Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

Scope 1 Là Gì? Cách Xác Định Phát Thải Trực Tiếp

06/08/2026 - 12:00

Scope 1 là phát thải khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Đây là phạm vi phát thải đầu tiên cần xác định khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo GHG Protocol và ISO 14064, đồng thời là cơ sở để xây dựng báo cáo ESG, đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng và lộ trình giảm phát thải carbon. Greentrain sẽ giải thích Scope 1 là gì cách dễ hiểu, phân tích các nguồn phát thải phổ biến tại doanh nghiệp Việt Nam, hướng dẫn cách thu thập dữ liệu và chia sẻ những kinh nghiệm thực tế giúp quá trình kiểm kê phát thải trở nên chính xác hơn.

Việc định lượng chính xác Scope 1 là nền tảng bắt buộc để 2.166 doanh nghiệp Việt Nam tuân thủ báo cáo kiểm kê theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, đồng thời là điều kiện tiên quyết để hàng hóa xuất khẩu vượt qua rào cản tài chính CBAM chính thức áp dụng từ 2026.

Định nghĩa: Scope 1 là phát thải trực tiếp từ thiết bị doanh nghiệp sở hữu, bắt buộc với 2.166 doanh nghiệp (theo QĐ 13/2024/QĐ-TTg) và để đáp ứng thuế CBAM từ 2026.

4 Nguồn phát thải chính: Bao gồm đốt cháy cố định (lò hơi), đốt cháy di động (xe công ty), rò rỉ khí (gas lạnh, SF6) và phản ứng từ quá trình công nghiệp (nung xi măng).

Quy trình thu thập 3 bước: Bộ phận bảo trì chốt danh mục máy móc; phòng kế toán tập hợp hóa đơn nhiên liệu 12 tháng; cuối cùng áp dụng hệ số quy đổi ra tấn CO2e.

Chiến lược giảm phát thải: Chuyển đổi sang lò hơi sinh khối (phát thải CO2 bằng 0), điện khí hóa xe nâng công nghiệp và bảo dưỡng định kỳ (6 tháng/lần) hệ thống lạnh HVAC.

 

1. Phát thải Scope 1 là gì?

Scope 1 là toàn bộ lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Nếu doanh nghiệp trực tiếp sử dụng nhiên liệu để vận hành thiết bị hoặc phát sinh khí nhà kính từ hoạt động sản xuất thì lượng phát thải đó được xếp vào Scope 1. 

Scope 1 là phân loại của  GHG Protocol

 

Scope 1 là phân loại của GHG Protocol

Theo hệ thống phân loại của GHG Protocol – Greenhouse Gas Protocol, phát thải của doanh nghiệp được chia thành ba nhóm chính:

  • Scope 1: Phát thải trực tiếp.
  • Scope 2: Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào như điện, hơi nước, nhiệt hoặc làm lạnh.
  • Scope 3: Phát thải gián tiếp khác phát sinh từ chuỗi giá trị.

Trong ba nhóm này, Scope 1 là nhóm doanh nghiệp có mức độ kiểm soát trực tiếp cao nhất. Đối với hoạt động kiểm kê khí nhà kính, Scope 1 thường là phạm vi đầu tiên cần xác định. Kết quả kiểm kê sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo phát thải, kế hoạch giảm phát thải cũng như các chương trình ESG, Net Zero hoặc báo cáo theo yêu cầu của khách hàng quốc tế.

Sau khi xác định chính xác Scope 1, doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu phục vụ nhiều mục tiêu khác nhau:

  • Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo GHG Protocol hoặc ISO 14064.
  • Xây dựng báo cáo ESG và báo cáo phát triển bền vững.
  • Xác định các nguồn phát thải lớn để lập kế hoạch giảm phát thải.
  • Chuẩn bị dữ liệu theo yêu cầu của đối tác, nhà đầu tư hoặc chuỗi cung ứng quốc tế.
  • Theo dõi hiệu quả của các giải pháp tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi công nghệ.

Đọc thêm: GHG Protocol Là Gì? Cần lưu ý gì khi áp dụng

 2. 4 Nguồn phát thải Scope 1 phổ biến tại doanh nghiệp Việt Nam

Scope 1 thường phát sinh từ bốn nhóm nguồn chính gồm đốt cháy nhiên liệu cố định, đốt cháy nhiên liệu di động, phát thải rò rỉ và phát thải từ quá trình công nghiệp. Rà soát đầy đủ các nhóm này giúp doanh nghiệp hạn chế bỏ sót dữ liệu khi lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

4 Nguồn phát thải Scope 1

 

4 Nguồn phát thải Scope 1

Mỗi ngành nghề sẽ có đặc điểm phát thải khác nhau. Doanh nghiệp sản xuất thường phát sinh đầy đủ cả bốn nhóm, trong khi doanh nghiệp thương mại hoặc dịch vụ chủ yếu phát sinh từ phương tiện vận tải và hệ thống điều hòa không khí.

1. Đốt cháy cố định (Stationary Combustion) Bao gồm việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu DO, khí tự nhiên) tại các thiết bị đặt cố định trong nhà máy.

Ví dụ: Lò hơi đốt than để sấy khô nguyên liệu, máy phát điện dự phòng chạy bằng dầu diesel, lò nung trong sản xuất vật liệu xây dựng.

2. Đốt cháy di động (Mobile Combustion) Phát sinh từ việc đốt nhiên liệu của các phương tiện giao thông do công ty sở hữu hoặc thuê dài hạn có quyền kiểm soát.

Ví dụ: Đội xe tải giao hàng của công ty, xe nâng chạy bằng dầu diesel hoạt động trong kho bãi, xe ô tô con đưa đón chuyên gia.

3. Phát thải rò rỉ (Fugitive Emissions) Đây là nguồn phát thải thường bị các doanh nghiệp mới bỏ quên nhất. Nó liên quan đến sự rò rỉ tự nhiên hoặc sự cố của các loại khí nhà kính.

Ví dụ: Rò rỉ môi chất lạnh (gas R410A, R32) từ hệ thống điều hòa không khí trung tâm, tủ đông công nghiệp; rò rỉ khí SF6 từ các trạm biến áp, hoặc rò rỉ từ hệ thống bình chữa cháy CO2.

4. Phát thải từ quá trình công nghiệp (Process Emissions) Phát sinh trực tiếp từ các phản ứng hóa học hoặc vật lý trong quá trình sản xuất, không phải do đốt cháy nhiên liệu.

Ví dụ: Khí CO2 thoát ra trong quá trình nung đá vôi (sản xuất xi măng), quá trình lên men trong sản xuất đồ uống.

3. Cách Xác Định Và Tính Toán Phát Thải Scope 1

Doanh nghiệp có thể xác định Scope 1 thông qua ba bước chính: xác định ranh giới kiểm kê, thu thập dữ liệu hoạt động và áp dụng hệ số phát thải để quy đổi sang tấn CO₂ tương đương (CO₂e). Quy trình này được khuyến nghị trong GHG Protocol Corporate Standard và ISO 14064-1 nhằm đảm bảo số liệu có tính nhất quán, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Khác với Scope 3, dữ liệu Scope 1 chủ yếu đến từ các hoạt động doanh nghiệp trực tiếp quản lý. Nếu xây dựng quy trình thu thập ngay từ đầu, quá trình kiểm kê sẽ diễn ra nhanh hơn và giảm đáng kể sai sót khi lập báo cáo.

Bước 1: Khoanh vùng ranh giới

Bước đầu tiên là xác định phạm vi tổ chức và phạm vi hoạt động sẽ được đưa vào báo cáo. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ cơ sở sản xuất, văn phòng, kho bãi, phương tiện vận tải và các tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát vận hành.

Mục tiêu của bước này là trả lời câu hỏi: Nguồn phát thải nào thuộc trách nhiệm báo cáo của doanh nghiệp?

Ví dụ, một doanh nghiệp có hai nhà máy và một văn phòng điều hành cần xác định liệu báo cáo sẽ bao gồm toàn bộ hệ thống hay chỉ áp dụng cho một cơ sở cụ thể. Nếu doanh nghiệp thuê phương tiện vận tải nhưng trực tiếp quản lý và vận hành, lượng nhiên liệu tiêu thụ của các phương tiện đó cũng có thể được ghi nhận vào Scope 1 tùy theo phương pháp hợp nhất được lựa chọn.

Sau khi hoàn thành ranh giới kiểm kê, doanh nghiệp sẽ lập danh mục toàn bộ nguồn phát thải trực tiếp như lò hơi, máy phát điện, xe nâng, xe tải, hệ thống điều hòa trung tâm hoặc các dây chuyền phát sinh phản ứng hóa học.

Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động

Sau khi xác định nguồn phát thải, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu hoạt động (Activity Data). Đây là cơ sở để tính toán lượng khí nhà kính phát sinh trong kỳ báo cáo.

Dữ liệu thường được lấy từ hóa đơn mua nhiên liệu, chứng từ xuất kho, nhật ký vận hành thiết bị, báo cáo bảo trì hoặc hồ sơ nạp bổ sung môi chất lạnh. Đối với các ngành sản xuất, dữ liệu sản lượng nguyên liệu hoặc sản phẩm cũng có thể được sử dụng để tính phát thải từ quá trình công nghiệp.

Ví dụ: Một doanh nghiệp sử dụng 18.000 lít dầu diesel cho máy phát điện dự phòng trong năm. Con số 18.000 lít chính là dữ liệu hoạt động của nguồn phát thải này.

Để tăng độ tin cậy, doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ và tài liệu liên quan nhằm phục vụ quá trình kiểm tra hoặc xác minh sau này.

Bước 3: Áp dụng công thức tính

Sau khi hoàn thiện dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp tiến hành quy đổi sang lượng phát thải khí nhà kính bằng công thức: 

Phát thải khí nhà kính (tCO₂e) = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải 

Trong đó:

  • Dữ liệu hoạt động (Activity Data): lượng nhiên liệu hoặc vật chất tiêu thụ thực tế.
  • Hệ số phát thải (Emission Factor): hệ số quy đổi do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức quốc tế công bố.
  • Kết quả: lượng phát thải được biểu diễn bằng tấn CO₂ tương đương (tCO₂e).

Doanh nghiệp cần sử dụng hệ số phát thải phù hợp với quốc gia, loại nhiên liệu và năm báo cáo để bảo đảm tính chính xác. Tại Việt Nam, hệ số phát thải có thể tham khảo từ các hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước hoặc bộ hệ số của IPCC khi chưa có hệ số trong nước.

4. Cách giảm thiểu phát thải Scope 1

Scope 1 là phạm vi doanh nghiệp có khả năng kiểm soát cao nhất nên cũng là nơi dễ triển khai các giải pháp giảm phát thải. Chuyển đổi nhiên liệu, nâng cấp thiết bị và quản lý vận hành hiệu quả có thể giảm lượng phát thải đồng thời tiết kiệm chi phí năng lượng trong dài hạn. 

Chiến lược giảm phát thải hiệu quả thường bắt đầu từ nguyên tắc:

Đo lường chính xác → Xác định nguồn phát thải lớn → Lựa chọn giải pháp phù hợp → Theo dõi kết quả giảm phát thải.

Thứ nhất, Chuyển đổi nhiên liệu cho hệ thống lò hơi
Lò hơi thường là nguồn phát thải lớn tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, dệt may, gỗ, giấy hoặc vật liệu xây dựng.

Một số phương án được áp dụng phổ biến gồm:

  • Chuyển từ than sang khí tự nhiên.
  • Thay dầu FO hoặc DO bằng nhiên liệu sinh khối.
  • Tăng hiệu suất đốt để giảm mức tiêu hao nhiên liệu.

Mỗi giải pháp sẽ mang lại hiệu quả khác nhau tùy đặc điểm công nghệ và quy mô sản xuất.

Thứ hai, Điện khí hóa phương tiện vận chuyển nội bộ

Xe nâng chạy dầu diesel hoặc các phương tiện vận tải nội bộ thường tiêu thụ lượng nhiên liệu đáng kể.
Nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang:

  • Xe nâng điện.
  • Xe điện vận chuyển nội bộ.
  • Thiết bị sử dụng pin Lithium.

Thứ ba, Kiểm soát rò rỉ môi chất lạnh

Khí làm lạnh như R410A, R32 hay R134a đều có chỉ số làm nóng toàn cầu rất cao. Doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra hệ thống lạnh định kỳ.
  • Ghi nhận lượng môi chất nạp bổ sung hàng năm.
  • Thay thế thiết bị cũ có nguy cơ rò rỉ.
  • Sử dụng môi chất lạnh có GWP thấp khi phù hợp.

Quản lý tốt nguồn phát thải này giúp giảm đáng kể lượng CO₂e phát sinh dù lượng khí rò rỉ thực tế không lớn.

Thứ tư, Tối ưu quy trình sản xuất

Một số ngành phát sinh CO₂ từ phản ứng hóa học như xi măng, vôi hoặc hóa chất có thể giảm phát thải thông qua:

  • Cải tiến dây chuyền sản xuất.
  • Tối ưu nguyên liệu đầu vào.
  • Thu hồi nhiệt dư.
  • Ứng dụng công nghệ phát thải thấp.

Đây là nhóm giải pháp cần đầu tư dài hạn nhưng mang lại hiệu quả bền vững cả về môi trường lẫn chi phí vận hành.

5. Checklist 3 bước xác định và thu thập dữ liệu Scope 1

Để tổ chức nhóm kiểm kê nội bộ hiệu quả, doanh nghiệp áp dụng ngay checklist thực chiến sau:

Bước 1: Lập danh mục nguồn phát thải trực tiếp

Doanh nghiệp cần rà soát các thiết bị, phương tiện và hoạt động thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát vận hành có khả năng phát sinh khí nhà kính.

Giai đoạn này thường cần phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật, sản xuất và môi trường để lập danh sách đầy đủ các nguồn phát thải như lò hơi, máy phát điện, phương tiện vận tải, xe nâng, hệ thống lạnh hoặc các công đoạn sản xuất có phản ứng phát sinh khí nhà kính.

Kết quả cần đạt được là một danh mục nguồn phát thải Scope 1 rõ ràng, xác định được thiết bị nào phát sinh khí nhà kính, sử dụng loại nhiên liệu nào và thuộc bộ phận nào quản lý.

Bước 2: Thu thập Dữ liệu hoạt động

Sau khi xác định nguồn phát thải, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu thực tế phát sinh từ hoạt động vận hành. Các dữ liệu thường bao gồm:

  • Lượng dầu DO, FO, LPG hoặc than tiêu thụ.
  • Số liệu vận hành máy móc, phương tiện.
  • Lượng môi chất lạnh nạp bổ sung trong quá trình bảo trì.
  • Sản lượng sản xuất đối với các ngành có phát thải từ quá trình công nghiệp.

Nguồn dữ liệu có thể lấy từ hóa đơn mua nhiên liệu, phiếu xuất kho, nhật ký vận hành, hồ sơ bảo trì thiết bị hoặc báo cáo sản xuất.

Phòng kế toán thường giữ vai trò quan trọng ở giai đoạn này vì đây là nơi lưu trữ nhiều chứng từ liên quan đến chi phí nhiên liệu. Tuy nhiên, dữ liệu tài chính cần được kết hợp với thông tin kỹ thuật từ bộ phận vận hành để đảm bảo phản ánh đúng hoạt động thực tế.

Bước 3: Lựa chọn Hệ số phát thải (Emission Factor)

Sau khi có dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp tiến hành tính toán lượng phát thải khí nhà kính bằng cách nhân dữ liệu tiêu thụ với hệ số phát thải tương ứng.

Công thức cơ bản:


Lượng phát thải khí nhà kính = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
 

Ví dụ:

Một doanh nghiệp có số liệu tiêu thụ dầu diesel trong năm là 20.000 lít. Dữ liệu này sẽ được kết hợp với hệ số phát thải của dầu diesel để tính ra lượng CO₂ tương đương phát sinh.

Kết quả cuối cùng được thể hiện dưới dạng tấn CO₂e, là đơn vị phổ biến sử dụng trong báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

Doanh nghiệp cần lựa chọn nguồn hệ số phát thải phù hợp, có thể tham khảo từ các hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước, IPCC hoặc các bộ dữ liệu quốc tế được công nhận.

6. Case Study: Tính toán Scope 1 cho nhà máy sản xuất nội thất xuất khẩu

Bài học thực tế từ Công ty Gỗ Kiến Trúc  (Bình Dương), chuyên sản xuất và setup bàn ghế nội thất cho các chuỗi nhà hàng (F&B) xuất khẩu sang thị trường Đức.

Vấn đề: Để đưa hàng hóa vào thị trường Đức, đối tác nhà hàng yêu cầu Công ty X phải cung cấp báo cáo dấu chân carbon của toàn bộ quá trình sản xuất tại Việt Nam.

Quá trình rà soát Scope 1: Đội ngũ kiểm kê đã tiến hành khoanh vùng và xác định các nguồn Scope 1 bao gồm:

  • Đốt cháy cố định: Dầu DO sử dụng cho máy phát điện dự phòng và lò hơi sấy gỗ (Kế toán cung cấp hóa đơn mua 15.000 lít DO/năm).
  • Đốt cháy di động: 3 xe tải hạng nặng của công ty chuyên chở bàn ghế nội thất từ nhà máy Bình Dương ra cảng Cát Lái (Tiêu thụ 22.000 lít dầu diesel/năm).
  • Phát thải rò rỉ: Hóa đơn bảo trì cho thấy trong năm qua đã nạp bổ sung 5kg gas lạnh R410A cho hệ thống điều hòa xưởng lắp ráp.

Kết quả: 
Phát thải từ dầu DO (37.000 lít x 2,676 kg CO2/lít) = 99.012 kg CO2.

Phát thải rò rỉ (5 kg x 2.088 GWP) = 10.440 kg CO2.

Tổng phát thải Scope 1 đạt 109.452 kg CO2 (109,45 tấn CO2e).

Bằng việc phân loại rõ ràng và tính toán chính xác số liệu Scope 1, Công ty đã hoàn thiện nền tảng dữ liệu xuất sắc, tiến tới lập báo cáo Kiểm Kê Phát Thải ISO 14064 toàn diện. Hồ sơ minh bạch giúp doanh nghiệp giữ vững hợp đồng cung cấp nội thất chiến lược tại Châu Âu.

Scope 1 phản ánh lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ hoạt động doanh nghiệp kiểm soát, bao gồm nhiên liệu sử dụng cho máy móc, phương tiện vận tải, hệ thống lạnh và các quá trình sản xuất công nghiệp. Xác định chính xác Scope 1 giúp doanh nghiệp nhận diện nguồn phát thải lớn, xây dựng kế hoạch giảm carbon phù hợp và chuẩn bị dữ liệu cho các yêu cầu về ESG, Net Zero hoặc chuỗi cung ứng quốc tế.

Nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân phụ trách ESG, môi trường đang bắt đầu tìm hiểu về kiểm kê khí nhà kính, khóa học Kiểm Kê Khí Nhà Kính Cho Người Mới Bắt Đầu (A-Z) của GreenTrain là chương trình phù hợp để xây dựng nền tảng từ xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu đến lập báo cáo kiểm kê.

Khám phá chủ đề khác

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Phát Thải Scope 1
  • Những doanh nghiệp nào bắt buộc phải đo lường Scope 1?

    Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, có 2.166 doanh nghiệp Việt Nam phát thải lớn bắt buộc phải thực hiện. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp xuất khẩu cũng bắt buộc phải đo lường để đáp ứng cơ chế thuế carbon CBAM của Châu Âu áp dụng từ năm 2026.

  • Có bao nhiêu nguồn phát thải Scope 1 tại nhà máy?

    Doanh nghiệp cần rà soát 4 nguồn chính: đốt cháy cố định (nhiên liệu cho lò hơi, máy phát điện), đốt cháy di động (xăng dầu cho xe công ty), phát thải rò rỉ (gas lạnh từ hệ thống điều hòa) và phát thải từ quá trình phản ứng hóa học công nghiệp.

  • Rò rỉ gas điều hòa có bị tính vào Scope 1 không?

    Có. Đây thuộc nhóm phát thải rò rỉ (Fugitive Emissions). Các loại gas lạnh (như R410A, R32) có chỉ số làm nóng toàn cầu cực kỳ cao, do đó doanh nghiệp phải tính toán lượng gas nạp bổ sung hàng năm vào hồ sơ kiểm kê.

  • Điện lưới nhà máy đang sử dụng có thuộc Scope 1 không?

     Không. Điện lưới mua từ tập đoàn điện lực thuộc nhóm phát thải gián tiếp (Scope 2). Scope 1 chỉ ghi nhận lượng khí thải sinh ra khi bạn trực tiếp đốt cháy nhiên liệu (than, dầu, khí gas) ngay tại cơ sở của mình.

  • Thu thập dữ liệu Scope 1 cần sự phối hợp của những phòng ban nào?

     Quy trình này cần sự phối hợp chéo chặt chẽ: bộ phận bảo trì chịu trách nhiệm chốt danh mục máy móc và xe cộ, trong khi phòng kế toán sẽ tập hợp toàn bộ hóa đơn mua nhiên liệu (dầu DO, than, gas) trong kỳ báo cáo 12 tháng.

  • Làm thế nào để tính ra lượng CO2e từ hóa đơn mua dầu/than?

    Sau khi có dữ liệu tiêu thụ thực tế từ hóa đơn, bạn chỉ cần lấy con số đó nhân với Hệ số phát thải (Emission Factor) chuẩn do Bộ Tài nguyên & Môi trường hoặc tổ chức IPCC công bố để quy đổi ra tấn CO2 tương đương (CO2e).

  • Cách nào giúp doanh nghiệp cắt giảm phát thải Scope 1 nhanh?

    Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay các chiến lược như chuyển đổi lò hơi đốt than sang đốt sinh khối (biomass), thay thế xe nâng chạy dầu DO bằng xe nâng điện, và bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần hệ thống lạnh trung tâm.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.