Hotline: 0903221882

85 Đ. Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

Logo Greentrain

CLOSE

Thị Trường Carbon Việt Nam 2025–2030: Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Gì?

11/05/2026 - 15:52

Thị Trường Carbon Việt Nam 2025–2030. Greentrain hướng dẫn doanh nghiệp kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải và chuẩn bị tham gia sàn giao dịch tín chỉ cacbon.

Thị trường carbon Việt Nam sẽ chính thức vận hành thí điểm từ năm 2025 và vận hành chính thức từ năm 2028. Để tham gia, doanh nghiệp cần hoàn thành kiểm kê khí nhà kính, xây dựng kế hoạch giảm phát thải và nắm rõ quy trình trao đổi hạn ngạch/tín chỉ cacbon. Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa để vượt qua rào cản xanh như CBAM khi xuất khẩu sang châu Âu.

Thị trường carbon Việt Nam 2025–2030 yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị sớm dữ liệu phát thải, kiểm kê khí nhà kính và kế hoạch giảm phát thải. Giai đoạn 2025–2028 là thời kỳ hoàn thiện nền tảng pháp lý, xây dựng hệ thống đăng ký và thí điểm thị trường carbon trong nước; từ 2029 dự kiến bước vào vận hành chính thức và từng bước kết nối với thị trường quốc tế. Đến 2030, doanh nghiệp cần có năng lực quản trị carbon bài bản để đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, ESG, CBAM và chuỗi cung ứng xanh.

Doanh nghiệp cần nắm rõ cơ chế hạn ngạch phát thải, tín chỉ carbon và quy trình trao đổi trên thị trường carbon.

Các ngành phát thải lớn, doanh nghiệp xuất khẩu và đơn vị trong chuỗi cung ứng FDI nên ưu tiên chuẩn hóa dữ liệu carbon từ sớm.

Kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng để xác định doanh nghiệp phát thải bao nhiêu, từ nguồn nào và cần giảm ở đâu.

Hệ thống MRV giúp dữ liệu phát thải đủ tin cậy để phục vụ ESG, CBAM, báo cáo kiểm kê và tham gia thị trường carbon.

Chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tuân thủ, nâng năng lực cạnh tranh xanh và tận dụng cơ hội từ tín chỉ carbon.

 

1. Thị Trường Carbon Là Gì?

Thị Trường Carbon là cơ chế cho phép định giá phát thải khí nhà kính thông qua việc phân bổ, mua bán hoặc bù trừ hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Nói dễ hiểu, doanh nghiệp phát thải nhiều hơn mức được phân bổ có thể phải mua thêm hạn ngạch hoặc tín chỉ; doanh nghiệp giảm phát thải tốt có thể có cơ hội bán phần dư hoặc tạo tín chỉ từ dự án giảm phát thải đạt chuẩn.

Thị Trường Carbon tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng khi khung pháp lý, hệ thống đăng ký, cơ chế phân bổ hạn ngạch và sàn giao dịch carbon trong nước từng bước được hình thành. Với doanh nghiệp phát thải lớn, doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng FDI hoặc đơn vị đang triển khai ESG, kiểm kê khí nhà kính không còn là hoạt động “làm cho đẹp báo cáo”, mà là nền tảng để tuân thủ quy định, kiểm soát chi phí carbon và chuẩn bị năng lực cạnh tranh xanh.

Từ nay đến năm 2030, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “chờ quy định bắt buộc” sang “chủ động quản trị carbon”. Điều này bắt đầu từ việc nhận diện nguồn phát thải, xây dựng hệ thống dữ liệu, lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính, thiết kế kế hoạch giảm phát thải và chuẩn bị cho cơ chế hạn ngạch – tín chỉ carbon. Nếu làm sớm, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro tuân thủ, cải thiện hiệu quả vận hành, đáp ứng yêu cầu khách hàng quốc tế và tận dụng cơ hội từ tín chỉ cacbon.

Có 2 nhóm hàng hóa chính thường được nhắc đến:

Khái niệm

Hiểu đơn giản

Hạn ngạch phát thải

“Quyền được phát thải” trong một giới hạn nhất định do cơ quan quản lý phân bổ

Tín chỉ cacbon

Lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ khí nhà kính được chứng nhận, có thể dùng để bù trừ hoặc giao dịch

2. Lộ Trình Thị Trường Carbon Việt Nam 2025–2030

Lộ trình học kiểm kê khí nhà kính 6–12 tháng: Từ cơ bản tới chuyên gia?

 

Việt Nam đã có nền tảng pháp lý quan trọng từ

- Luật Bảo vệ môi trường 2020

- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: quy định chi tiết một số nội dung của Luật Bảo vệ môi trường, bao gồm giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tổ chức phát triển thị trường carbon.

- Nghị định 119/2025/NĐ-CP: tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số nội dung liên quan đến lộ trình và cơ chế triển khai.

Bảng lộ trình thị trường Cacbon 2025–2030

Giai đoạn

Trọng tâm chính sách

Doanh nghiệp cần chuẩn bị

2025 - 2027

Vận hành thí điểm sàn giao dịch tín chỉ cacbon. Nhà nước sẽ tập trung xây dựng quy định quản lý, hướng dẫn phương pháp đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV)


 

2025

Hoàn thiện hành lang pháp lý, đề án thị trường carbon, chuẩn bị phân bổ hạn ngạch

Rà soát nghĩa vụ kiểm kê KNK, lập danh mục nguồn phát thải, chuẩn hóa dữ liệu

2026

Chuẩn bị hệ thống đăng ký, năng lực MRV, cơ sở dữ liệu phát thải

Xây dựng quy trình đo lường – báo cáo – thẩm định, đào tạo đội ngũ nội bộ

2027

Doanh nghiệp thuộc diện kiểm kê cần tăng cường báo cáo, kế hoạch giảm phát thải

Thiết lập mục tiêu giảm phát thải, ngân sách chuyển đổi xanh, hồ sơ kiểm kê

2028

Kết thúc giai đoạn thí điểm, hoàn thiện cơ chế vận hành. Vận hành chính thức sàn giao dịch.

Kiểm tra khả năng tuân thủ hạn ngạch, đánh giá nhu cầu mua/bán tín chỉ

2029

Vận hành chính thức, từng bước kết nối thị trường quốc tế

Chuẩn bị giao dịch, quản trị chi phí carbon, tích hợp ESG – tài chính carbon

2030

Mở rộng thị trường, kết nối với các thị trường carbon khu vực và thế giới, gắn với mục tiêu NDC và Net Zero

Tối ưu giảm phát thải, phát triển dự án tín chỉ carbon, nâng năng lực cạnh tranh xanh

Theo các thông tin chính sách được công bố, giai đoạn đến hết năm 2028 tập trung thiết lập hệ thống đăng ký quốc gia, vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước và triển khai cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong nước. Giai đoạn thí điểm ban đầu sẽ tập trung vào các ngành phát thải lớn như nhiệt điện, xi măng và sắt thép.

3. Doanh Nghiệp Nào Cần Quan Tâm Sớm?

Không phải mọi doanh nghiệp đều tham gia thị trường carbon ngay từ giai đoạn đầu, nhưng nhiều doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm vì tác động có thể đến từ 3 phía: quy định pháp luật, khách hàng trong chuỗi cung ứng và thị trường xuất khẩu.

Hiện nay, theo Quyết định 01/2022/QĐ-TTg và các cập nhật mới nhất, có hơn 1.900 cơ sở phát thải lớn thuộc các lĩnh vực: Công thương, Giao thông vận tải, Xây dựng, Tài nguyên và Môi trường bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.

  • Nhóm 1: Doanh nghiệp phát thải lớn

Bao gồm các ngành như: Nhiệt điện, Xi măng, Sắt thép, Hóa chất, Phân bón

Gạch, kính, vật liệu xây dựng

Sản xuất công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng

Đây là nhóm có khả năng chịu tác động trực tiếp từ phân bổ hạn ngạch, kiểm kê khí nhà kính và cơ chế giảm phát thải.

  • Nhóm 2: Doanh nghiệp xuất khẩu

Các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu cần đặc biệt chú ý đến CBAM, yêu cầu dấu chân carbon sản phẩm, báo cáo phát thải và tiêu chuẩn ESG từ khách hàng quốc tế.

Ví dụ: Doanh nghiệp thép, nhôm, xi măng, phân bón hoặc sản phẩm có đầu vào phát thải cao khi xuất khẩu sang EU có thể phải cung cấp dữ liệu phát thải phục vụ yêu cầu CBAM. Nếu không có dữ liệu phát thải đáng tin cậy, doanh nghiệp khó chứng minh năng lực tuân thủ và có thể mất lợi thế cạnh tranh.

  • Nhóm 3: Doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng FDI

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa thuộc diện bắt buộc kiểm kê ngay, nhưng vẫn bị khách hàng FDI yêu cầu cung cấp dữ liệu phát thải Scope 1, Scope 2, thậm chí Scope 3.

Ví dụ: Một doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam cung cấp hàng cho thương hiệu quốc tế có thể được yêu cầu báo cáo lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng, hệ số phát thải, kế hoạch dùng năng lượng tái tạo và mục tiêu giảm phát thải theo năm.

4. Quy trình 5 bước chuẩn bị cho Doanh nghiệp

4.1. Xác định doanh nghiệp có thuộc diện kiểm kê khí nhà kính không

Việc đầu tiên là rà soát xem doanh nghiệp có thuộc danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính theo quy định hiện hành hay không. Nếu thuộc diện kiểm kê, doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu, nhân sự, quy trình báo cáo và kế hoạch giảm phát thải.

Nghị định 119/2025/NĐ-CP được ghi nhận có các điểm mới liên quan đến báo cáo kiểm kê khí nhà kính và báo cáo giảm nhẹ phát thải khí nhà kính; một số cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê cần xây dựng báo cáo giảm nhẹ phát thải định kỳ theo lộ trình.

4.2. Xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Không có dữ liệu thì không thể kiểm kê, không thể tính hạn ngạch, không thể chứng minh giảm phát thải và càng không thể tham gia thị trường carbon một cách đáng tin cậy.

Doanh nghiệp cần xác định các nguồn phát thải (Trực tiếp - Scope 1, Gián tiếp từ năng lượng - Scope 2, và các nguồn gián tiếp khác - Scope 3).

Doanh nghiệp cần thu thập tối thiểu:

Nhóm dữ liệu

Ví dụ

Nhiên liệu đốt

Than, dầu DO, LPG, khí tự nhiên, biomass

Điện năng

Điện mua từ lưới, điện mặt trời tự dùng, điện tái tạo

Quy trình sản xuất

Clinker trong xi măng, phản ứng hóa học, lò nung, lò hơi

Vận tải

Xe tải, xe nâng, phương tiện nội bộ, logistics thuê ngoài

Môi chất lạnh

Điều hòa, kho lạnh, hệ thống làm lạnh

Chất thải

Nước thải, bùn thải, chất thải hữu cơ, xử lý rác

Sản lượng

Tấn sản phẩm, doanh thu, đơn vị sản xuất để tính cường độ phát thải

4.3. Thiết lập hệ thống MRV nội bộ

MRV là viết tắt của: Measurement (Đo đạc), Reporting (Báo cáo), Verification (Thẩm định). Đây là nền tảng để dữ liệu phát thải có thể được tin cậy trong kiểm kê khí nhà kính, báo cáo ESG, CBAM và thị trường carbon.

Doanh nghiệp cần một quy trình lưu trữ dữ liệu tiêu thụ điện, xăng dầu, nguyên liệu đầu vào một cách hệ thống để phục vụ báo cáo hàng năm.

Thành phần MRV

Doanh nghiệp cần làm

Measurement

Đo lường, ghi nhận dữ liệu phát thải theo nguồn

Reporting

Lập báo cáo kiểm kê, báo cáo giảm phát thải, báo cáo ESG

Verification

Chuẩn bị hồ sơ để bên thứ ba thẩm định/xác minh

Nếu dữ liệu không có hóa đơn, đồng hồ đo, log vận hành, chứng từ nhiên liệu hoặc phương pháp tính rõ ràng, báo cáo rất khó được xác minh.

4.4. Lập đường cơ sở phát thải

Đường cơ sở phát thải giúp doanh nghiệp biết “mình đang phát thải bao nhiêu” trước khi đặt mục tiêu giảm. Đây là bước nền tảng trước khi nói đến tín chỉ carbon hoặc giao dịch carbon.

Ví dụ: Một nhà máy thủy sản có thể chọn năm cơ sở là 2025, sau đó tính tổng phát thải từ điện lạnh, kho đông, nồi hơi, vận tải nội bộ và nước thải. Từ đường cơ sở này, doanh nghiệp mới có thể xác định giải pháp giảm phát thải như thay môi chất lạnh, tối ưu kho lạnh, lắp điện mặt trời, nâng cấp nồi hơi hoặc xử lý nước thải thu hồi khí sinh học.

Chủ động đăng ký dự án tín chỉ cacbon (như năng lượng tái tạo, trồng rừng) để có thể bán tín chỉ trên sàn khi vận hành thí điểm.

4.5. Xây dựng kế hoạch giảm phát thải

Kế hoạch giảm phát thải nên chia theo mức độ ưu tiên:

Nhóm giải pháp

Ví dụ

Không cần đầu tư lớn

Tối ưu vận hành, tắt thiết bị khi không dùng, kiểm soát rò rỉ khí nén

Đầu tư trung bình

Thay đèn LED, biến tần, cải thiện cách nhiệt, đo đếm năng lượng

Đầu tư lớn

Điện mặt trời, thay nhiên liệu, đổi công nghệ, thu hồi nhiệt thải

Quản trị chuỗi cung ứng

Chọn nhà cung cấp xanh, tối ưu vận tải, giảm bao bì

Không nên bắt đầu bằng mục tiêu quá lớn nhưng thiếu dữ liệu. Doanh nghiệp nên đi từ “đo đúng” đến “giảm đúng” rồi mới đến “giao dịch carbon”.

Đào tạo nhân sự ESG: Thị trường carbon là một lĩnh vực mới và phức tạp. Việc sở hữu đội ngũ nhân sự hiểu sâu về cách hạch toán carbon và luật định là tài sản vô giá của doanh nghiệp.

Thị trường carbon Việt Nam giai đoạn 2025–2030 sẽ không chỉ tác động đến các doanh nghiệp phát thải lớn, mà còn ảnh hưởng đến những đơn vị tham gia chuỗi cung ứng, xuất khẩu, sản xuất và dịch vụ logistics. Doanh nghiệp càng chuẩn bị sớm dữ liệu phát thải, hệ thống kiểm kê khí nhà kính và kế hoạch giảm phát thải, càng có lợi thế khi các yêu cầu về ESG, CBAM, tín chỉ carbon và thị trường carbon trở nên rõ ràng hơn.

Nếu bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu về kiểm kê khí nhà kính, đang phụ trách ESG, môi trường, sản xuất, kế toán dữ liệu, xuất nhập khẩu hoặc muốn chuẩn bị nền tảng cho doanh nghiệp trước khi thị trường carbon vận hành đầy đủ, có thể tham khảo Khóa học Kiểm Kê Khí Nhà Kính cho người mới bắt đầu.

Khóa học giúp học viên hiểu từ nền tảng: khí nhà kính là gì, Scope 1 – Scope 2 – Scope 3, cách xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu, lựa chọn hệ số phát thải, tính toán phát thải CO2e và lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo hướng thực tế, dễ áp dụng tại doanh nghiệp.

Đây là bước khởi đầu cần thiết để doanh nghiệp không bị động trước lộ trình thị trường carbon, đồng thời từng bước xây dựng năng lực quản trị phát thải, đáp ứng yêu cầu ESG và chuyển đổi xanh trong giai đoạn tới.

Khám phá chủ đề khác

FAQ: Câu Hỏi Thường Gặp Về Thị Trường Carbon Việt Nam 2025–2030

  • Thị trường carbon Việt Nam là gì?

    Thị trường carbon Việt Nam là cơ chế cho phép quản lý, trao đổi và mua bán hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Mục tiêu là tạo động lực để doanh nghiệp giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và từng bước chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh.

  • Giai đoạn 2025–2030, doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

    Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước các nền tảng quan trọng như: xác định nguồn phát thải khí nhà kính, thu thập dữ liệu điện – nhiên liệu – sản lượng, thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng hệ thống MRV, lập kế hoạch giảm phát thải và theo dõi khả năng tham gia cơ chế hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon.

  • Doanh nghiệp nào nên quan tâm sớm đến thị trường carbon?

    Các doanh nghiệp phát thải lớn như xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, dệt may, thủy sản, logistics và doanh nghiệp xuất khẩu nên quan tâm sớm. Ngoài ra, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của khách hàng FDI hoặc xuất khẩu sang thị trường có yêu cầu carbon như EU cũng cần chuẩn bị dữ liệu phát thải từ sớm.

  • Kiểm kê khí nhà kính có vai trò gì trong thị trường carbon?

    Kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng để doanh nghiệp biết mình đang phát thải bao nhiêu, phát thải từ nguồn nào và có thể giảm ở đâu. Nếu không có dữ liệu kiểm kê chính xác, doanh nghiệp khó lập kế hoạch giảm phát thải, khó chứng minh kết quả giảm phát thải và khó tham gia hiệu quả vào thị trường carbon.

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.