Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

CLOSE

3 Yếu Tố Doanh Nghiệp Phải Xác Định Trước Khi Tính Phát Thải Khí Nhà Kính

08/10/2026 - 16:16

Tóm tắt bài viết bằng AI

Chọn một trợ lý AI để tóm tắt nhanh nội dung bài viết này.

3 Yếu Tố Doanh Nghiệp Phải Xác Định Trước Khi Tính Phát Thải Khí Nhà Kính Là Gì? Khi bắt đầu kiểm kê khí nhà kính, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến việc thu thập hóa đơn tiền điện, tổng hợp lượng nhiên liệu tiêu thụ, lựa chọn hệ số phát thải và tính toán lượng CO₂ tương đương (CO₂e). Tuy nhiên, trên thực tế, việc tính toán chỉ nên bắt đầu sau khi doanh nghiệp đã xác định rõ phạm vi kiểm kê.

Một nhà máy sử dụng bao nhiêu điện, dầu diesel hay khí LPG là vấn đề có thể đo lường được. Nhưng nếu chưa xác định nhà máy đó có thuộc phạm vi báo cáo hay không, doanh nghiệp cần tính toàn bộ hay chỉ một phần phát thải, thì kết quả cuối cùng có thể thiếu nhất quán. Cùng Greentrain tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Những điểm chính cần ghi nhớ về 3 Yếu Tố Doanh Nghiệp Phải Xác Định Trước Khi Tính Phát Thải Khí Nhà Kính

  • Theo phương pháp tiếp cận của GHG Protocol, có 3 yếu tố quan trọng doanh nghiệp cần xác định trước khi tính phát thải khí nhà kính, gồm:

1. Ranh giới tổ chức (Organizational Boundary): Xác định những công ty, nhà máy và cơ sở nào thuộc phạm vi kiểm kê. Phát thải được hợp nhất theo tỷ lệ lợi ích vốn hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp.

2. Ranh giới hoạt động (Operational Boundary): Xác định các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp cần đưa vào báo cáo. Ranh giới hoạt động gồm Scope 1 là phát thải trực tiếp, Scope 2 từ năng lượng mua, Scope 3 từ các hoạt động gián tiếp khác trong chuỗi giá trị.

3. Năm cơ sở (Base Year): Lựa chọn mốc phát thải để theo dõi và đánh giá kết quả giảm phát thải theo thời gian. Cần có dữ liệu đáng tin cậy để so sánh phát thải giữa các năm và đánh giá hiệu quả giảm phát thải.

  • Ba yếu tố này quyết định tính đầy đủ, khả năng so sánh và độ tin cậy của kết quả kiểm kê.
  • Tính nhất quán: Doanh nghiệp cần xác định rõ phương pháp kiểm kê, tránh bỏ sót hoặc tính trùng nguồn phát thải và tuân thủ quy định áp dụng.
  • Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có nhiều nhà máy, công ty con hoặc hoạt động thuê ngoài, việc xác định sai ranh giới có thể dẫn đến chênh lệch đáng kể về lượng phát thải được báo cáo.
 

1. Vì Sao Phải Xác Định Phạm Vi Trước Khi Kiểm Kê Khí Nhà Kính?

Kiểm kê khí nhà kính là quá trình xác định, thu thập dữ liệu và tính toán lượng khí nhà kính phát sinh từ các hoạt động của một tổ chức hoặc cơ sở trong một khoảng thời gian nhất định.

Kết quả thường được quy đổi về đơn vị tấn CO₂ tương đương (tCO₂e), giúp tổng hợp tác động của các loại khí nhà kính khác nhau.

Trong quá trình triển khai tại doanh nghiệp, công thức tính phát thải thường được biểu diễn như sau:

Phát thải khí nhà kính = Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải

Đây là dạng công thức cơ bản; một số nguồn phát thải cần thêm các thông số, hệ số chuyển đổi hoặc phương pháp tính chuyên biệt.

3 Yếu Tố Cần Xác Định Trước Khi Kiểm Kê Khí Nhà Kính

 

Tuy nhiên, trước khi áp dụng công thức, doanh nghiệp cần trả lời được những câu hỏi như:

  • Nhà máy liên doanh có phải đưa vào báo cáo kiểm kê của công ty mẹ không?
  • Xe tải thuê ngoài có được tính là phát thải trực tiếp của doanh nghiệp?
  • Điện mua từ EVN thuộc nhóm phát thải nào?
  • Doanh nghiệp nên lấy năm nào làm mốc đánh giá kết quả giảm phát thải?
  • Khi mở thêm nhà máy hoặc mua lại doanh nghiệp khác, có cần điều chỉnh số liệu phát thải của năm trước?

Nếu những vấn đề này chưa được làm rõ, việc thu thập dữ liệu có thể dẫn đến tính trùng, bỏ sót hoặc phân loại sai nguồn phát thải.

Xem thêm: CO2e là gì? 

Ví dụ: một doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam có trụ sở tại Hà Nội, hai nhà máy ở Bắc Ninh và Hải Phòng, đồng thời góp vốn vào một công ty liên doanh. Nếu chỉ tổng hợp hóa đơn điện và nhiên liệu của hai nhà máy mà chưa xem xét cơ cấu sở hữu, quyền kiểm soát và mục đích báo cáo, doanh nghiệp chưa thể kết luận rằng số liệu đã phản ánh đầy đủ phạm vi kiểm kê cần thực hiện.

Do đó, xác định ranh giới kiểm kê là bước nền tảng để xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải có thể kiểm tra, đối chiếu và sử dụng lâu dài.

Xem thêm: Khóa học kiểm kê khí nhà kính cho người mới bắt đầu

2. Ranh Giới Tổ Chức: Doanh Nghiệp Cần Tính Phát Thải Của Những Đơn Vị Nào?

2.1. Ranh giới tổ chức là gì?

Ranh giới tổ chức (Organizational Boundary) xác định các hoạt động, đơn vị thành viên và cơ sở sản xuất mà doanh nghiệp phải hợp nhất phát thải vào báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có công ty con, nhà máy liên doanh, hoạt động góp vốn hoặc nhiều đơn vị sản xuất kinh doanh.

Theo GHG Protocol Corporate Standard, doanh nghiệp có thể lựa chọn cách hợp nhất phát thải dựa trên tỷ lệ vốn chủ sở hữu hoặc quyền kiểm soát.

2.2. Phương pháp tiếp cận theo tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Với phương pháp tiếp cận theo tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Equity Share Approach), doanh nghiệp ghi nhận lượng phát thải tương ứng với tỷ lệ lợi ích kinh tế mà mình nắm giữ trong hoạt động.

Ví dụ: Công ty X nắm giữ 40% lợi ích vốn chủ sở hữu tại một nhà máy có tổng lượng phát thải 5.000 tCO₂e/năm.

Lượng phát thải được phân bổ cho Công ty X là:

5.000 x 40% = 2.000 tCO₂e

Phương pháp này giúp phản ánh phần phát thải tương ứng với lợi ích kinh tế của doanh nghiệp tại các hoạt động đầu tư.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ lệ lợi ích vốn chủ sở hữu dùng để hợp nhất phát thải không phải lúc nào cũng đồng nhất với tỷ lệ cổ phần pháp lý. Doanh nghiệp cần phối hợp với bộ phận kế toán, tài chính và pháp chế để xác định phù hợp.

2.3. Phương pháp tiếp cận theo quyền kiểm soát

Với phương pháp tiếp cận theo quyền kiểm soát (Control Approach), doanh nghiệp ghi nhận 100% phát thải của những hoạt động thuộc quyền kiểm soát theo tiêu chí đã lựa chọn.

GHG Protocol phân biệt hai loại quyền kiểm soát:

  • Kiểm soát tài chính (Financial Control): Doanh nghiệp có khả năng chi phối các chính sách tài chính và hoạt động của đơn vị nhằm thu được lợi ích kinh tế từ hoạt động đó.
  • Kiểm soát hoạt động (Operational Control): Doanh nghiệp có đầy đủ thẩm quyền xây dựng và thực hiện các chính sách vận hành tại cơ sở.

Điểm cần chú ý là tỷ lệ góp vốn không tự động quyết định quyền kiểm soát hoạt động. Một doanh nghiệp có thể nắm giữ tỷ lệ vốn không chi phối nhưng vẫn được trao quyền vận hành thông qua thỏa thuận quản lý.

2.4. Ví dụ: Cùng một doanh nghiệp, hai kết quả phát thải khác nhau

Giả sử Công ty X đầu tư vào hai nhà máy với thông tin như sau:

Tiêu chí

Nhà máy A

Nhà máy B

Phát thải hằng năm

12.000 tCO₂e

6.000 tCO₂e

Tỷ lệ lợi ích vốn của Công ty X

60%

30%

Công ty X kiểm soát hoạt động

Có

Không

  • Trường hợp 1: Tính theo tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Công ty X ghi nhận lượng phát thải tương ứng với tỷ lệ lợi ích vốn tại từng nhà máy:

12.000 × 60% + 6.000 × 30% = 9.000 tCO₂e/năm

  • Trường hợp 2: Tính theo quyền kiểm soát hoạt động

Công ty X ghi nhận 100% phát thải của Nhà máy A do có quyền kiểm soát hoạt động và không hợp nhất phát thải Scope 1, Scope 2 của Nhà máy B do không có quyền kiểm soát hoạt động.

12.000 × 100% + 6.000 × 0% = 12.000 tCO₂e/năm

Phương pháp

Lượng phát thải

Theo tỷ lệ vốn chủ sở hữu

9.000 tCO₂e/năm

Theo quyền kiểm soát hoạt động

12.000 tCO₂e/năm

Mức chênh lệch

3.000 tCO₂e/năm


Như vậy, cùng một hệ thống nhà máy nhưng việc lựa chọn phương pháp hợp nhất phát thải đã tạo ra mức chênh lệch 3.000 tCO₂e/năm, tương đương khoảng 33,3% so với kết quả tính theo tỷ lệ vốn chủ sở hữu.

Điều này không có nghĩa phương pháp nào chính xác hơn. Sự khác biệt xuất phát từ cách xác định phạm vi phát thải thuộc trách nhiệm báo cáo của doanh nghiệp.

Vì vậy, trước khi triển khai kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp với tiêu chuẩn và mục đích báo cáo, ghi rõ trong hồ sơ kiểm kê và áp dụng nhất quán giữa các kỳ. Đối với các cơ sở thuộc diện kiểm kê bắt buộc tại Việt Nam, doanh nghiệp phải tuân thủ phạm vi và phương pháp theo quy định pháp luật áp dụng.

Xem thêm: Khóa học ESG cho người mới bắt đầu

3. Ranh Giới Hoạt Động: Phân Biệt Phát Thải Scope 1, Scope 2 Và Scope 3

Sau khi xác định những cơ sở và hoạt động thuộc phạm vi tổ chức, doanh nghiệp cần tiếp tục xác định ranh giới hoạt động (Operational Boundary).

Ranh giới hoạt động giúp phân loại các nguồn phát thải thành ba nhóm: Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Đây là bước quan trọng để xác định nguồn dữ liệu cần thu thập, bộ phận chịu trách nhiệm cung cấp thông tin và phương pháp tính toán tương ứng.

3.1. Scope 1 – Phát thải khí nhà kính trực tiếp

Scope 1 là lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ các nguồn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp theo phương pháp hợp nhất đã lựa chọn.

Trong thực tế sản xuất, Scope 1 thường bao gồm bốn nhóm nguồn phát thải chính

Nhóm nguồn phát thải

Ví dụ tại doanh nghiệp

Đốt nhiên liệu cố định

Lò hơi, lò nung, máy phát điện chạy dầu

Đốt nhiên liệu di động

Xe tải, xe nâng, phương tiện vận chuyển thuộc phạm vi kiểm soát

Quá trình công nghiệp

Sản xuất xi măng, thép, hóa chất

Phát thải phân tán

Rò rỉ môi chất lạnh, khí từ hệ thống xử lý nước thải


Ví dụ thực tế: Một nhà máy may mặc tại Bình Dương sử dụng dầu diesel để vận hành máy phát điện dự phòng. Lượng CO₂, CH₄ và N₂O phát sinh từ việc đốt dầu là phát thải Scope 1 của nhà máy nếu thiết bị thuộc ranh giới kiểm kê.

Để tính toán, bộ phận phụ trách kiểm kê cần thu thập lượng dầu tiêu thụ trong kỳ, xác định hệ số phát thải phù hợp và áp dụng phương pháp quy đổi sang CO₂e.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào hóa đơn mua nhiên liệu nếu có tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ. Trong trường hợp này, lượng nhiên liệu thực tế sử dụng mới là dữ liệu hoạt động cần xác định.

3.2. Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua

Scope 2 là phát thải gián tiếp phát sinh từ quá trình sản xuất điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mà doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận từ bên ngoài để sử dụng.

Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, điện mua từ lưới điện quốc gia là nguồn Scope 2 phổ biến.

Ví dụ, một nhà máy sử dụng 2.000.000 kWh điện trong năm. Nếu giả định hệ số phát thải điện là 0,65 kgCO₂e/kWh, lượng phát thải được tính như sau:

(2.000.000 x 0,65) / 1.000=1.300 tCO₂e

Như vậy, lượng phát thải Scope 2 trong ví dụ là 1.300 tCO₂e.

Lưu ý: Hệ số 0,65 chỉ dùng để minh họa phép tính, không phải hệ số phát thải lưới điện Việt Nam được xác nhận cho một năm cụ thể. Khi lập báo cáo thực tế, doanh nghiệp cần sử dụng hệ số phù hợp với kỳ kiểm kê, phương pháp báo cáo và hướng dẫn áp dụng.

3.3. Scope 3 – Phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị

Scope 3 bao gồm các nguồn phát thải gián tiếp khác phát sinh trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp nhưng không thuộc Scope 2.

Các nguồn phát thải thường gặp gồm nguyên vật liệu mua vào, vận chuyển thuê ngoài, hoạt động công tác của nhân viên, xử lý chất thải, quá trình sử dụng sản phẩm đã bán và các hoạt động đầu tư.

Ví dụ: một doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ tại Đồng Nai mua nguyên liệu từ nhiều nhà cung cấp và thuê đơn vị logistics vận chuyển hàng đến cảng Cát Lái.

Phát thải từ quá trình sản xuất nguyên liệu và hoạt động vận chuyển do bên thứ ba thực hiện có thể thuộc Scope 3 của doanh nghiệp, tùy theo phạm vi và phương pháp kiểm kê.

Scope 3 có bắt buộc phải tính không?

Câu trả lời phụ thuộc vào tiêu chuẩn và mục đích báo cáo.

Theo GHG Protocol Corporate Standard, Scope 1 và Scope 2 là hai phạm vi bắt buộc trong báo cáo theo tiêu chuẩn này; Scope 3 được quy định là phạm vi báo cáo tùy chọn. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp lập kiểm kê theo GHG Protocol Scope 3 Standard, các yêu cầu kế toán và báo cáo Scope 3 phải được thực hiện theo tiêu chuẩn đó.

Đối với ISO 14064-1:2018, tổ chức cần xác định và đánh giá các nguồn phát thải gián tiếp, lựa chọn các nguồn gián tiếp trọng yếu để đưa vào kiểm kê theo các tiêu chí đã thiết lập.

Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng Scope 3 luôn có thể bỏ qua.

3.4. Case study: Xe vận chuyển thuê ngoài thuộc Scope 1 hay Scope 3?

Đây là tình huống dễ gây nhầm lẫn khi kiểm kê khí nhà kính.

Giả sử Công ty A có hai phương án vận chuyển hàng hóa.

  • Tình huống 1: Thuê dịch vụ vận tải trọn gói

Công ty A ký hợp đồng với đơn vị logistics. Đơn vị này cung cấp phương tiện, tài xế, nhiên liệu và tự tổ chức hoạt động vận chuyển.

Trong trường hợp này, phát thải từ phương tiện vận chuyển thông thường được phân loại vào Scope 3 của Công ty A, thuộc hoạt động vận chuyển và phân phối thuê ngoài.

  • Tình huống 2: Thuê xe để doanh nghiệp trực tiếp vận hành

Công ty A thuê phương tiện dài hạn, trực tiếp điều phối hoạt động, quản lý vận hành và mua nhiên liệu.

Nếu Công ty A áp dụng phương pháp hợp nhất theo quyền kiểm soát hoạt động và thực sự có quyền kiểm soát phương tiện theo tiêu chí của GHG Protocol, phát thải từ nhiên liệu có thể được phân loại vào Scope 1.

Tuy nhiên, không thể kết luận chỉ dựa trên việc bên nào trả tiền xăng dầu. Doanh nghiệp còn phải xem xét loại hợp đồng thuê, quyền kiểm soát và phương pháp xác định ranh giới tổ chức.

Xem thêm: ESG Là Gì?

3.5. Bảng so sánh Scope 1, Scope 2 và Scope 3

Tiêu chí

Scope 1

Scope 2

Scope 3

Bản chất

Trực tiếp

Gián tiếp từ năng lượng mua

Gián tiếp khác

Ví dụ

Đốt dầu tại lò hơi

Điện mua từ lưới

Vận chuyển thuê ngoài

Dữ liệu

Nhiên liệu, quy trình sản xuất

Điện, hơi, nhiệt mua

Nhà cung cấp, logistics, sản phẩm

Khả năng kiểm soát

Thường trực tiếp

Chủ động quản lý tiêu thụ

Phụ thuộc chuỗi giá trị


Việc phân loại đúng các nguồn phát thải không chỉ phục vụ lập báo cáo mà còn giúp doanh nghiệp xác định những hoạt động cần ưu tiên giảm phát thải.

Chẳng hạn, nếu Scope 2 chiếm tỷ trọng lớn, doanh nghiệp có thể tập trung vào tiết kiệm điện và sử dụng năng lượng tái tạo. Nếu Scope 3 chiếm phần lớn tổng phát thải, việc phối hợp với nhà cung cấp và đối tác vận chuyển sẽ trở nên quan trọng.

4. Năm Cơ Sở Trong Kiểm Kê Khí Nhà Kính Là Gì?

4.1. Khái niệm năm cơ sở

Năm cơ sở (Base Year) là năm hoặc giai đoạn được doanh nghiệp lựa chọn làm mốc tham chiếu để so sánh lượng phát thải khí nhà kính giữa các kỳ.

Nếu chỉ biết lượng phát thải của năm hiện tại, doanh nghiệp chưa thể đánh giá chính xác mức độ cải thiện so với quá khứ.

Ví dụ: một nhà máy ghi nhận lượng phát thải năm 2026 là 8.000 tCO₂e. Con số này chỉ phản ánh quy mô phát thải trong năm.

Nếu biết năm cơ sở 2023 nhà máy phát thải 10.000 tCO₂e, doanh nghiệp có thể tính được mức giảm phát thải là 20%, với điều kiện dữ liệu của hai năm có cùng phạm vi và phương pháp tính có thể so sánh.

Yếu Tố Doanh Nghiệp Phải Xác Định Trước Khi Tính Phát Thải Khí Nhà Kính

 

4.2. Doanh nghiệp nên chọn năm nào làm năm cơ sở?

Không có một năm cơ sở duy nhất phù hợp với tất cả doanh nghiệp.

Theo GHG Protocol, doanh nghiệp cần lựa chọn năm cơ sở có dữ liệu phát thải đáng tin cậy và có thể kiểm chứng, đồng thời giải thích lý do lựa chọn.

Trong thực tế, nên ưu tiên những năm đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có dữ liệu tương đối đầy đủ và đáng tin cậy về các nguồn phát thải thuộc phạm vi kiểm kê.
  • Có chứng từ, hồ sơ và tài liệu để kiểm tra lại số liệu.
  • Phản ánh tương đối phù hợp hoạt động của doanh nghiệp và mục tiêu theo dõi phát thải.
  • Có thể sử dụng làm mốc so sánh trong những năm tiếp theo.

Năm cơ sở không nhất thiết phải là năm gần nhất. Một năm có dữ liệu tốt, phù hợp với mục tiêu quản lý dài hạn có thể hữu ích hơn năm gần nhất nhưng dữ liệu thiếu hoặc không đáng tin cậy.

Trong trường hợp hoạt động biến động lớn, doanh nghiệp có thể lựa chọn một giai đoạn cơ sở gồm nhiều năm, nếu phương pháp và chương trình báo cáo cho phép.

4.3. Ví dụ tính mức giảm phát thải so với năm cơ sở

Giả sử Công ty B lựa chọn năm 2023 làm năm cơ sở và có kết quả kiểm kê như sau:

Năm

Phát thải (tCO₂e)

Thay đổi so với năm cơ sở

2023

10

Năm cơ sở

2024

9.5

Giảm 5%

2025

9

Giảm 10%

2026

8

Giảm 20%


Mức giảm phát thải được tính theo công thức:

Tỷ lệ giảm = [(E0- Et) / E0 ] x 100%

Trong đó: E0 là lượng phát thải năm cơ sở và Et là lượng phát thải năm đánh giá.

Như vậy công ty B có tỷ lệ giảm là [(10 - 8) / 10] x 100% = 20%

Năm 2026 Công ty B đã giảm 20% lượng phát thải tuyệt đối so với năm cơ sở, giả định các số liệu được tính trên cơ sở nhất quán.

Tuy nhiên, mức giảm phát thải tuyệt đối chưa đủ để khẳng định hiệu quả vận hành đã cải thiện. Doanh nghiệp nên theo dõi thêm chỉ tiêu cường độ phát thải, chẳng hạn tCO₂e trên một tấn sản phẩm, để đánh giá kết quả trong mối tương quan với sản lượng.

4.4. Khi nào phải tính lại phát thải năm cơ sở?

Một trong những sai sót phổ biến khi quản lý dữ liệu khí nhà kính là giữ nguyên số liệu năm cơ sở mặc dù cơ cấu doanh nghiệp đã thay đổi đáng kể.

Theo GHG Protocol, việc tính lại phát thải năm cơ sở có thể cần thiết khi xuất hiện các thay đổi đáng kể như:

  • Mua lại, sáp nhập hoặc thoái vốn làm thay đổi ranh giới tổ chức.
  • Chuyển một hoạt động sản xuất sang thuê ngoài hoặc ngược lại, khiến phát thải dịch chuyển giữa các phạm vi.
  • Thay đổi phương pháp tính hoặc hệ số phát thải làm ảnh hưởng đáng kể đến số liệu.
  • Phát hiện sai sót trọng yếu trong dữ liệu của năm cơ sở.
  • Doanh nghiệp cần thiết lập trước chính sách tính lại năm cơ sở, bao gồm ngưỡng xác định thay đổi trọng yếu.

5. Quy Trình Xác Định 3 Yếu Tố Trước Khi Tính Phát Thải Khí Nhà Kính

Đối với doanh nghiệp mới bắt đầu triển khai kiểm kê khí nhà kính, có thể thực hiện theo quy trình năm bước dưới đây.

1. Xác định mục đích kiểm kê

Làm rõ báo cáo phục vụ yêu cầu pháp luật, khách hàng quốc tế, quản trị ESG hay xây dựng mục tiêu giảm phát thải.

2. Thiết lập ranh giới tổ chức

Lập danh sách các công ty, nhà máy, cơ sở và hoạt động đầu tư; xác định tỷ lệ lợi ích vốn, quyền kiểm soát và phương pháp hợp nhất.

3. Xác định ranh giới hoạt động

Khảo sát các hoạt động tiêu thụ năng lượng, sản xuất, vận chuyển, xử lý chất thải và chuỗi cung ứng; phân loại nguồn phát thải phù hợp.

4. Lựa chọn năm cơ sở

Đánh giá chất lượng dữ liệu lịch sử, lựa chọn mốc so sánh và xây dựng chính sách tính lại năm cơ sở.

5. Phê duyệt phạm vi và kế hoạch thu thập dữ liệu

Phân công bộ phận phụ trách, xác định chứng từ cần thu thập và thống nhất phương pháp tính trước khi triển khai.

Đối với doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất, bước phê duyệt phạm vi nên được thực hiện ở cấp quản lý có đủ thẩm quyền để bảo đảm các bộ phận kế toán, sản xuất, kỹ thuật và môi trường sử dụng thống nhất một bộ dữ liệu.

6. Quy Định Kiểm Kê Khí Nhà Kính Tại Việt Nam Có Gì Cần Lưu Ý?

Đối với doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, ngoài việc tham khảo GHG Protocol và ISO 14064-1:2018, cần xác định các yêu cầu pháp luật áp dụng cho cơ sở của mình.

Một số văn bản quan trọng gồm:

Nghị định 06/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. 

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, ban hành danh mục lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cập nhật năm 2024. 

Các thông tư hướng dẫn kỹ thuật kiểm kê khí nhà kính theo từng lĩnh vực, ngành nghề có liên quan.

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở theo quy định pháp luật Việt Nam và kiểm kê cấp tổ chức theo GHG Protocol hoặc ISO 14064-1.

Chẳng hạn, một tập đoàn có thể xây dựng báo cáo phát thải hợp nhất cho toàn bộ hệ thống nhằm phục vụ chiến lược ESG. Tuy nhiên, các cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê theo quy định Việt Nam vẫn cần thực hiện theo phạm vi, phương pháp và biểu mẫu pháp luật tương ứng.

Vì vậy, không nên mặc định rằng doanh nghiệp được tự do lựa chọn phương pháp hợp nhất theo GHG Protocol để thay thế yêu cầu kiểm kê bắt buộc cấp cơ sở.

Kiểm kê khí nhà kính không đơn thuần là việc thu thập dữ liệu và nhân với hệ số phát thải. Để có kết quả đáng tin cậy, doanh nghiệp cần xây dựng phạm vi và phương pháp kiểm kê rõ ràng ngay từ đầu.

Ba yếu tố cần ưu tiên gồm ranh giới tổ chức, ranh giới hoạt động và năm cơ sở. Ranh giới tổ chức xác định những hoạt động nào được hợp nhất vào báo cáo; ranh giới hoạt động giúp phân loại nguồn phát thải; còn năm cơ sở tạo mốc tham chiếu để theo dõi kết quả giảm phát thải.

Khi ba yếu tố này được xác định chính xác, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc thu thập dữ liệu, kiểm tra kết quả, xây dựng mục tiêu giảm phát thải và đáp ứng các yêu cầu báo cáo liên quan.

Đối với nhân sự đang phụ trách môi trường, ESG, phát triển bền vững hoặc muốn chuyển hướng sang lĩnh vực kiểm kê khí nhà kính, việc nắm vững các nguyên tắc này cũng là nền tảng quan trọng để triển khai công việc thực tế.

Greentrain triển khai các chương trình đào tạo về ESG, kiểm kê khí nhà kính và các lĩnh vực phát triển bền vững, hướng đến việc kết nối kiến thức tiêu chuẩn với nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp.

Tham khảo các khóa học của Greentrain đào tạo:

Hotline Greentrain: 0903 221 882

Khám phá chủ đề khác

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ranh Giới Kiểm Kê Khí Nhà Kính
  • Doanh nghiệp chỉ có một nhà máy có cần xác định ranh giới tổ chức không?

    Có. Ngay cả khi chỉ có một nhà máy, doanh nghiệp vẫn cần xác định rõ những hoạt động, tài sản và cơ sở nào nằm trong phạm vi kiểm kê. Việc này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp sử dụng kho thuê, máy móc thuê hoặc dịch vụ vận hành từ bên thứ ba.

  • Doanh nghiệp không sở hữu xe vận chuyển có phải tính phát thải từ xe không?

    Có thể có. Nếu doanh nghiệp thuê dịch vụ vận tải, phát thải liên quan thường thuộc Scope 3. Nếu phương tiện thuê nằm trong phạm vi kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp, phát thải trực tiếp có thể thuộc Scope 1. Cần xem xét hợp đồng và phương pháp hợp nhất để phân loại chính xác.

  • Scope 3 có bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp không?

    Không có một yêu cầu Scope 3 chung áp dụng giống nhau cho mọi doanh nghiệp và mọi loại báo cáo. Nghĩa vụ phụ thuộc vào tiêu chuẩn, quy định pháp luật, chương trình báo cáo và yêu cầu của khách hàng hoặc đối tác.

  • Có thể thay đổi năm cơ sở sau khi đã kiểm kê không?

    Có, nếu có lý do phù hợp và tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc chương trình báo cáo áp dụng. Doanh nghiệp cần giải trình nguyên nhân, bảo đảm tính nhất quán và công bố những thay đổi ảnh hưởng đến khả năng so sánh dữ liệu.

  • Doanh nghiệp mới thành lập chưa có dữ liệu lịch sử nên chọn năm cơ sở nào?

    Doanh nghiệp có thể lựa chọn năm đầu tiên có dữ liệu đầy đủ, đáng tin cậy và phù hợp với mục tiêu quản lý phát thải. Không nên tự ước lượng dữ liệu của những năm trước nếu không có đủ căn cứ kiểm chứng.

  • Người mới học kiểm kê khí nhà kính nên bắt đầu từ đâu?

    Người mới nên tìm hiểu nguyên lý phát thải khí nhà kính, GHG Protocol, ISO 14064-1:2018, cách xác định ranh giới kiểm kê và phân loại Scope 1, Scope 2, Scope 3. Sau đó, nên thực hành thu thập dữ liệu, lựa chọn hệ số phát thải, tính CO₂e và lập báo cáo kiểm kê cho một doanh nghiệp giả định.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.