Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

Logo Greentrain

CLOSE

Cách Thu Thập Dữ Liệu Phát Thải Khí Nhà Kính: Checklist Đầy Đủ Cho Doanh Nghiệp

14/05/2026 - 17:13

Trong bối cảnh ESG, Net Zero và cơ chế định giá carbon ngày càng được siết chặt trên toàn cầu, việc thu thập dữ liệu phát thải khí nhà kính (GHG – Greenhouse Gas) không còn là hoạt động mang tính tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp.

Không chỉ phục vụ báo cáo ESG hay kiểm kê khí nhà kính theo quy định pháp luật, dữ liệu phát thải còn là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược giảm carbon, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ở bài viết này, GreenTrain sẽ cung cấp checklist đầy đủ và quy trình 5 bước chuẩn ISO 14064-1 giúp doanh nghiệp triển khai thu thập dữ liệu phát thải hiệu quả, minh bạch và dễ dàng xác minh.

 

                                                                z7825371886371-4d2f1f46f65bf46eaf784af7c6fde662
                                              Hình 1: Sơ đồ xác định nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp trong doanh nghiệp 
 

1. Tại sao doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu phát thải chính xác?

 
Thu thập dữ liệu phát thải chính xác là bước đầu tiên để xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt chuẩn quốc tế. Nếu dữ liệu đầu vào thiếu đồng nhất hoặc sai lệch, toàn bộ quá trình tính toán carbon footprint sẽ mất độ tin cậy và khó được xác minh bởi bên thứ ba.

Ngoài ra, dữ liệu phát thải còn giúp doanh nghiệp xác định các nguồn tiêu hao năng lượng lớn, thiết lập mục tiêu giảm phát thải và từng bước tiến tới chiến lược Net Zero trong dài hạn.

1.1 Đáp Ứng Yêu Cầu Pháp Lý Về ESG Và Kiểm Kê Khí Nhà Kính 

Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã thuộc nhóm bắt buộc thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo lộ trình của Chính phủ.
 
Việc chuẩn hóa dữ liệu phát thải giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu báo cáo định kỳ, phục vụ hoạt động xác minh dữ liệu, giảm rủi ro sai lệch trong quá trình kiểm toán ESG, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho các cơ chế định giá carbon trong tương lai.
 
Dữ liệu thiếu nhất quán là nguyên nhân phổ biến khiến báo cáo GHG bị kéo dài thời gian rà soát hoặc không đạt yêu cầu xác minh.
 

1.2 Tăng Khả Năng Tham Gia Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu
 

Các tập đoàn đa quốc gia hiện ngày càng yêu cầu nhà cung cấp minh bạch dữ liệu carbon footprint.
 
Doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu phát thải bài bản sẽ dễ dàng tham gia vào chuỗi cung ứng xanh, cải thiện điểm ESG, tạo lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu và tăng khả năng thu hút nhà đầu tư quốc tế. 
 
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành như dệt may, điện tử, logistics, sản xuất công nghiệp và FMCG, nơi các tiêu chuẩn về môi trường và báo cáo phát thải ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc trong chuỗi giá trị toàn cầu.
 

1.3 Tối Ưu Chi Phí Vận Hành
 

Dữ liệu phát thải không chỉ phục vụ báo cáo ESG.
 

Thông qua việc theo dõi dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp có thể xác định các điểm nóng trong tiêu thụ điện, phát hiện những thiết bị có mức tiêu hao năng lượng bất thường, đánh giá tỷ lệ thất thoát nhiên liệu và từ đó nhận diện các cơ hội tiết kiệm chi phí vận hành một cách hiệu quả hơn.
 
Nhiều doanh nghiệp sau khi triển khai carbon accounting đã giảm đáng kể chi phí năng lượng nhờ chuẩn hóa dữ liệu vận hành.
 

2. Checklist chi tiết các nguồn dữ liệu cần thu thập theo Scope
 

Để tránh bỏ sót dữ liệu, doanh nghiệp nên phân loại nguồn phát thải theo 3 phạm vi chính (Scope 1, Scope 2 và Scope 3) theo tiêu chuẩn quốc tế GHG Protocol. 

2.1. Phạm vi 1( Scope 1): Phát thải trực tiếp 

Đây là các nguồn phát thải nằm trong quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp.

Nhiên Liệu Cố Định: Nhiên liệu cố định bao gồm các loại dữ liệu như hóa đơn mua dầu DO, FO; hóa đơn khí gas LPG/LNG; lượng than sử dụng cho các lò hơi, lò nung; cũng như dữ liệu vận hành của máy phát điện.
 
Nhiên Liệu Di Động: là mức tiêu thụ nhiên liệu của các phương tiện thuộc công ty, nhật ký vận hành của xe tải và xe nâng, cũng như dữ liệu về quãng đường vận chuyển nội bộ.
 
Phát Thải Rò Rỉ: bao gồm lượng gas lạnh được nạp bổ sung trong quá trình vận hành, hồ sơ bảo trì của hệ thống điều hòa công nghiệp, cũng như các thiết bị chữa cháy có chứa khí làm lạnh. 
 
Ví Dụ Scope 1: Scope 1 bao gồm khí thải từ các xe tải thuộc sở hữu doanh nghiệp, phát thải từ lò hơi sử dụng dầu, và rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống HVAC.
 

2.2. Phạm vi 2( Scope 2): Phát thải gián tiếp từ năng lượng nhập khẩu
 

Dữ liệu này thường dễ thu thập nhất thông qua các hóa đơn dịch vụ.

Điện năng là nguồn dữ liệu quan trọng nhất trong nhóm phát thải Scope 2 và thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp. Các dữ liệu cần thu thập bao gồm hóa đơn tiền điện hàng tháng, chỉ số công tơ điện và sản lượng điện tiêu thụ theo từng khu vực hoặc bộ phận vận hành. 

Việc theo dõi chi tiết mức tiêu thụ điện giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng, xác định các khu vực tiêu hao điện lớn và xây dựng kế hoạch tối ưu vận hành nhằm giảm phát thải carbon cũng như tiết kiệm chi phí sản xuất. 

                                                     z7825388205861-58c7b3484cebe4dbde2cb187b019d8b2

                                                 Hình ảnh 2: Hóa đơn điện là nguồn dữ liệu quan trọng cho Phạm vi 2.
Bên cạnh điện năng, doanh nghiệp cũng cần theo dõi các nguồn năng lượng mua ngoài khác như hơi nước mua từ bên thứ ba, khí nén thuê ngoài và nhiệt năng phục vụ sản xuất. Đây đều là các nguồn năng lượng gián tiếp có liên quan trực tiếp đến hoạt động vận hành của nhà máy, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có cường độ sử dụng nhiệt và năng lượng cao như thực phẩm, dệt may, hóa chất hoặc sản xuất vật liệu. 

Một lưu ý quan trọng là doanh nghiệp nên lưu trữ dữ liệu điện và năng lượng theo từng tháng thay vì chỉ tổng hợp vào cuối năm. Việc quản lý dữ liệu định kỳ giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi xu hướng tiêu thụ năng lượng, phân tích tính mùa vụ trong hoạt động sản xuất và nhanh chóng phát hiện các bất thường trong vận hành như thiết bị tiêu hao điện vượt mức hoặc hệ thống hoạt động kém hiệu quả. 

Đồng thời, dữ liệu được lưu trữ đầy đủ theo tháng cũng giúp quá trình đối chiếu hóa đơn, kiểm toán ESG và xác minh phát thải khí nhà kính trở nên minh bạch, chính xác và tiết kiệm thời gian hơn.

2.3. Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải gián tiếp khác

Đây là phần phức tạp nhất nhưng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng phát thải của doanh nghiệp.

Vận chuyển và logistics bao gồm các dữ liệu từ đơn vị vận tải thuê ngoài, quãng đường giao hàng và loại phương tiện vận chuyển được sử dụng. Những thông tin này giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả hoạt động logistics và tính toán chính xác phát thải trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Đi công tác bao gồm các dữ liệu như vé máy bay, hóa đơn taxi, cùng chi phí khách sạn và các phương tiện di chuyển khác. Việc ghi nhận đầy đủ các thông tin này giúp doanh nghiệp đánh giá được lượng phát thải phát sinh từ hoạt động di chuyển của nhân sự.

Chất thải bao gồm khối lượng rác thải phát sinh trong quá trình sản xuất và vận hành, phương pháp xử lý chất thải được áp dụng, cũng như tỷ lệ tái chế và chôn lấp. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp quản lý tác động môi trường và tối ưu hóa hoạt động xử lý chất thải.

Hoạt động chuỗi cung ứng bao gồm dữ liệu về nguyên vật liệu đầu vào, bao bì sản phẩm và phát thải từ các nhà cung cấp. Những thông tin này giúp doanh nghiệp đánh giá toàn diện dấu chân carbon trong chuỗi giá trị và cải thiện tính bền vững của toàn bộ hệ thống cung ứng.

3. Quy trình 5 bước thu thập dữ liệu phát thải chuẩn ISO 14064-1

Để đảm bảo dữ liệu có tính minh bạch và có thể kiểm chứng, hãy thực hiện theo quy trình sau:

Bước 1: Xác định ranh giới tổ chức là việc doanh nghiệp xác định rõ phạm vi báo cáo phát thải, bao gồm các nhà máy và văn phòng áp dụng, cũng như các công ty con hoặc chi nhánh liên quan. Việc xác định ranh giới rõ ràng giúp tránh tình trạng trùng lặp hoặc thiếu sót dữ liệu trong quá trình kiểm kê khí nhà kính.

Bước 2: Chọn năm cơ sở (Base Year) là việc xác định một mốc thời gian làm nền tảng để doanh nghiệp so sánh xu hướng phát thải, đặt mục tiêu giảm phát thải và theo dõi hiệu quả các hoạt động cải tiến. Năm cơ sở nên được lựa chọn là năm có dữ liệu đầy đủ, hoạt động ổn định và ít biến động bất thường để đảm bảo tính chính xác khi so sánh.

Bước 3: Thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu nhằm thay thế việc quản lý bằng nhiều file Excel rời rạc bằng một hệ thống thống nhất. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa biểu mẫu dữ liệu, thiết lập quy trình nhập liệu, xây dựng kho dữ liệu tập trung và có thể sử dụng phần mềm quản lý carbon nếu cần. Các yếu tố quan trọng cần chuẩn hóa bao gồm đơn vị đo lường, kỳ báo cáo, tên nguồn phát thải và người phụ trách dữ liệu.

Bước 4: Phối hợp liên phòng ban là yếu tố quan trọng vì kiểm kê khí nhà kính không chỉ thuộc trách nhiệm của bộ phận môi trường. Phòng kế toán cung cấp hóa đơn điện và nhiên liệu, đồng thời kiểm tra chứng từ đầu vào; bộ phận hành chính quản lý xe công ty và theo dõi chất thải sinh hoạt; bộ phận sản xuất theo dõi tiêu hao năng lượng và vận hành thiết bị; còn bộ phận kỹ thuật theo dõi gas lạnh và hiệu suất máy móc.

Bước 5: Quy đổi và kiểm tra dữ liệu là bước chuyển đổi dữ liệu hoạt động sang đơn vị CO2e thông qua hệ số phát thải theo công thức cơ bản: Phát thải CO2e = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải. Các hệ số phát thải có thể lấy từ Bộ Tài nguyên và Môi trường, IPCC, GHG Protocol hoặc IEA đối với điện năng. Đồng thời, doanh nghiệp cần kiểm tra chất lượng dữ liệu bằng cách so sánh theo tháng, phát hiện sai lệch bất thường, đối chiếu với hóa đơn gốc và lưu trữ đầy đủ bằng chứng phục vụ kiểm toán.

4. Những Thách Thức Thường Gặp Khi Thu Thập Dữ Liệu GHG

4.1 Thiếu Dữ Liệu

Giải pháp cho việc thiếu dữ liệu hoặc dữ liệu không đầy đủ bao gồm việc ước tính dựa trên dữ liệu lịch sử, sử dụng mức trung bình ngành và xây dựng quy trình lưu trữ chứng từ một cách hệ thống. Những biện pháp này giúp doanh nghiệp vẫn có thể đảm bảo tính liên tục của dữ liệu khi chưa thu thập được đầy đủ thông tin thực tế.

4.2 Sai khác đơn vị đo 

Việc này thường xảy ra khi dữ liệu được ghi nhận không đồng nhất, ví dụ như lít, kg, m³ hoặc kWh. Để khắc phục vấn đề này, doanh nghiệp cần chuẩn hóa bảng quy đổi ngay từ đầu nhằm đảm bảo tính nhất quán và giảm sai số trong quá trình tính toán và tổng hợp dữ liệu phát thải.

4.3 Khó thu thập dữ liệu Scope 3 

Đây là một thách thức phổ biến do liên quan đến chuỗi cung ứng mở rộng. Giải pháp bao gồm việc làm việc với các nhà cung cấp chiến lược, ưu tiên thu thập dữ liệu từ các nhóm phát thải trọng yếu và triển khai thu thập theo từng giai đoạn để tăng độ bao phủ và độ chính xác theo thời gian.

5. FAQ: Câu hỏi thường gặp về thu thập dữ liệu khí nhà kính

Q: Doanh nghiệp nhỏ có cần thu thập dữ liệu Phạm vi 3 không?

A: Mặc dù không bắt buộc ngay lập tức theo luật định tại nhiều nơi, nhưng nếu bạn nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, họ sẽ yêu cầu bạn cung cấp dữ liệu này để hoàn thiện báo cáo của họ.

Q: Tần suất thu thập dữ liệu bao lâu một lần là tốt nhất?

A: Tốt nhất nên thu thập theo tháng hoặc quý để kịp thời theo dõi biến động. Nếu để dồn đến cuối năm mới thu thập sẽ rất dễ thất lạc chứng từ.

Q: Có phần mềm nào hỗ trợ việc này không?

A: Hiện nay có nhiều giải pháp phần mềm quản lý phát thải khí nhà kính (Carbon Accounting Software) giúp tự động hóa việc tính toán dựa trên các hệ số phát thải cập nhật.

6. Kết luận

Thu thập dữ liệu phát thải khí nhà kính không chỉ là yêu cầu tuân thủ ESG mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế xanh.

Bằng cách áp dụng checklist đầy đủ cùng quy trình chuẩn ISO 14064-1, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, đáng tin cậy và sẵn sàng cho các yêu cầu kiểm toán, xác minh cũng như chiến lược Net Zero trong tương lai.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng khắt khe, doanh nghiệp nào xây dựng được hệ thống quản lý dữ liệu phát thải sớm sẽ có lợi thế lớn về thương hiệu, xuất khẩu và thu hút đầu tư quốc tế.

 

 

 

 

 

Khám phá chủ đề khác

FAQ: Câu hỏi thường gặp về thu thập dữ liệu khí nhà kính

  • Q: Doanh nghiệp nhỏ có cần thu thập dữ liệu Phạm vi 3 không?

    Mặc dù không bắt buộc ngay lập tức theo luật định tại nhiều nơi, nhưng nếu bạn nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, họ sẽ yêu cầu bạn cung cấp dữ liệu này để hoàn thiện báo cáo của họ.

  • Q: Tần suất thu thập dữ liệu bao lâu một lần là tốt nhất?

    Tốt nhất nên thu thập theo tháng hoặc quý để kịp thời theo dõi biến động. Nếu để dồn đến cuối năm mới thu thập sẽ rất dễ thất lạc chứng từ.

  • Q: Có phần mềm nào hỗ trợ việc này không?

    Hiện nay có nhiều giải pháp phần mềm quản lý phát thải khí nhà kính (Carbon Accounting Software) giúp tự động hóa việc tính toán dựa trên các hệ số phát thải cập nhật.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.