Trong bối cảnh các quốc gia trên thế giới đẩy mạnh mục tiêu Net Zero và giảm phát thải khí nhà kính, Liên minh Châu Âu (EU) đã triển khai hàng loạt chính sách nhằm thúc đẩy nền kinh tế xanh và phát triển bền vững. Một trong những chính sách có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hoạt động xuất khẩu toàn cầu hiện nay là CBAM.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU, việc hiểu rõ CBAM là gì và chuẩn bị các yêu cầu liên quan đến phát thải carbon không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì lợi thế cạnh tranh trong tương lai.

1. CBAM Là Gì?
1.1. Khái niệm CBAM
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) hay còn gọi là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon là chính sách do Liên minh Châu Âu xây dựng nhằm áp dụng mức giá carbon đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU. Mục tiêu của CBAM là đảm bảo các sản phẩm nhập khẩu phải chịu chi phí carbon tương đương với các sản phẩm được sản xuất trong nội khối EU.
Mục tiêu cốt lõi của CBAM là đảm bảo các sản phẩm nhập khẩu từ các nước thứ ba phải chịu chi phí carbon tương đương với các sản phẩm được sản xuất nội khối bởi các doanh nghiệp EU (vốn đang chịu sự quản lý của Hệ thống giao dịch phát thải EU - EU ETS).
1.2. Mục tiêu của CBAM
CBAM được triển khai nhằm hỗ trợ EU đạt được mục tiêu giảm ít nhất 55% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 (so với năm 1990) và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2050. Bên cạnh đó, cơ chế này còn giúp tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp trong EU và các doanh nghiệp xuất khẩu từ nước ngoài.
Thông qua CBAM, EU mong muốn thúc đẩy các quốc gia đối tác nâng cao năng lực quản lý phát thải và chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh hơn.
2. CBAM Áp Dụng Đối Với Những Ngành Nào?
2.1. Các ngành hàng nằm trong phạm vi CBAM
Ngành hàng phạm vi CBAM | Đặc điểm phát thải & Tác động |
Sắt và Thép | Ngành chịu áp lực lớn nhất tại Việt Nam do sản lượng xuất khẩu sang EU lớn. |
Nhôm | Đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ lượng điện năng tiêu thụ trong quá trình điện phân. |
Xi măng | Ngành có hàm lượng phát thải CO2 trên mỗi đơn vị sản phẩm rất cao. |
Phân bón | Liên quan trực tiếp đến phát thải từ quá trình hóa chất và năng lượng. |
Hydro | Nguồn năng lượng mới nhưng cần chứng minh quy trình sản xuất sạch. |
Điện năng | Áp dụng cho các lưới điện kết nối trực tiếp với EU (ít tác động đến VN). |
2.2. Khả năng mở rộng trong tương lai
EU đã công bố kế hoạch mở rộng phạm vi CBAM sang nhiều lĩnh vực khác trong những năm tới. Điều này đồng nghĩa với việc ngày càng nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thể bị ảnh hưởng bởi các yêu cầu liên quan đến kiểm kê khí nhà kính, báo cáo phát thải và chi phí carbon.
3. Lộ Trình Triển Khai CBAM
3.1. Giai đoạn chuyển tiếp
Từ tháng 10 năm 2023 đến hết năm 2025, CBAM bước vào giai đoạn chuyển tiếp. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp chưa phải nộp phí carbon nhưng bắt buộc phải báo cáo lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm xuất khẩu sang EU.
Các báo cáo được thực hiện định kỳ và phải đảm bảo tính minh bạch, chính xác theo yêu cầu của cơ quan quản lý EU.
3.2. Giai đoạn chính thức
Từ năm 2026, cơ chế CBAM sẽ được áp dụng đầy đủ. Khi đó, các nhà nhập khẩu vào EU phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải carbon của hàng hóa nhập khẩu.
Điều này có thể làm gia tăng đáng kể chi phí đối với những sản phẩm có mức phát thải cao nếu doanh nghiệp không có biện pháp giảm phát thải hoặc chứng minh được lượng phát thải thực tế thấp hơn.

4. CBAM Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Việt Nam?
4.1. Tăng áp lực về minh bạch dữ liệu phát thải
Trước đây, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm, giá thành và tiến độ giao hàng. Tuy nhiên, dưới tác động của CBAM, dữ liệu phát thải carbon đã trở thành một chỉ số quan trọng trong hoạt động xuất khẩu.
Doanh nghiệp cần có khả năng thu thập, lưu trữ và báo cáo dữ liệu phát thải một cách chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. Gia tăng chi phí sản xuất
Nếu doanh nghiệp có cường độ phát thải cao, hàng hóa xuất khẩu sang EU có thể phải chịu thêm chi phí carbon. Điều này khiến giá thành sản phẩm tăng lên và làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
4.3. Nguy cơ mất đơn hàng
Nhiều tập đoàn và khách hàng quốc tế đang yêu cầu nhà cung cấp thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng chiến lược ESG và công bố dữ liệu phát thải. Doanh nghiệp không đáp ứng được các yêu cầu này có thể bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
4.4. Cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh
Ở chiều ngược lại, CBAM cũng tạo ra cơ hội cho những doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi xanh. Việc kiểm soát tốt phát thải giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút nhà đầu tư và tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao.
5. Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Chuẩn Bị Gì Để Đáp Ứng CBAM?
5.1. Thực hiện kiểm kê khí nhà kính
Đây là bước quan trọng đầu tiên để doanh nghiệp xác định lượng phát thải phát sinh trong hoạt động sản xuất và vận hành. Việc kiểm kê cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064 hoặc GHG Protocol nhằm đảm bảo tính chính xác và khả năng được chấp nhận bởi đối tác nước ngoài.
5.2. Xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu phát thải
Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình thu thập dữ liệu về điện năng tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng, nguyên vật liệu đầu vào, vận chuyển và các nguồn phát thải khác. Dữ liệu cần được lưu trữ đầy đủ và có khả năng truy xuất khi cần thiết.
5.3. Đào tạo nhân sự phụ trách ESG và Carbon
CBAM đòi hỏi doanh nghiệp phải có đội ngũ hiểu biết về phát triển bền vững, kiểm kê khí nhà kính, ESG và các yêu cầu báo cáo quốc tế. Việc đầu tư đào tạo nhân sự ngay từ bây giờ sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi chính sách được áp dụng toàn diện.
5.4. Xây dựng chiến lược giảm phát thải
Bên cạnh việc đo lường phát thải, doanh nghiệp cần xác định các giải pháp giảm phát thải như sử dụng năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ sản xuất, tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
5.5. Phối hợp với khách hàng và đối tác quốc tế
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu là một mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc trao đổi thường xuyên với khách hàng, nhà nhập khẩu và các tổ chức chứng nhận sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt sớm các yêu cầu mới và chủ động chuẩn bị.
6. CBAM Và ESG Có Mối Liên Hệ Như Thế Nào?
CBAM và ESG đều hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Trong đó, CBAM tập trung vào việc đo lường và quản lý phát thải carbon của sản phẩm, còn ESG đánh giá toàn diện các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp.
Việc triển khai ESG hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng thuận lợi hơn các yêu cầu của CBAM, đồng thời nâng cao uy tín với khách hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan.
7. Xu Hướng Tương Lai Của CBAM
CBAM được xem là bước khởi đầu cho xu hướng thương mại xanh trên phạm vi toàn cầu. Nhiều quốc gia như Anh, Canada và Hoa Kỳ cũng đang nghiên cứu các cơ chế tương tự nhằm kiểm soát phát thải carbon trong thương mại quốc tế.
Trong tương lai, dữ liệu carbon có thể trở thành tiêu chí quan trọng không kém chất lượng sản phẩm hay giá bán. Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế đáng kể trong việc tiếp cận thị trường quốc tế và tham gia vào các chuỗi cung ứng bền vững.
8. Kết Luận
CBAM không chỉ là một chính sách môi trường của EU mà còn là tín hiệu cho thấy thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn mới, nơi yếu tố phát thải carbon trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, việc hiểu rõ CBAM là gì, thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu phát thải và triển khai các chiến lược giảm carbon ngay từ bây giờ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, đáp ứng yêu cầu thị trường và mở ra nhiều cơ hội phát triển bền vững trong tương lai.
Tham khảo thêm khóa học về CBAM tại GreenTrain.
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!