Hệ Số Phát Thải Là Gì? Hệ số phát thải là giá trị dùng để quy đổi một hoạt động cụ thể của doanh nghiệp như tiêu thụ điện, đốt dầu DO, dùng than, LPG, khí tự nhiên, vận tải hoặc sản xuất công nghiệp thành lượng phát thải khí nhà kính tương ứng. Trong kiểm kê khí nhà kính, hệ số phát thải giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi: “Hoạt động này tạo ra bao nhiêu CO2, CH4, N2O hoặc CO2e?”
Nói dễ hiểu, doanh nghiệp không thể “đếm trực tiếp” từng phân tử CO2 phát sinh từ một lít dầu, một tấn than hay một MWh điện. Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính cần dùng công thức: phát thải = dữ liệu hoạt động × hệ số phát thải. Nếu chọn sai hệ số, sai đơn vị hoặc sai nguồn dữ liệu, kết quả kiểm kê có thể lệch đáng kể, ảnh hưởng đến báo cáo ESG, CBAM, kế hoạch giảm phát thải và khả năng tham gia thị trường carbon.
Mục lục
1. Hệ Số Phát Thải Là Gì?
Hệ số phát thải hay Emission Factor là tỷ lệ dùng để ước tính lượng chất phát thải sinh ra từ một hoạt động nhất định. Ví dụ, khi doanh nghiệp tiêu thụ một lượng dầu DO, than, LPG hoặc điện năng, hệ số phát thải sẽ giúp tính ra lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động đó.
Theo cách hiểu trong kiểm kê khí nhà kính, hệ số phát thải gắn trực tiếp với dữ liệu hoạt động. Dữ liệu hoạt động là con số doanh nghiệp thu thập được, chẳng hạn:
- Số kWh điện mua từ lưới.
- Số lít dầu DO tiêu thụ.
- Số kg LPG sử dụng.
- Số tấn than đốt trong lò hơi.
- Số km vận chuyển.
- Sản lượng clinker, thép, xi măng, hóa chất.
- Khối lượng chất thải hoặc nước thải xử lý.
Công thức tổng quát:
Phát thải khí nhà kính = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Ví dụ: Nếu doanh nghiệp biết lượng điện tiêu thụ trong tháng và có hệ số phát thải của lưới điện, có thể tính phát thải gián tiếp từ điện mua lưới. Hệ số phát thải lưới điện thường được biểu thị bằng tCO2/MWh hoặc tCO2e/MWh.
2. Phân Biệt Hệ Số Phát Thải CO2 Và Hệ Số Phát Thải Khí Nhà Kính

Nhiều người thường dùng chung hai khái niệm này, nhưng khi lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính cần phân biệt rõ.
Ví dụ, hoạt động đốt nhiên liệu không chỉ phát sinh CO2 mà còn có thể phát sinh CH4 và N2O ở mức nhỏ. Với báo cáo kiểm kê chi tiết, doanh nghiệp cần xem hệ số đang dùng là hệ số riêng cho CO2 hay đã là hệ số CO2e.
3. Hệ Số Phát Thải Dùng Để Làm Gì Trong Kiểm Kê Khí Nhà Kính?
Hệ số phát thải là “cầu nối” giữa dữ liệu vận hành của doanh nghiệp và báo cáo phát thải khí nhà kính.
Ví dụ, một nhà máy may mặc xuất khẩu có thể không phát thải nhiều từ quá trình hóa học, nhưng tiêu thụ điện lớn cho máy may, chiếu sáng, điều hòa và hơi nước. Nếu dùng sai hệ số phát thải điện lưới hoặc không tách dữ liệu điện từng nhà xưởng, báo cáo phát thải sẽ thiếu chính xác và khó phục vụ yêu cầu ESG từ khách hàng quốc tế.
Tham khảo: Khóa Học Kiểm Kê Phát Thải Khí Nhà Kính Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
4. Cách Tìm Hệ Số Phát Thải Đúng
4.1. Ưu tiên nguồn chính thống tại Việt Nam
Khi kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam, doanh nghiệp nên kiểm tra trước các hệ số đã được cơ quan quản lý công bố. Quyết định 2626/QĐ-BTNMT năm 2022 công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính, gồm phụ lục cho lĩnh vực năng lượng và quá trình công nghiệp, sử dụng sản phẩm.
Ví dụ trong danh mục này có hệ số phát thải CO2 cho các loại nhiên liệu như than antraxit trong lĩnh vực năng lượng, với đơn vị kg CO2/TJ theo phương pháp IPCC bậc 1.
4.2. Sử dụng hệ số phát thải lưới điện Việt Nam cho điện mua lưới
Với Scope 2 từ điện mua lưới, doanh nghiệp cần dùng hệ số phát thải lưới điện phù hợp theo năm được công bố hoặc được chấp nhận trong kỳ báo cáo. Năm 2023, hệ số phát thải của lưới điện Việt Nam được công bố là 0,6592 tCO2/MWh, giảm so với mức 0,6766 tCO2/MWh của năm 2022.
Khi lập báo cáo, cần ghi rõ:
- Hệ số dùng cho năm nào.
- Đơn vị là tCO2/MWh hay kgCO2/kWh.
- Nguồn công bố.
- Có áp dụng cho điện mua lưới hay không.
- Có tính điện tái tạo tự dùng riêng không.
4.3. Tham khảo IPCC khi chưa có hệ số quốc gia phù hợp
Nếu nguồn phát thải chưa có hệ số đặc thù tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn IPCC. Các bài đối thủ cũng thường nhắc hệ số phát thải theo IPCC khi tính phát thải CO2 từ nhiên liệu hoặc các dạng năng lượng.
Tuy nhiên, khi dùng hệ số IPCC cần lưu ý:
- Chọn đúng loại nhiên liệu.
- Kiểm tra đơn vị nhiệt trị.
- Xác định hệ số là CO2, CH4, N2O hay CO2e.
- Lưu phiên bản hướng dẫn.
- Ghi rõ lý do dùng hệ số quốc tế thay vì hệ số quốc gia.
4.4. Dùng hệ số từ nhà cung cấp hoặc thiết bị khi có căn cứ
Một số trường hợp có thể dùng hệ số từ nhà cung cấp, nhà sản xuất thiết bị hoặc dữ liệu đặc thù của dự án. Ví dụ:
- Hệ số phát thải của nguyên liệu đầu vào từ nhà cung cấp.
- Dữ liệu phát thải theo vòng đời sản phẩm.
- Kết quả đo đạc thực tế từ thiết bị quan trắc.
- Hệ số do phòng thí nghiệm/đơn vị thẩm định cung cấp.
Nhưng các hệ số này cần có tài liệu chứng minh, ngày phát hành, phạm vi áp dụng và phương pháp tính rõ ràng.
5. Thứ Tự Ưu Tiên Khi Chọn Hệ Số Phát Thải
Để tránh dùng hệ số tùy tiện, doanh nghiệp nên áp dụng thứ tự ưu tiên sau:
Nguyên tắc quan trọng: không chọn hệ số chỉ vì cho ra kết quả phát thải thấp hơn. Hệ số phải phù hợp với bản chất nguồn phát thải, đơn vị dữ liệu, phạm vi báo cáo và phương pháp kiểm kê.
6. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Hệ Số Phát Thải
∇ Nhầm đơn vị
Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, hệ số tính theo tCO2/MWh nhưng dữ liệu lại nhập theo kWh mà không quy đổi. Nếu quên đổi 1 MWh = 1.000 kWh, kết quả có thể sai gấp 1.000 lần.
∇ Dùng sai hệ số cho năm báo cáo
Hệ số phát thải lưới điện có thể thay đổi theo từng năm do cơ cấu nguồn điện thay đổi. Doanh nghiệp cần ghi đúng hệ số phù hợp với năm báo cáo hoặc hướng dẫn đang áp dụng. Năm 2023, hệ số phát thải lưới điện Việt Nam được công bố là 0,6592 tCO2/MWh, khác mức năm 2022 là 0,6766 tCO2/MWh.
∇ Chỉ tính CO2 mà bỏ qua khí khác
Một số nguồn phát thải có thể phát sinh CH4 và N2O. Nếu báo cáo yêu cầu đầy đủ khí nhà kính, chỉ dùng hệ số CO2 có thể chưa đủ.
∇ Dùng hệ số quốc tế nhưng không giải trình
Hệ số IPCC có giá trị tham khảo lớn, nhưng nếu doanh nghiệp dùng trong báo cáo tại Việt Nam, cần giải thích vì sao không dùng hệ số quốc gia hoặc hệ số ngành phù hợp.
∇ Không lưu nguồn hệ số
Khi thẩm định hoặc kiểm tra lại báo cáo, doanh nghiệp cần chứng minh hệ số lấy từ đâu, phiên bản nào, năm nào, áp dụng cho nguồn phát thải nào. Nếu chỉ ghi “theo IPCC” hoặc “theo internet”, báo cáo thiếu độ tin cậy.
Hệ Số Phát Thải Là Gì không chỉ là một khái niệm kỹ thuật trong báo cáo môi trường. Đây là yếu tố quyết định độ chính xác của toàn bộ kết quả kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp có dữ liệu hoạt động tốt nhưng chọn sai hệ số, sai đơn vị hoặc không lưu căn cứ thì báo cáo vẫn có thể thiếu tin cậy.
Để áp dụng đúng, doanh nghiệp nên bắt đầu từ 5 bước: xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu hoạt động, chọn hệ số phù hợp, kiểm tra đơn vị và lưu đầy đủ nguồn hệ số. Với các doanh nghiệp đang chuẩn bị ESG, CBAM, thị trường carbon hoặc báo cáo phát thải theo yêu cầu khách hàng quốc tế, đây là bước nền tảng cần làm ngay từ đầu.
Doanh nghiệp có thể tải mẫu bảng tính hệ số phát thải, tham gia khóa học kiểm kê khí nhà kính của Greentrain thực hành hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính để xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải bài bản, đúng phương pháp và sẵn sàng cho yêu cầu ESG – CBAM – thị trường carbon.
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!