệ thống điều hòa và làm mát.

4 Nguồn phát thải Scope 2 tại doanh nghiệp

 

4 Nguồn phát thải Scope 2 tại doanh nghiệp

Điện lưới 

Điện lưới là nguồn Scope 2 phổ biến ại doanh nghiệp Việt Nam.   Nguồn năng lượng mua trực tiếp từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) hoặc các đơn vị bán lẻ điện trong khu công nghiệp. Điện lưới đóng góp 100% lượng CO2 phát thải với chỉ số làm nóng lên toàn cầu GWP là 1 (Nguồn: Báo cáo AR5, IPCC).
Lượng điện tiêu thụ tính theo kWh sẽ được quy đổi thành lượng CO₂e dựa trên hệ số phát thải điện tương ứng. 

Hơi nước mua ngoài 

Một số doanh nghiệp không tự vận hành lò hơi mà mua hơi nước từ hệ thống trung tâm. Nguồn này thường xuất hiện tại:

  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Khu công nghiệp có hệ thống cung cấp hơi tập trung.

Doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu về lượng hơi nước đã mua và phương pháp tính phát thải từ nhà cung cấp.

Nhiệt mua ngoài

Nhiệt mua ngoài là năng lượng nhiệt doanh nghiệp nhận từ một đơn vị khác để phục vụ sản xuất. Ví dụ:

  • Nhiệt phục vụ gia công công nghiệp.
  • Nhiệt sử dụng cho dây chuyền chế biến.
  • Hệ thống gia nhiệt tập trung.

Nguồn này cần được xác định rõ trong hợp đồng mua năng lượng để tránh bỏ sót hoặc tính trùng dữ liệu.

Năng lượng làm mát mua ngoài 

Một số tòa nhà hoặc nhà máy sử dụng hệ thống làm lạnh trung tâm thay vì tự vận hành thiết bị lạnh. Ví dụ:

  • Nước lạnh cung cấp cho hệ thống HVAC.
  • Hệ thống làm mát tại trung tâm thương mại.
  • Nhà máy có nhu cầu kiểm soát nhiệt độ cao.

Lượng năng lượng làm mát mua ngoài được đưa vào tính toán Scope 2 nếu doanh nghiệp thanh toán và sử dụng dịch vụ này.

3. Cách Xác Định Và Tính Toán Phát Thải Scope 2

Doanh nghiệp có thể xác định Scope 2 thông qua ba bước gồm xác định phạm vi sử dụng năng lượng, thu thập dữ liệu tiêu thụ và áp dụng hệ số phát thải để quy đổi thành lượng CO₂ tương đương. Quy trình này cần đảm bảo dữ liệu có nguồn gốc rõ ràng, nhất quán và có thể kiểm tra lại.

So với Scope 1, dữ liệu Scope 2 thường dễ thu thập hơn vì liên quan trực tiếp đến chứng từ mua năng lượng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát phạm vi sử dụng để tránh sai lệch hoặc tính trùng.

Bước 1: Xác định phạm vi và ranh giới kiểm kê

  • Doanh nghiệp cần xác định:
  • Nhà máy nào thuộc phạm vi báo cáo.
  • Văn phòng, kho hàng nào sử dụng năng lượng mua ngoài.
  • Hợp đồng mua điện thuộc đơn vị nào.
  • Có hoạt động cho thuê lại điện hoặc chia sẻ năng lượng với bên thứ ba hay không.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có ba nhà máy cần xác định rõ liệu báo cáo Scope 2 áp dụng cho toàn bộ hệ thống hay từng nhà máy riêng biệt.

Bước 2: Thu thập dữ liệu năng lượng tiêu thụ

Dữ liệu thường lấy từ:

  • Hóa đơn tiền điện hàng tháng.
  • Hợp đồng mua điện.
  • Chứng từ mua hơi nước.
  • Hồ sơ vận hành hệ thống năng lượng.

Doanh nghiệp nên thu thập dữ liệu đầy đủ theo chu kỳ báo cáo, thông thường là 12 tháng liên tục.

Ví dụ: Một nhà máy sử dụng 5.000.000 kWh điện/năm. Đây là dữ liệu hoạt động đầu vào để tính toán lượng phát thải Scope 2.

Bước 3: Áp dụng công thức tính phát thải

Phát thải Scope 2 (tCO₂e) = Lượng năng lượng tiêu thụ × Hệ số phát thải

Ví dụ: Một doanh nghiệp tiêu thụ: 5.000.000 kWh điện/năm.

Nếu áp dụng hệ số phát thải phù hợp.

Lượng phát thải = 5.000.000 × Hệ số phát thải điện.

Kết quả được quy đổi thành tấn CO₂ tương đương.

GHG Protocol hiện khuyến nghị doanh nghiệp có thể xem xét hai phương pháp:

Location-based method:  Tính toán dựa trên hệ số phát thải trung bình của lưới điện.

Market-based method: Tính toán dựa trên nguồn điện doanh nghiệp lựa chọn mua, ví dụ điện tái tạo có chứng chỉ phù hợp.

4. Cách giảm thiểu phát thải Scope 2 bằng cơ chế DPPA và I-REC

Giảm phát thải Scope 2 tập trung vào việc giảm lượng năng lượng tiêu thụ, nâng cao hiệu suất sử dụng điện và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng có cường độ carbon thấp hơn. Các giải pháp phổ biến gồm tiết kiệm năng lượng, sử dụng điện tái tạo, mua chứng chỉ năng lượng sạch và tối ưu hệ thống vận hành. 

Phát thải Scope 2 hoàn toàn bị triệt tiêu về mức 0 nếu doanh nghiệp chuyển đổi sang 100% năng lượng tái tạo. Các chiến lược thực chiến bao gồm:

Áp dụng cơ chế DPPA (Hợp đồng mua bán điện trực tiếp): Mua điện năng lượng tái tạo trực tiếp từ các nhà máy điện gió, điện mặt trời không qua lưới điện quốc gia (Nguồn: Nghị định 80/2024/NĐ-CP của Chính phủ).

Thứ nhất, áp dụng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA)

Cơ chế mua bán điện trực tiếp (Direct Power Purchase Agreement – DPPA) cho phép khách hàng sử dụng điện lớn mua điện từ các đơn vị phát điện năng lượng tái tạo theo cơ chế được Chính phủ quy định. Nghị định 80/2024/NĐ-CP đã quy định cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.

Giải pháp này phù hợp với các doanh nghiệp có:

  • Nhu cầu tiêu thụ điện lớn.
  • Mục tiêu sử dụng năng lượng sạch dài hạn.
  • Yêu cầu giảm phát thải từ khách hàng quốc tế.

Thông qua DPPA, doanh nghiệp có thể tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong cơ cấu tiêu thụ điện và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải Scope 2.

Tại Việt Nam, cơ chế DPPA đang được nghiên cứu và triển khai từng bước nhằm thúc đẩy thị trường điện tái tạo và hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng.

Thứ hai, sử dụng chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC)

I-REC là chứng chỉ thể hiện thuộc tính môi trường của một lượng điện năng tái tạo được sản xuất.
Doanh nghiệp có thể sử dụng I-REC để chứng minh nguồn điện tái tạo đã được sử dụng hoặc bù đắp theo phương pháp báo cáo phù hợp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Mua I-REC không đồng nghĩa doanh nghiệp đã loại bỏ hoàn toàn mọi phát thải carbon.
  • Cách ghi nhận cần tuân theo phương pháp tính toán và tiêu chuẩn báo cáo đang áp dụng.

Đối với doanh nghiệp lập báo cáo phát thải theo GHG Protocol, việc lựa chọn phương pháp location-based hoặc market-based cần được xác định rõ ngay từ đầu.

5. Checklist 3 bước thu thập dữ liệu Scope 2 

Dữ liệu Scope 2 phụ thuộc hoàn toàn vào chứng từ tài chính. Phòng Kế toán áp dụng ngay checklist sau:

Bước 1: Tập hợp hóa đơn

Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ nguồn năng lượng mua từ bên ngoài trong kỳ báo cáo. Các hồ sơ thường bao gồm:

  • Hóa đơn tiền điện hàng tháng.
  • Hợp đồng mua điện.
  • Chứng từ mua hơi nước.
  • Hồ sơ mua nhiệt hoặc năng lượng làm mát.

Ví dụ:
Một doanh nghiệp có ba nhà máy cần thu thập đủ dữ liệu điện của từng địa điểm thay vì chỉ lấy tổng số liệu từ báo cáo chi phí.

Bước 2: Phân loại dữ liệu

Một trong những lỗi phổ biến khi kiểm kê Scope 2 là đưa cả phần năng lượng không thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp vào báo cáo. Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Điện sử dụng cho hoạt động sản xuất.
  • Điện dùng cho văn phòng.
  • Điện phục vụ khu vực cho thuê.
  • Điện bán lại cho bên thứ ba.

Ví dụ: Một khu công nghiệp cho doanh nghiệp khác thuê nhà xưởng và thu lại chi phí điện cần tách riêng phần điện tiêu thụ của bên thuê để tránh cộng gộp sai.

Bước 3: Áp dụng hệ số phát thải để tính CO₂e

Sau khi có dữ liệu tiêu thụ năng lượng, doanh nghiệp áp dụng hệ số phát thải tương ứng. Công thức:

Phát thải Scope 2 = Lượng năng lượng tiêu thụ × Hệ số phát thải

Ví dụ: Một nhà máy sử dụng: 5.000.000 kWh điện/năm.
Doanh nghiệp áp dụng hệ số phát thải lưới điện phù hợp với năm báo cáo để quy đổi lượng điện tiêu thụ thành tấn CO₂ tương đương.

Nguồn hệ số phát thải cần được lựa chọn từ các nguồn đáng tin cậy như hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước, IPCC hoặc bộ dữ liệu được chấp nhận trong chương trình báo cáo.

6. Case Study: Tính toán Scope 2 cho nhà máy Dệt may xuất khẩu

Bài học thực chiến từ Công ty Cổ phần Dệt may (Đồng Nai), chuyên gia công hàng may mặc xuất khẩu sang thị trường Châu Âu cho các nhãn hàng H&M và Zara.

Vấn đề: Ngành dệt may có cường độ tiêu thụ điện năng đặc biệt lớn cho các dàn máy dệt, máy may công nghiệp và hệ thống chiếu sáng. Nhãn hàng Châu Âu bắt buộc Công ty nộp báo cáo kiểm kê phát thải trước ngày 30/06 hàng năm, hướng tới mục tiêu cam kết Net Zero vào năm 2050 (Nguồn: Thỏa thuận Paris tại COP26).

Quá trình đo lường Scope 2: Phòng Tài chính tập hợp 12 hóa đơn điện lưới EVN của 3 xưởng may và 1 xưởng nhuộm. Tổng điện năng tiêu thụ trong năm ghi nhận đạt mức 5.000.000 kWh.

Tính toán:

Áp dụng hệ số phát thải lưới điện Việt Nam là 0,7221 kg CO2/kWh (Nguồn: Cục Biến đổi khí hậu).

Phát thải Scope 2 = 5.000.000 x 0,7221 = 3.610.500 CO2 (Tương đương 3.610,5 tấn CO2). 

Kết quả: Bằng việc minh bạch hóa 3.610,5 tấn phát thải Scope 2, Công ty Z lập tức triển khai dự án lắp đặt 2 MWp điện mặt trời áp mái. Báo cáo định lượng này giúp công ty đáp ứng 100% tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp của nhãn hàng, duy trì lượng đơn hàng xuất khẩu đạt 15 triệu USD.

Quá trình kiểm kê Scope 2 thường bắt đầu từ những dữ liệu rất quen thuộc như hóa đơn điện, hợp đồng mua năng lượng và hồ sơ vận hành. Tuy nhiên, để chuyển các dữ liệu này thành báo cáo phát thải có giá trị, doanh nghiệp cần hiểu đúng phương pháp tính, ranh giới kiểm kê và nguyên tắc báo cáo theo các tiêu chuẩn quốc tế như GHG Protocol hoặc ISO 14064.

Nếu bạn đang phụ trách ESG, môi trường hoặc cần xây dựng năng lực kiểm kê phát thải cho doanh nghiệp, có thể tham khảo Khóa Học Kiểm Kê Khí Nhà Kính Cho Người Mới Bắt Đầu (A-Z) của GreenTrain để hiểu rõ quy trình từ xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu đến xây dựng báo cáo kiểm kê.

Khám phá chủ đề khác

  • Ngành công nghiệp nào chịu tác động lớn nhất từ Scope 2?

    Các ngành công nghiệp nhẹ có cường độ tiêu thụ điện năng khổng lồ như dệt may hoặc điện tử chịu ảnh hưởng nặng nhất. Tại các nhà máy này, phát thải Scope 2 chiếm tỷ trọng áp đảo, lên tới 70% tổng dấu chân carbon của toàn bộ hệ thống.

  • Cần thu thập những chứng từ gì để tính toán Scope 2?

    Phòng kế toán cần tập hợp đầy đủ 12 tờ hóa đơn tiền điện (VAT) hợp lệ từ EVN, kèm theo các biên lai mua bán hơi nước hoặc nhiệt lượng của tất cả các chi nhánh, nhà xưởng trong trọn vẹn 1 năm tài chính.

  • Lỗi tính đếm kép (Double counting) trong Scope 2 là gì và cách tránh?

    Lỗi này xảy ra khi bạn tính gộp cả phần điện của đơn vị khác vào báo cáo của mình. Để khắc phục, phòng kế toán bắt buộc phải tách bạch rõ ràng lượng điện doanh nghiệp tự dùng cho sản xuất và lượng điện bán/cho thuê lại mặt bằng cho bên thứ ba.

  • Làm thế nào để tính ra lượng khí thải CO2 từ hóa đơn tiền điện?

    Sau khi chốt tổng lượng điện năng tiêu thụ (kWh) từ hóa đơn, bạn chỉ cần lấy con số này nhân với Hệ số phát thải lưới điện (GEF) do Bộ Tài nguyên & Môi trường công bố hàng năm để quy đổi ra kết quả tấn CO2 tương đương.

  • Điện năng tự sản xuất (như chạy máy phát điện dầu DO) có tính vào Scope 2 không?

    Không. Việc tự đốt dầu để chạy máy phát điện tại chỗ tạo ra khí thải trực tiếp, do đó được xếp vào Scope 1. Scope 2 chỉ ghi nhận các nguồn năng lượng mà bạn mua từ một nhà cung cấp bên ngoài.

  • Doanh nghiệp có thể đưa mức phát thải Scope 2 về 0 bằng cách nào?

    Doanh nghiệp hoàn toàn có thể triệt tiêu Scope 2 về mức 0 bằng cách chuyển đổi sang 100% năng lượng tái tạo thông qua cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), hoặc mua Chứng chỉ năng lượng tái tạo quốc tế (I-REC) để bù đắp trực tiếp cho lượng điện lưới đã tiêu thụ.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.