Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

ESG Là Gì? Lộ Trình Áp Dụng ESG Thực Tế Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

14/05/2026 - 15:44

ESG là gì? Doanh nghiệp cần bắt đầu áp dụng ESG từ đâu? ESG có liên quan như thế nào đến CBAM, kiểm kê khí nhà kính và chuyển đổi xanh?

Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động hiểu rõ bản chất ESG, các tiêu chuẩn phổ biến và lộ trình triển khai ESG phù hợp với thực tế tại Việt Nam.

  • ESG là bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp dựa trên 3 yếu tố: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị).
  • ESG giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu từ khách hàng quốc tế, nhà đầu tư và các chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Triển khai ESG không chỉ là lập báo cáo, mà bắt đầu từ việc xây dựng chiến lược, thu thập dữ liệu, cải thiện hoạt động vận hành và đo lường kết quả.
  • Kiểm kê khí nhà kính, quản lý dữ liệu carbon và CBAM là những nội dung quan trọng thuộc nhóm Environmental trong ESG.
  • Doanh nghiệp Việt Nam nên triển khai ESG theo lộ trình từng bước, bắt đầu từ đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu và xây dựng hệ thống dữ liệu.
 

1. ESG Là Gì? 

ESG (Environmental – Social – Governance) là bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp dựa trên ba nhóm yếu tố chính: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội)Governance (Quản trị doanh nghiệp). Đây là bộ tiêu chuẩn được sử dụng toàn cầu nhằm đánh giá mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và hoạt động quản trị nội bộ.

Thành phần

Ý nghĩa

Ví dụ hoạt động trong doanh nghiệp

Environmental (E) – Môi trường

Đánh giá tác động của doanh nghiệp đến môi trường

Quản lý phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải

Social (S) – Xã hội

Đánh giá trách nhiệm của doanh nghiệp với con người

An toàn lao động, quyền lợi nhân viên, chuỗi cung ứng có trách nhiệm

Governance (G) – Quản trị

Đánh giá cách doanh nghiệp được vận hành và kiểm soát

Minh bạch tài chính, đạo đức kinh doanh, quản trị rủi ro

Ngày nay, ESG được sử dụng rộng rãi bởi nhà đầu tư, ngân hàng, quỹ tài chính, chuỗi cung ứng toàn cầu, cơ quan quản lý và các đối tác quốc tế nhằm đánh giá mức độ phát triển bền vững cũng như năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Hiểu đơn giản, ESG trả lời ba câu hỏi lớn:

  • Doanh nghiệp đang tác động như thế nào đến môi trường?
  • Doanh nghiệp đối xử với con người và cộng đồng ra sao?
  • Doanh nghiệp được quản trị minh bạch và hiệu quả như thế nào?

Khác với hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trước đây thường mang tính tự nguyện, ESG ngày càng trở thành một hệ thống đánh giá có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn, thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế.

Xem thêm: Khóa học ESG cho người mới bắt đầu

esg là gì? ESG là bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp dựa trên 3 yếu tố: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị).

2. Ba Trụ Cột Cốt Lõi Của ESG Gồm Những Gì?

2.1 Environmental (E) - Môi Trường

Trụ cột E tập trung vào cách doanh nghiệp quản lý tác động đến môi trường. Đây là yếu tố được quan tâm mạnh nhất hiện nay do áp lực từ biến đổi khí hậu và mục tiêu Net Zero toàn cầu.

Environmental (E) đánh giá mức độ tác động của doanh nghiệp đến môi trường tự nhiên.

Các tiêu chí môi trường phổ biến gồm: phát thải khí nhà kính (GHG Emissions), dấu chân carbon (Carbon Footprint), tiêu thụ điện năng, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, năng lượng tái tạo, quản lý nước và nước thải, quản lý chất thải rắn, cũng như các hoạt động tái chế và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Ví dụ thực tế: một doanh nghiệp sản xuất thép cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính, đo lường đầy đủ phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3, đồng thời giảm cường độ phát thải CO₂ và xây dựng lộ trình giảm carbon rõ ràng nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ cơ chế CBAM của EU. 

Để hiểu rõ cách đo lường Scope 1, Scope 2 và Scope 3 theo GHG Protocol, doanh nghiệp có thể tham khảo Khóa Học Kiểm Kê Phát Thải Khí Nhà Kính Dành Cho Người Mới Bắt Đầu của GreenTrain với nội dung thực hành dành cho người mới triển khai ESG.

2.2 Social (S) - Xã Hội

Trụ cột Social (S) tập trung vào mối quan hệ giữa doanh nghiệp với người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng, qua đó phản ánh cách doanh nghiệp xây dựng và duy trì trách nhiệm xã hội trong toàn bộ hệ sinh thái hoạt động của mình.

Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa doanh nghiệp, thương hiệu tuyển dụng và uy tín thị trường, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng và đối tác quốc tế ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững và đạo đức kinh doanh.

Các tiêu chí xã hội thường gặp bao gồm: quyền lợi người lao động, an toàn lao động, bình đẳng giới, đa dạng và hòa nhập (DEI), chính sách phúc lợi, đào tạo nhân sự, quyền con người và trách nhiệm cộng đồng.

Ví dụ: 

Một doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu có thể được khách hàng yêu cầu chứng minh:

  • Chính sách lao động.
  • Điều kiện nhà máy.
  • Tiêu chuẩn an toàn.
  • Quy trình quản lý nhà cung cấp.

2.3 Governance (G) - Quản Trị Doanh Nghiệp

Trụ cột G tập trung vào cách doanh nghiệp được điều hành.

Governance đánh giá cách doanh nghiệp vận hành và quản trị nội bộ, phản ánh mức độ minh bạch và hiệu quả trong hệ thống quản lý của tổ chức. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý, tăng tính minh bạch trong hoạt động và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư cũng như các bên liên quan trên thị trường. 

Các tiêu chí Governance bao gồm: minh bạch tài chính, đạo đức kinh doanh, chống tham nhũng, quản trị rủi ro, bảo mật dữ liệu, cơ cấu hội đồng quản trị và công bố thông tin ESG một cách đầy đủ và nhất quán. 

Ví dụ: một doanh nghiệp niêm yết cần xây dựng hệ thống quản trị minh bạch, kiểm soát chặt chẽ rủi ro ESG và thực hiện công bố báo cáo phát triển bền vững định kỳ nhằm đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.

Tham khảo: Khóa học kiểm kê khí nhà kính cho người mới

3. Tại Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Phải Áp Dụng ESG Ngay Bây Giờ?

Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Áp Dụng ESG?

3.1 Đáp ứng yêu cầu từ thị trường quốc tế

Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản đang áp dụng ngày càng khắt khe các tiêu chuẩn liên quan đến phát thải carbon, bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng. 

Đặc biệt, cơ chế CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) của EU sẽ tác động mạnh đến nhiều ngành công nghiệp phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, khi yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch dữ liệu phát thải carbon trong quá trình sản xuất và xuất khẩu. 

Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu có thể phải cung cấp:

  • Dữ liệu phát thải.
  • Thông tin môi trường.
  • Chính sách ESG.
  • Báo cáo bền vững.

Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp không có hệ thống dữ liệu ESG minh bạch sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu vào các thị trường quốc tế.

3.2 Gia Tăng Khả Năng Tiếp Cận Vốn

Các quỹ đầu tư hiện nay có xu hướng ưu tiên những doanh nghiệp sở hữu chiến lược ESG rõ ràng, có hệ thống minh bạch trong việc công bố dữ liệu phát thải, đồng thời xây dựng lộ trình Net Zero cụ thể và có năng lực quản trị rủi ro hiệu quả. 

Những doanh nghiệp đáp ứng tốt các tiêu chí ESG thường có lợi thế rõ rệt trên thị trường tài chính, bao gồm khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn, được các tổ chức tài chính đánh giá tín dụng tích cực hơn, cũng như có cơ hội huy động nguồn vốn xanh với mức lãi suất ưu đãi hơn so với mặt bằng chung.

3.3 Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Người tiêu dùng hiện đại ngày càng có xu hướng ưu tiên các thương hiệu xanh, lựa chọn những sản phẩm bền vững và quan tâm nhiều hơn đến các doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội rõ ràng. 

Trong bối cảnh đó, ESG trở thành một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng kỳ vọng của thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. 

Việc thực hành ESG hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu, gia tăng niềm tin từ khách hàng, đồng thời cải thiện khả năng thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao.

3.4 Chuẩn bị cho yêu cầu CBAM

CBAM là một ví dụ điển hình cho thấy ESG đang gắn chặt với thương mại quốc tế.

Các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU trong nhóm ngành chịu ảnh hưởng cần quan tâm đến:

  • Lượng phát thải carbon trong sản phẩm.
  • Phương pháp tính toán phát thải.
  • Dữ liệu năng lượng và nguyên liệu.

Có thể hiểu:

  • ESG là khung quản trị phát triển bền vững tổng thể.
  • Kiểm kê khí nhà kính là nền tảng dữ liệu môi trường.
  • CBAM là một yêu cầu thương mại liên quan trực tiếp đến carbon.

Xem thêm: Khóa học ESG cho nhà quản lý

4. Thực trạng áp dụng ESG tại Việt Nam

Mặc dù ESG đang được quan tâm nhiều hơn, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn trong giai đoạn đầu triển khai.

Những thách thức phổ biến

Tình trạng thiếu dữ liệu phát thải 

Tình trạng này vẫn là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Không ít đơn vị chưa thực hiện đầy đủ việc đo lường phát thải Scope 1, chưa tính toán chính xác Scope 2, và cũng chưa quản lý hiệu quả Scope 3 trong chuỗi giá trị. 

Việc thu thập dữ liệu vẫn còn rời rạc, thiếu hệ thống và chủ yếu thực hiện thủ công, dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp, phân tích và báo cáo một cách nhất quán.

Tình trạng thiếu hụt nhân sự chuyên môn 

Các vị trí như ESG Manager, Sustainability Officer hay Carbon Accounting Specialist vẫn còn khá khan hiếm trên thị trường lao động. 

Điều này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xây dựng chiến lược ESG bài bản, triển khai hệ thống quản lý phát thải và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững ngày càng khắt khe.

Chi phí đầu tư ban đầu khá cao 

Đối với các doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý dữ liệu để theo dõi và báo cáo hiệu quả, áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng nhằm giảm phát thải, thực hiện quá trình chuyển đổi xanh trong vận hành sản xuất – kinh doanh, đồng thời tổ chức đào tạo để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. 

Mặc dù chi phí ban đầu đáng kể, đây lại là nền tảng quan trọng để đảm bảo phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Chưa xây dựng được chiến lược ESG dài hạn

Việc triển khai ESG đôi khi chỉ dừng lại ở mức đối phó với yêu cầu tuân thủ, phục vụ mục đích marketing hoặc thực hiện trong ngắn hạn, thay vì được tích hợp sâu vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Cách tiếp cận này khiến ESG chưa phát huy được đầy đủ giá trị, đồng thời làm giảm hiệu quả trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và dài hạn cho doanh nghiệp.

5. Lộ Trình 5 Bước Áp Dụng ESG Thực Tế Cho Doanh Nghiệp Việt Nam 

Để triển khai ESG hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình rõ ràng thay vì thực hiện dàn trải.

Bước 1: Đánh giá hiện trạng ESG

Doanh nghiệp cần thực hiện ESG Audit, kiểm kê khí nhà kính, rà soát dữ liệu vận hành và đánh giá rủi ro ESG nhằm xác định các khoảng trống hiện tại, hiểu rõ mức độ sẵn sàng về ESG và nhận diện những nguồn phát thải lớn nhất trong hoạt động vận hành.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Hiện đang có những chính sách nào?
  • Dữ liệu môi trường đã được lưu trữ chưa?
  • Các rủi ro ESG nằm ở đâu?

Bước 2: Xác định mục tiêu ESG

Doanh nghiệp cần đặt mục tiêu phù hợp:

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu giảm 20% điện năng tiêu thụ vào năm 2028
  • Cắt giảm 30% lượng phát thải CO2 trong vòng 5 năm.
  • Cải thiện an toàn lao động.
  • Chuẩn hóa quản trị nhà cung cấp.
  • Đạt tỷ lệ 40% nữ giới trong ban lãnh đạo

Ví dụ các mục tiêu ESG trọng yếu mà doanh nghiệp đặt ra

Ngành

Chủ đề ESG trọng yếu

Dệt may

Nước thải, lao động

Logistic

Nhiên liệu, phát thải

FMCG

Bao bì nhựa

Ngân hàng

Quản trị rủi ro

Bất động sản

Năng lượng, vật liệu xanh

Doanh nghiệp cần chuyển các định hướng ESG thành những mục tiêu và chỉ tiêu đo lường rõ ràng nhằm dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu quả triển khai.

Bước 3: Xây Dựng Hệ Thống Dữ Liệu ESG

Đây là bước nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn nhất.

Dữ liệu cần thu thập có thể gồm:

Nhóm dữ liệu

 

Ví dụ

 

Năng lượng

 

Điện, nhiên liệu

 

Sản xuất

 

Sản lượng, nguyên liệu

 

Môi trường

 

Chất thải, nước

 

Nhân sự

 

Lao động, đào tạo

 

Quản trị

 

Chính sách, kiểm soát

 

Bước 4: Triển khai và tích hợp vào chiến lược kinh doanh

ESG cần được lồng ghép vào chiến lược phát triển cốt lõi, quy trình vận hành và văn hóa doanh nghiệp thay vì chỉ là hoạt động mang tính hình thức.

Sau khi có dữ liệu, doanh nghiệp cần đưa ra giải pháp:

  • Tiết kiệm năng lượng.
  • Tối ưu sản xuất.
  • Giảm chất thải.
  • Nâng cao điều kiện lao động.
  • Cải thiện quản trị.

Bước 5: Lập báo cáo và cải tiến ESG (ESG Reporting)

Doanh nghiệp có thể xây dựng:

  • Báo cáo ESG.
  • Báo cáo phát triển bền vững.
  • Báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

Quan trọng nhất là ESG cần được cải tiến liên tục, không phải hoạt động thực hiện một lần.

Báo cáo ESG đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp tăng cường tính minh bạch trong hoạt động, từ đó cải thiện uy tín với các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng và đối tác. 

Đồng thời, việc xây dựng báo cáo ESG đầy đủ và chuẩn hóa còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận và huy động vốn, đặc biệt là các nguồn vốn xanh. 

Bên cạnh đó, đây cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

6. Các công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu ESG

Nhờ sự phát triển của công nghệ, việc quản lý ESG ngày càng dễ dàng và chính xác hơn.

Phần mềm quản lý phát thải

Các hệ thống quản lý ESG hiện đại cho phép doanh nghiệp tính toán chính xác carbon footprint, đồng thời theo dõi và quản lý đầy đủ các nguồn phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ còn giúp tự động hóa quy trình lập báo cáo ESG, giảm thiểu thao tác thủ công, nâng cao độ chính xác của dữ liệu và tiết kiệm đáng kể thời gian cũng như nguồn lực cho doanh nghiệp.

Hệ thống ERP tích hợp ESG

ERP tích hợp ESG giúp doanh nghiệp đồng bộ dữ liệu liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị trên cùng một hệ thống, từ đó đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong toàn bộ hoạt động. 

Hệ thống này cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả các chi nhánh ở nhiều địa điểm khác nhau, giúp chuẩn hóa quy trình thu thập và báo cáo dữ liệu ESG. Đồng thời, doanh nghiệp có thể theo dõi các chỉ số KPI theo thời gian thực, từ đó nâng cao khả năng giám sát, ra quyết định nhanh chóng và cải thiện hiệu quả quản trị bền vững.

Công cụ bảng tính tự động

Các công cụ như Power BI, Excel Dashboard hay Google Sheets giúp trực quan hóa dữ liệu dưới dạng biểu đồ và báo cáo sinh động, từ đó giúp người dùng dễ dàng nắm bắt thông tin và xu hướng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ này còn góp phần giảm thiểu sai sót trong quá trình xử lý dữ liệu thủ công, đồng thời tăng tốc độ phân tích và ra quyết định, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và chính xác hơn. 

7. ESG Khác Gì CSR?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa ESG và CSR vì cả hai đều liên quan đến trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, về bản chất đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, đặc biệt khác nhau về mức độ hệ thống hóa, khả năng đo lường và tác động đến chiến lược kinh doanh.

CSR (Corporate Social Responsibility) chủ yếu tập trung vào các hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính tự nguyện như từ thiện, hỗ trợ cộng đồng hoặc các chiến dịch nâng cao hình ảnh doanh nghiệp. CSR thường mang tính ngắn hạn, theo dự án hoặc chiến dịch riêng lẻ và không bắt buộc phải có hệ thống đo lường hiệu quả tài chính cụ thể.

Vậy ESG là gì? Đó là một hệ thống quản trị toàn diện có khả năng đo lường bằng KPI rõ ràng và gắn trực tiếp với hoạt động tài chính, vận hành cũng như chiến lược đầu tư của doanh nghiệp. ESG không chỉ dừng lại ở hoạt động xã hội mà còn bao gồm cả yếu tố môi trường và quản trị doanh nghiệp, từ đó tạo thành một khung đánh giá bền vững có tính chuẩn hóa toàn cầu.

ESG

CSR

Có KPI đo lường

Chủ yếu mang tính hoạt động

Liên quan đến tài chính và đầu tư

Thiên về cộng đồng

Có chuẩn quốc tế

Ít tiêu chuẩn hóa

Tích hợp vào quản trị

Thường mang tính chiến dịch

                                                              Bảng so sánh sự khác biệt giữa ESG và CRS

Vì vậy, có thể hiểu đơn giản rằng CSR là một phần trong hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, còn ESG là một khung quản trị phát triển bền vững toàn diện, có khả năng đo lường, kiểm soát và ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. 

ESG không còn là xu hướng xa vời mà đang trở thành một yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.

Việc triển khai ESG hiệu quả cần bắt đầu từ những bước nền tảng: hiểu đúng ESG, đánh giá hiện trạng, xây dựng dữ liệu, đặt mục tiêu và từng bước cải thiện hoạt động doanh nghiệp.

Đối với những doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là doanh nghiệp có liên quan đến thị trường EU, việc hiểu ESG, kiểm kê khí nhà kính và CBAM sẽ giúp chủ động thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường.

Greentrain cung cấp các chương trình đào tạo về ESG, CBAM, kiểm kê khí nhà kính và báo cáo phát thải, giúp cá nhân và doanh nghiệp xây dựng nền tảng kiến thức để triển khai phát triển bền vững trong thực tế.

Khám phá chủ đề khác

Câu Hỏi Thường Gặp Về ESG Là Gì?
  • ESG là gì?

    ESG là bộ tiêu chí đánh giá doanh nghiệp dựa trên ba yếu tố: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance).

  • ESG khác gì với CSR (Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp)?

    CSR thường mang tính tự nguyện và thiên về hoạt động cộng đồng hoặc từ thiện.

    Trong khi đó, ESG mang tính chiến lược, có hệ thống chỉ số đo lường cụ thể và tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính cũng như định giá doanh nghiệp.

  • ESG có bắt buộc với doanh nghiệp Việt Nam không?

    Hiện nay ESG chưa áp dụng bắt buộc cho tất cả doanh nghiệp, nhưng ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng từ nhà đầu tư, khách hàng quốc tế và chuỗi cung ứng.

  • Scope 1, Scope 2, Scope 3 là gì?

    Scope 1: Phát thải trực tiếp từ doanh nghiệp

    Scope 2: Phát thải từ điện năng tiêu thụ

    Scope 3: Phát thải trong chuỗi cung ứng, đây thường là phần khó đo lường nhất nhưng lại chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất.

  • Doanh nghiệp nhỏ có cần triển khai ESG không?

    Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từ những bước đơn giản như quản lý năng lượng, xây dựng chính sách lao động và thu thập dữ liệu môi trường.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.